Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs DC United, 07:40 ngày 23/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 23/07/2026
Houston Dynamo 1 Kết thúc HT 1-0 1
DC United
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: BBVA Compass Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃
Tường thuật trực tiếp
Houston Dynamo
DC United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Víctor Rivas
🎯 Dứt điểm - Artur (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Halter (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Hector Miguel Herrera Lopez 1-0
🎯 Dứt điểm - Hector Miguel Herrera Lopez (chân phải) — vào lưới
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hector Miguel Herrera Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🔁 Thay người: vào Matti Peltola, ra Jackson Hopkins
🎯 Dứt điểm - Jack McGlynn (chân trái) — chệch khung thành
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Keisuke Kurokawa (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ezequiel Ponce, ra Duncan McGuire
🔁 Thay người: vào Erik Sviatchenko, ra Lucas Halter
🎯 Dứt điểm - Erik Sviatchenko (đánh đầu) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Matti Peltola (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
67'
🟨 Thẻ vàng - Silvan Hefti
68'
🔁 Thay người: vào Jared Stroud, ra Brandon Servania
68'
🔁 Thay người: vào Nathan Ordaz, ra Louis Munteanu
68'
🔁 Thay người: vào Hosei Kijima, ra Joao Peglow
🎯 Dứt điểm - Jack McGlynn (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Ponce (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Artur
71'
🟨 Thẻ vàng - Thai Baribo
71'
🎯 Dứt điểm - Jared Stroud (chân trái) — bị chặn
72'
🟨 Thẻ vàng - Andre Dozzell
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Franco Negri, ra Lawrence Ennali
78'
⚽ BÀN THẮNG - Thai Baribo 1-1, kiến tạo: Nathan Ordaz
🔁 Thay người: vào Diadie Samassekou, ra Hector Miguel Herrera Lopez
78'
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Franco Negri (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franco Negri (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ondrej Lingr, ra Mateusz Bogusz
🔁 Thay người: vào Duane Holmes, ra Felipe de Andrade Vieira
88'
🔁 Thay người: vào Nikola Markovic, ra Andre Dozzell
🎯 Dứt điểm - Ondrej Lingr (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Ponce (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ondrej Lingr (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Jared Stroud
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Erik Sviatchenko
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Houston Dynamo | Phút | |
| Hector Miguel Herrera Lopez 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 53' ⇄ | ▲ Matti Peltola ▼ Jackson Hopkins | |
| ▲ Ezequiel Ponce ▼ Duncan McGuire | 59' ⇄ | |
| ▲ Erik Sviatchenko ▼ Lucas Halter | 61' ⇄ | |
| 67' | Silvan Hefti | |
| 67' ⇄ | ▲ Hosei Kijima ▼ Joao Peglow | |
| 67' ⇄ | ▲ Nathan Ordaz ▼ Louis Munteanu | |
| 67' ⇄ | ▲ Jared Stroud ▼ Brandon Servania | |
| Artur | 70' | |
| 71' | Thai Baribo | |
| 72' | Andre Dozzell | |
| ▲ Franco Negri ▼ Lawrence Ennali | 77' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 1 - 1 Thai Baribo(Assists:Nathan Ordaz) (Kiến tạo: Nathan Ordaz) | |
| ▲ Diadie Samassekou ▼ Hector Miguel Herrera Lopez | 78' ⇄ | |
| ▲ Duane Holmes ▼ Felipe de Andrade Vieira | 88' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Nikola Markovic ▼ Andre Dozzell | |
| ▲ Ondrej Lingr ▼ Mateusz Bogusz | 88' ⇄ | |
| 90+4' | Jared Stroud | |
| Erik Sviatchenko | 90+6' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 9 | 18 |
| Điểm | 7 | 5 | 21 | 15 |
Chủ = Houston Dynamo · Khách = DC United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Houston Dynamo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 7 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Houston Dynamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 23 | 24 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 12 | 7 | 19 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 17 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | - | - |
DC United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 7 | 5 | 24 | 27 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 17 | 11 | 13 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 10 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Houston Dynamo 10 (50%)Hòa 5 (25%)DC United 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/24 | DC United | 1-4 (1-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/05/22 | DC United | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/05/19 | Houston Dynamo | 2-1 (0-0) | DC United | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/18 | DC United | 2-2 (0-2) | Houston Dynamo | 0 | 2.75 | H |
| 23/07/17 | DC United | 1-3 (0-3) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/06/16 | Houston Dynamo | 0-0 (0-0) | DC United | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/15 | DC United | 1-1 (1-0) | Houston Dynamo | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/10/14 | Houston Dynamo | 1-3 (0-1) | DC United | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/08/14 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | DC United | 0 | 2.5 | T |
| 22/05/14 | DC United | 2-0 (1-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/02/14 | Houston Dynamo | 0-2 (0-1) | DC United | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/10/13 | DC United | 1-2 (1-2) | Houston Dynamo | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/13 | DC United | 0-4 (0-2) | Houston Dynamo | 0 | 2.25 | T |
| 03/03/13 | Houston Dynamo | 2-0 (0-0) | DC United | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/11/12 | DC United | 1-1 (0-1) | Houston Dynamo | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/11/12 | Houston Dynamo | 3-1 (0-1) | DC United | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/07/12 | Houston Dynamo | 4-0 (2-0) | DC United | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/12 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | DC United | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/12 | DC United | 3-2 (1-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/06/11 | DC United | 2-2 (1-1) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Houston Dynamo
TTHHTBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Houston Dynamo | 2-1 (1-1) | America de Cali | - | - | T |
| 12/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (1-0) | CD Olimpia | - | - | T |
| 24/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-1) | Houston Dynamo | -0.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | St. Louis City | 2-2 (1-2) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | T |
| 14/05/26 | Real Salt Lake | 3-0 (0-0) | Houston Dynamo | -0.5 | 3 | B |
| 11/05/26 | Los Angeles FC | 1-4 (1-2) | Houston Dynamo | -1 | 3 | T |
| 03/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | +0.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | Houston Dynamo | 1-1 (0-0) | Louisville City FC | +1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | San Diego FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Orlando City | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | T |
| 16/04/26 | Houston Dynamo | 4-1 (1-0) | El Paso Locomotive FC | +1 | 3 | T |
| 12/04/26 | Colorado Rapids | 6-2 (2-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Houston Dynamo | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | FC Dallas | 4-3 (2-3) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Houston Dynamo | 3-2 (0-1) | Portland Timbers | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Houston Dynamo | 0-2 (0-0) | Los Angeles FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Houston Dynamo | 2-1 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Houston Dynamo | 3-2 (1-1) | New York Red Bulls | - | - | T |
Thành tích gần đây — DC United
HHBHTTHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | DC United | 4-4 (2-1) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | DC United | 1-1 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | DC United | 1-3 (1-0) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | New York City FC | 0-2 (0-1) | DC United | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | DC United | 3-2 (1-0) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | New York Red Bulls | 4-4 (2-1) | DC United | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | DC United | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/04/26 | DC United | 2-2 (0-0) | Knoxville troops | +1 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | New England Revolution | 1-0 (1-0) | DC United | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | DC United | 0-4 (0-2) | FC Dallas | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | DC United | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | DC United | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | DC United | 1-2 (0-2) | Inter Miami CF | -0.5 | 3 | B |
| 02/03/26 | Austin FC | 1-0 (0-0) | DC United | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | DC United | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | DC United | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | - | - | H |
| 08/02/26 | Portland Timbers | 0-0 (0-0) | DC United | - | - | H |
| 01/02/26 | Los Angeles Galaxy | 4-1 (0-0) | DC United | - | - | B |
| 19/10/25 | Atlanta United | 1-1 (1-0) | DC United | -0.5 | 3 | H |
Đội hình
Houston Dynamo
DC United
31Jonathan Bond5Lucas Halter11Lawrence Ennali34Agustín Resch36Felipe de Andrade Vieira6CArtur8Jack McGlynn16Hector Miguel Herrera Lopez19Mateusz Bogusz20Guilherme Augusto Vieira dos Santos23Duncan McGuire1Sean Johnson3Lucas Bartlett5Silvan Hefti6Keisuke Kurokawa13Sean Nealis7Joao Peglow21Andre Dozzell23Brandon Servania25Jackson Hopkins9Thai Baribo11Louis Munteanu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Lucas Halter▼ Rời sân 61'6.86
- 6Artur C🟨 Thẻ vàng 70'6.92
- 8Jack McGlynn7.16
- 11Lawrence Ennali▼ Rời sân 77'6.72
- 16Hector Miguel Herrera Lopez⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 78'7.02
- 19Mateusz Bogusz▼ Rời sân 88'7
- 20Guilherme Augusto Vieira dos Santos6.95
- 23Duncan McGuire▼ Rời sân 59'6.34
- 31Jonathan Bond6.04
- 34Agustín Resch6.99
- 36Felipe de Andrade Vieira▼ Rời sân 88'6.53
Khách · 442
- 1Sean Johnson6.85
- 3Lucas Bartlett6.8
- 5Silvan Hefti🟨 Thẻ vàng 67'6.34
- 6Keisuke Kurokawa6.02
- 7Joao Peglow▼ Rời sân 67'5.9
- 9Thai Baribo⚽ Ghi bàn 78' · 🟨 Thẻ vàng 71'6.78
- 11Louis Munteanu▼ Rời sân 67'5.92
- 13Sean Nealis6.37
- 21Andre Dozzell🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 88'6.62
- 23Brandon Servania▼ Rời sân 67'6.28
- 25Jackson Hopkins▼ Rời sân 53'6.54
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
24
Sút bóng
207
Sút cầu môn
51
Tấn công
11273
Tấn công nguy hiểm
7945
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
158
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
537306
TL chuyền bóng thành công
91%85%
Phạm lỗi
815
Việt vị
21
Cứu thua
04
Tắc bóng
13
Quả ném biên
1311
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
1112
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.040.85
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
63 37
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Houston Dynamo (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
DC United (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Houston Dynamo (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOUU
DC United (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Houston Dynamo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Jack McGlynn Tiền vệ trung tâm | 7.16 | 2/0 | 67/73 | 0 | |||
| 16Hector Miguel Herrera Lopez Tiền vệ trung tâm | 7.02 | 1 | 2/1 | 58/63 | 0 | ||
| 19Mateusz Bogusz Tiền vệ tấn công | 7 | 3/2 | 21/25 | 1 | |||
| 34Agustín Resch Hậu vệ | 6.99 | 0/0 | 50/53 | 4 | |||
| 20Guilherme Augusto Vieira dos Santos Tiền đạo cánh trái | 6.95 | 4/1 | 40/48 | 0 | |||
| 6Artur Tiền vệ phòng ngự | 6.92 | 1/0 | 84/91 | 3 | 🟨 | ||
| 5Lucas Halter Trung vệ | 6.86 | 1/0 | 32/34 | 1 | |||
| 11Lawrence Ennali Tiền đạo cánh trái | 6.72 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 36Felipe de Andrade Vieira Trung vệ | 6.53 | 0/0 | 47/49 | 0 | |||
| 23Duncan McGuire Trung phong | 6.34 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 31Jonathan Bond Thủ môn | 6.04 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 14Duane Holmes (dự bị) Tiền vệ phải | 6.15 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 28Erik Sviatchenko (dự bị) Trung vệ | 6.13 | 1/1 | 19/21 | 0 | 🟨 | ||
| 21Franco Negri (dự bị) Hậu vệ trái | 6.09 | 2/0 | 6/7 | 1 | |||
| 10Ezequiel Ponce (dự bị) Trung phong | 6.06 | 2/0 | 6/8 | 0 | |||
| 18Diadie Samassekou (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.01 | 0/0 | 17/17 | 0 | |||
| 9Ondrej Lingr (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.01 | 2/0 | 2/3 | 0 |
DC United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Sean Johnson Thủ môn | 6.85 | 0/0 | 15/27 | 0 | |||
| 3Lucas Bartlett Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 40/46 | 0 | |||
| 9Thai Baribo Trung phong | 6.78 | 1 | 1/1 | 7/13 | 0 | 🟨 | |
| 21Andre Dozzell Tiền vệ trung tâm | 6.62 | 0/0 | 29/32 | 3 | 🟨 | ||
| 25Jackson Hopkins Tiền vệ tấn công | 6.54 | 1/0 | 15/18 | 3 | |||
| 13Sean Nealis Trung vệ | 6.37 | 0/0 | 37/41 | 0 | |||
| 5Silvan Hefti Hậu vệ phải | 6.34 | 0/0 | 29/32 | 4 | 🟨 | ||
| 23Brandon Servania Tiền vệ trung tâm | 6.28 | 0/0 | 13/15 | 4 | |||
| 6Keisuke Kurokawa Hậu vệ trái | 6.02 | 1/0 | 25/31 | 1 | |||
| 11Louis Munteanu Trung phong | 5.92 | 2/0 | 2/2 | 0 | |||
| 7Joao Peglow Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 22Nathan Ordaz (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1 | 0/0 | 4/4 | 1 | ||
| 4Matti Peltola (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 14/14 | 3 | |||
| 77Hosei Kijima (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.22 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 27Nikola Markovic (dự bị) Trung vệ | 6.09 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 8Jared Stroud (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.06 | 1/0 | 2/3 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Houston Dynamo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1996 | Thành lập | 1994 |
| BBVA Compass Stadium | Sân nhà | Audi Field |
| 3200 | Sức chứa | 26169 |
| Ben Olsen | HLV | Rene Weiler |
| Houston | Khu vực | Washington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.51 | 3.57 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 1.00 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.79 | 3.51 | 3.57 | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.10 | 1.01 | 2.75 | 0.84 | 1.04 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.50 | 0.91 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.70 | 4.05 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.11 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.70 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 11.64 ↑ | 1.04 ↓ | 32.60 ↑ | 8.15 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.70 | 4.05 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.11 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.75 | 3.70 | 1.01 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.55 | 4.05 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 1.05 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.15 ↓ | 14.50 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.99 | 4.76 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 15.60 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.20 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.30 | 0.91 | 2.75 | 0.84 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 8.39 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.85 | 4.30 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.19 ↓ | 12.73 ↑ | 3.97 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.35 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.70 | 4.15 ↓ | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 4.05 | 5.08 | 0.76 | 2.50 | 1.17 | 1.71 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.16 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.88 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 46.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.