Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs DC United, 07:40 ngày 23/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 23/07/2026
Houston Dynamo
1 Kết thúc HT 1-0 1
DC United
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: BBVA Compass Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃

Tường thuật trực tiếp

Houston DynamoDC United
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Víctor Rivas
🎯 Dứt điểm - Artur (chân phải) — bị chặn
2'
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị chặn
20'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Lucas Halter (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
31'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (đánh đầu) — bị chặn
38'
BÀN THẮNG - Hector Miguel Herrera Lopez 1-0
40'
🎯 Dứt điểm - Hector Miguel Herrera Lopez (chân phải) — vào lưới
40'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Hector Miguel Herrera Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
53'
🔁 Thay người: vào Matti Peltola, ra Jackson Hopkins
🎯 Dứt điểm - Jack McGlynn (chân trái) — chệch khung thành
56'
57'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Keisuke Kurokawa (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ezequiel Ponce, ra Duncan McGuire
59'
🔁 Thay người: vào Erik Sviatchenko, ra Lucas Halter
61'
🎯 Dứt điểm - Erik Sviatchenko (đánh đầu) — bị cản phá
61'
62'
🎯 Dứt điểm - Matti Peltola (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
63'
67'
🟨 Thẻ vàng - Silvan Hefti
68'
🔁 Thay người: vào Jared Stroud, ra Brandon Servania
68'
🔁 Thay người: vào Nathan Ordaz, ra Louis Munteanu
68'
🔁 Thay người: vào Hosei Kijima, ra Joao Peglow
🎯 Dứt điểm - Jack McGlynn (chân trái) — bị chặn
68'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Ponce (đánh đầu) — bị chặn
69'
🟨 Thẻ vàng - Artur
70'
71'
🟨 Thẻ vàng - Thai Baribo
71'
🎯 Dứt điểm - Jared Stroud (chân trái) — bị chặn
72'
🟨 Thẻ vàng - Andre Dozzell
🚩 Việt vị
73'
🔁 Thay người: vào Franco Negri, ra Lawrence Ennali
77'
78'
BÀN THẮNG - Thai Baribo 1-1, kiến tạo: Nathan Ordaz
🔁 Thay người: vào Diadie Samassekou, ra Hector Miguel Herrera Lopez
78'
78'
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Franco Negri (chân trái) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Franco Negri (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Ondrej Lingr, ra Mateusz Bogusz
88'
🔁 Thay người: vào Duane Holmes, ra Felipe de Andrade Vieira
88'
88'
🔁 Thay người: vào Nikola Markovic, ra Andre Dozzell
🎯 Dứt điểm - Ondrej Lingr (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Ponce (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Ondrej Lingr (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — bị cản phá
90+3'
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Jared Stroud
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — bị chặn
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Erik Sviatchenko
90+7'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Houston Dynamo Phút DC United
Hector Miguel Herrera Lopez 1 - 0 40'
HT 1-0
53' ▲ Matti Peltola ▼ Jackson Hopkins
▲ Ezequiel Ponce ▼ Duncan McGuire59'
▲ Erik Sviatchenko ▼ Lucas Halter61'
67' Silvan Hefti
67' ▲ Hosei Kijima ▼ Joao Peglow
67' ▲ Nathan Ordaz ▼ Louis Munteanu
67' ▲ Jared Stroud ▼ Brandon Servania
Artur 70'
71' Thai Baribo
72' Andre Dozzell
▲ Franco Negri ▼ Lawrence Ennali77'
78' 1 - 1 Thai Baribo(Assists:Nathan Ordaz) (Kiến tạo: Nathan Ordaz)
▲ Diadie Samassekou ▼ Hector Miguel Herrera Lopez78'
▲ Duane Holmes ▼ Felipe de Andrade Vieira88'
88' ▲ Nikola Markovic ▼ Andre Dozzell
▲ Ondrej Lingr ▼ Mateusz Bogusz88'
90+4' Jared Stroud
Erik Sviatchenko 90+6'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 12 36
Bại 00 11
Ghi bàn 67 1820
Mất bàn 26 918
Điểm 75 2115

Chủ = Houston Dynamo · Khách = DC United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Houston Dynamo (28)Hiệp 1 / Cả trậnDC United (21)
7 (25%)Thắng/Thắng4 (19%)
2 (7%)Thắng/Hòa2 (10%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (5%)
7 (25%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (7%)Hòa/Hòa6 (29%)
3 (11%)Hòa/Bại2 (10%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa2 (10%)
2 (7%)Bại/Bại3 (14%)

Bảng xếp hạng

Houston Dynamo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168262324265
Sân nhà9612127194
Sân khách72141117710
6 gần632197--

DC United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng175752427229
Sân nhà832313171113
Sân khách92521110114
6 gần62311312--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Houston Dynamo 10 (50%)Hòa 5 (25%)DC United 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/06/24DC United1-4 (1-0)Houston Dynamo7-2-0.252.75T
MLS08/05/22DC United2-0 (2-0)Houston Dynamo9-1-0.252.75B
MLS19/05/19Houston Dynamo2-1 (0-0)DC United12-2+0.52.75T
MLS18/03/18DC United2-2 (0-2)Houston Dynamo7-202.75H
MLS23/07/17DC United1-3 (0-3)Houston Dynamo9-3-0.252.5T
MLS19/06/16Houston Dynamo0-0 (0-0)DC United8-2+0.252.5H
MLS19/04/15DC United1-1 (1-0)Houston Dynamo5-7-0.52.5H
MLS13/10/14Houston Dynamo1-3 (0-1)DC United4-3+0.252.75B
MLS04/08/14Houston Dynamo1-0 (0-0)DC United8-202.5T
MLS22/05/14DC United2-0 (1-0)Houston Dynamo8-7-0.252.5B
INT CF23/02/14Houston Dynamo0-2 (0-1)DC United11-3+0.752.5B
MLS28/10/13DC United1-2 (1-2)Houston Dynamo5-4+0.52.5T
MLS09/05/13DC United0-4 (0-2)Houston Dynamo15-302.25T
MLS03/03/13Houston Dynamo2-0 (0-0)DC United6-2+0.52.25T
MLS19/11/12DC United1-1 (0-1)Houston Dynamo3-1-0.52.5H
MLS12/11/12Houston Dynamo3-1 (0-1)DC United6-2+0.52.25T
MLS16/07/12Houston Dynamo4-0 (2-0)DC United5-3+0.252.5T
MLS13/05/12Houston Dynamo1-0 (0-0)DC United7-5+0.52.5T
MLS29/04/12DC United3-2 (1-0)Houston Dynamo5-3-0.252.25B
MLS26/06/11DC United2-2 (1-1)Houston Dynamo--0.252.5H

Thành tích gần đây — Houston Dynamo

TTHHTBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26Houston Dynamo2-1 (1-1)America de Cali---T
INT CF12/07/26Houston Dynamo3-0 (1-0)CD Olimpia---T
MLS24/05/26Los Angeles Galaxy1-1 (1-1)Houston Dynamo9-2-0.53H
USA CUP20/05/26St. Louis City2-2 (1-2)Houston Dynamo2-3-0.252.75H
MLS17/05/26Houston Dynamo1-0 (0-0)Vancouver Whitecaps4-3-0.53T
MLS14/05/26Real Salt Lake3-0 (0-0)Houston Dynamo4-1-0.53B
MLS11/05/26Los Angeles FC1-4 (1-2)Houston Dynamo10-3-13T
MLS03/05/26Houston Dynamo1-0 (0-0)Colorado Rapids6-5+0.753T
USA CUP30/04/26Houston Dynamo1-1 (0-0)Louisville City FC8-2+13H
MLS26/04/26Austin FC2-0 (2-0)Houston Dynamo3-502.5B
MLS23/04/26Houston Dynamo1-0 (1-0)San Diego FC1-3+0.252.75T
MLS19/04/26Orlando City0-1 (0-0)Houston Dynamo4-303T
USA CUP16/04/26Houston Dynamo4-1 (1-0)El Paso Locomotive FC6-1+13T
MLS12/04/26Colorado Rapids6-2 (2-0)Houston Dynamo2-4-0.252.75B
MLS05/04/26Houston Dynamo0-1 (0-0)Seattle Sounders9-302.75B
MLS22/03/26FC Dallas4-3 (2-3)Houston Dynamo6-8-0.252.75B
MLS15/03/26Houston Dynamo3-2 (0-1)Portland Timbers10-6+0.252.75T
MLS01/03/26Houston Dynamo0-2 (0-0)Los Angeles FC4-8-0.252.75B
MLS22/02/26Houston Dynamo2-1 (0-1)Chicago Fire3-502.75T
INT CF15/02/26Houston Dynamo3-2 (1-1)New York Red Bulls---T

Thành tích gần đây — DC United

HHBHTTHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/05/26DC United4-4 (2-1)CF Montreal6-4+0.52.75H
MLS17/05/26DC United1-1 (0-0)St. Louis City5-802.5H
MLS14/05/26DC United1-3 (1-0)Chicago Fire7-8-0.252.75B
MLS10/05/26Nashville SC2-2 (0-2)DC United8-7-12.5H
MLS04/05/26New York City FC0-2 (0-1)DC United6-3-0.752.5T
MLS26/04/26DC United3-2 (1-0)Orlando City7-8+0.52.75T
MLS23/04/26New York Red Bulls4-4 (2-1)DC United3-3-0.752.75H
MLS19/04/26Philadelphia Union0-0 (0-0)DC United13-1-0.752.5H
USA CUP16/04/26DC United2-2 (0-0)Knoxville troops7-2+12.75H
MLS12/04/26New England Revolution1-0 (1-0)DC United2-3-0.252.5B
MLS05/04/26DC United0-4 (0-2)FC Dallas6-302.5B
MLS22/03/26Atlanta United0-0 (0-0)DC United3-4-0.52.5H
MLS15/03/26Chicago Fire1-2 (0-0)DC United4-5-0.752.75T
MLS08/03/26DC United1-2 (0-2)Inter Miami CF8-1-0.53B
MLS02/03/26Austin FC1-0 (0-0)DC United10-4-0.52.5B
MLS22/02/26DC United1-0 (1-0)Philadelphia Union1-5-0.52.5T
INT CF12/02/26DC United0-0 (0-0)Minnesota United FC---H
INT CF08/02/26Portland Timbers0-0 (0-0)DC United---H
INT CF01/02/26Los Angeles Galaxy4-1 (0-0)DC United---B
MLS19/10/25Atlanta United1-1 (1-0)DC United8-5-0.53H

Đội hình

Houston DynamoDC United
31Jonathan Bond5Lucas Halter11Lawrence Ennali34Agustín Resch36Felipe de Andrade Vieira6CArtur8Jack McGlynn16Hector Miguel Herrera Lopez19Mateusz Bogusz20Guilherme Augusto Vieira dos Santos23Duncan McGuire1Sean Johnson3Lucas Bartlett5Silvan Hefti6Keisuke Kurokawa13Sean Nealis7Joao Peglow21Andre Dozzell23Brandon Servania25Jackson Hopkins9Thai Baribo11Louis Munteanu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
20
7
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
112
73
Tấn công nguy hiểm
79
45
Sút ngoài cầu môn
8
3
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
15
8
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
537
306
TL chuyền bóng thành công
91%
85%
Phạm lỗi
8
15
Việt vị
2
1
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
1
3
Quả ném biên
13
11
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
10
2
Chuyền dài
11
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.04
0.85
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Houston Dynamo (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
DC United (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Houston Dynamo (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOUU

DC United (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
54
1 Bàn
23
2 Bàn
21
3 Bàn
12
4+ Bàn
79
B.thắng H1
1212
B.thắng H2
Houston DynamoDC United

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
02
T/H
11
T/B
31
H/T
13
H/H
31
H/B
20
B/T
01
B/H
23
B/B
Houston DynamoDC United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
83
Thắng 1
310
Hòa
23
Thua 1
43
Thua 2+
Houston DynamoDC United

Houston Dynamo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Jack McGlynn
Tiền vệ trung tâm
7.162/067/730
16Hector Miguel Herrera Lopez
Tiền vệ trung tâm
7.0212/158/630
19Mateusz Bogusz
Tiền vệ tấn công
73/221/251
34Agustín Resch
Hậu vệ
6.990/050/534
20Guilherme Augusto Vieira dos Santos
Tiền đạo cánh trái
6.954/140/480
6Artur
Tiền vệ phòng ngự
6.921/084/913🟨
5Lucas Halter
Trung vệ
6.861/032/341
11Lawrence Ennali
Tiền đạo cánh trái
6.720/019/220
36Felipe de Andrade Vieira
Trung vệ
6.530/047/490
23Duncan McGuire
Trung phong
6.340/07/81
31Jonathan Bond
Thủ môn
6.040/011/160
14Duane Holmes (dự bị)
Tiền vệ phải
6.150/01/10
28Erik Sviatchenko (dự bị)
Trung vệ
6.131/119/210🟨
21Franco Negri (dự bị)
Hậu vệ trái
6.092/06/71
10Ezequiel Ponce (dự bị)
Trung phong
6.062/06/80
18Diadie Samassekou (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.010/017/170
9Ondrej Lingr (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.012/02/30

DC United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Sean Johnson
Thủ môn
6.850/015/270
3Lucas Bartlett
Trung vệ
6.80/040/460
9Thai Baribo
Trung phong
6.7811/17/130🟨
21Andre Dozzell
Tiền vệ trung tâm
6.620/029/323🟨
25Jackson Hopkins
Tiền vệ tấn công
6.541/015/183
13Sean Nealis
Trung vệ
6.370/037/410
5Silvan Hefti
Hậu vệ phải
6.340/029/324🟨
23Brandon Servania
Tiền vệ trung tâm
6.280/013/154
6Keisuke Kurokawa
Hậu vệ trái
6.021/025/311
11Louis Munteanu
Trung phong
5.922/02/20
7Joao Peglow
Tiền đạo cánh trái
5.90/019/200
22Nathan Ordaz (dự bị)
Trung phong
6.910/04/41
4Matti Peltola (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.51/014/143
77Hosei Kijima (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.220/03/41
27Nikola Markovic (dự bị)
Trung vệ
6.090/04/40
8Jared Stroud (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.061/02/30🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Houston Dynamo Thông tin DC United
1996 Thành lập 1994
BBVA Compass Stadium Sân nhà Audi Field
3200 Sức chứa 26169
Ben Olsen HLV Rene Weiler
Houston Khu vực Washington
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.793.513.570.932.750.791.000.750.78
Live1.793.513.570.92 ↓2.750.80 ↑0.79 ↓0.500.99 ↑
EasybetsSớm1.803.604.101.012.750.841.040.750.83
Live16.00 ↑1.04 ↓28.00 ↑11.00 ↑2.500.05 ↓0.26 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.653.754.500.912.750.920.890.750.94
Live10.50 ↑1.07 ↓23.00 ↑2.45 ↑2.500.30 ↓0.36 ↓0.002.25 ↑
Mansion88Sớm1.793.704.050.992.750.851.030.750.83
Live7.70 ↑1.11 ↓20.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓0.34 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm1.733.804.500.702.501.050.700.501.05
Live12.00 ↑1.04 ↓33.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.75 ↑0.500.95 ↓
10BETSớm1.623.804.700.832.750.84---
Live11.64 ↑1.04 ↓32.60 ↑8.15 ↑2.500.04 ↓---
12betSớm1.793.704.050.992.750.851.030.750.83
Live7.70 ↑1.11 ↓20.00 ↑9.09 ↑2.500.04 ↓0.34 ↓0.002.38 ↑
CrownSớm1.843.753.701.012.750.860.840.501.04
Live17.50 ↑1.02 ↓26.00 ↑5.88 ↑2.500.02 ↓6.66 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.743.554.051.032.750.851.050.750.85
Live7.10 ↑1.15 ↓14.50 ↑11.11 ↑2.500.01 ↓0.35 ↓0.002.32 ↑
WewbetSớm1.703.994.760.932.750.930.900.750.98
Live15.60 ↑1.06 ↓26.00 ↑7.10 ↑2.500.04 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.653.704.200.672.501.10---
Live10.00 ↑1.07 ↓21.00 ↑7.00 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.663.904.300.912.750.840.740.751.02
Live17.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑8.39 ↑2.500.06 ↓0.38 ↓0.002.03 ↑
PinnacleSớm1.753.854.300.902.750.900.970.750.85
Live6.70 ↑1.19 ↓12.73 ↑3.97 ↑2.500.19 ↓0.43 ↓0.001.90 ↑
HK Jockey ClubSớm1.583.704.350.812.750.890.860.750.90
Live1.61 ↑3.704.15 ↓0.812.750.890.93 ↑0.750.87 ↓
BwinSớm1.703.904.500.652.501.10---
Live20.00 ↑1.03 ↓41.00 ↑0.82 ↑1.500.88 ↓---
1xBetSớm1.704.055.080.762.501.171.711.500.51
Live17.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑7.32 ↑2.500.08 ↓0.40 ↓0.002.16 ↑
Bet 365Sớm1.673.804.750.902.750.900.850.750.95
Live19.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.703.704.400.702.501.050.880.750.84
Live21.00 ↑1.03 ↓46.00 ↑14.00 ↑2.500.03 ↓0.94 ↑0.750.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.