Kết quả bóng đá trận Howlers SC vs Dzongri FC, 14:55 ngày 31/07/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 14:55 ngày 31/07/2026
Howlers SC 3 Kết thúc HT 0-1 1
Dzongri FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Howlers SC | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ||
| 25' | ||
| 26' | ||
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| 2 - 1 ⚽ | 65' | |
| 3 - 1 ⚽ | 82' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 4 | 2 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 2 | 5 |
| Điểm | 4 | 0 | 4 | 0 |
Chủ = Howlers SC · Khách = Dzongri FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Howlers SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (50%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (50%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Howlers SC
HBTBTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/32 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Brotherhood FC | 1-1 (1-1) | Howlers SC | - | - | H |
| 07/02/25 | Sang Mustang FC | 7-1 (4-0) | Howlers SC | - | - | B |
| 03/02/25 | Sikkim Himalayan SC | 3-5 (0-0) | Howlers SC | - | - | T |
| 30/01/25 | Howlers SC | 0-9 (0-2) | Brotherhood FC | - | - | B |
| 10/10/24 | Kumar Sporting FC | 1-7 (1-3) | Howlers SC | - | - | T |
| 07/10/24 | Howlers SC | 0-5 (0-3) | Sikkim Police | - | - | B |
| 04/10/24 | Sikkim Aakraman FC | 0-0 (0-0) | Howlers SC | - | - | H |
| 20/09/24 | Howlers SC | 1-4 (1-1) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 17/09/24 | Howlers SC | 4-1 (2-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 15/09/24 | Brotherhood FC | 1-0 (1-0) | Howlers SC | - | - | B |
| 12/09/24 | Howlers SC | 2-3 (0-2) | Kumar Sporting FC | - | - | B |
| 05/09/24 | Sikkim Police | 4-1 (3-1) | Howlers SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dzongri FC
BB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Ghi/Mất: 2/5 (2 trận) Châu Á: 0/0/2 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Red Panda FC | 2-1 (1-1) | Dzongri FC | - | - | B |
| 23/09/17 | Dzongri FC | 1-3 (1-3) | Pakyong United SC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
85
Tấn công
9975
Tấn công nguy hiểm
6545
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Howlers SC (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Dzongri FC (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Howlers SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 7.50 | 7.50 | 0.85 | 4.75 | 0.95 | 0.83 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 42.00 ↑ | 82.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 5.50 | 8.00 | 0.63 | 4.25 | 0.70 | 0.58 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.84 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 5.00 | 3.50 | 0.90 | 5.25 | 0.75 | 0.90 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.13 | 8.25 | 12.00 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 5.60 | 9.30 | 0.84 | 4.50 | 0.84 | 0.80 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.20 ↓ | 31.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.00 | 0.50 | 3.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.50 | 3.50 | 1.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 6.50 | 7.50 | 0.71 | 4.00 | 0.86 | 0.76 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 291.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.50 | 8.25 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 226.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 11.20 | 0.64 | 3.50 | 1.13 | 1.22 | 2.50 | 0.59 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.04 ↑ | 26.00 ↑ | 4.89 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.50 | 7.50 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.83 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 6.50 | 7.00 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.