Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs Austin FC, 07:40 ngày 26/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 26/07/2026
Houston Dynamo 3 Kết thúc HT 3-0 0
Austin FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: BBVA Compass Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Houston Dynamo
Austin FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Filip Dujic
⚽ BÀN THẮNG - Mateusz Bogusz 1-0, kiến tạo: Ezequiel Ponce
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Agustin Bouzat (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Ponce (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
18'
🟨 Thẻ vàng - Ilie Sanchez Farres
23'
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Placheta (chân trái) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (đánh đầu) — bị chặn
25'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Placheta (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Mateusz Bogusz 2-0, kiến tạo: Guilherme Augusto Vieira dos Santos
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Guilherme Augusto Vieira dos Santos 3-0, kiến tạo: Agustin Bouzat
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — vào lưới
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Placheta (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Ponce (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Felipe de Andrade Vieira
43'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (đánh đầu) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Jon Gallagher (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Besard Sabovic, ra Ilie Sanchez Farres
60'
🔁 Thay người: vào Joseph Yeramid Rosales Erazo, ra Przemyslaw Placheta
61'
⛳ Phạt góc
62'
🟨 Thẻ vàng - Besard Sabovic
🟨 Thẻ vàng - Lucas Halter
🔁 Thay người: vào Artur, ra Diadie Samassekou
69'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jack McGlynn, ra Agustin Bouzat
🔁 Thay người: vào Duncan McGuire, ra Ezequiel Ponce
70'
🔁 Thay người: vào Mateja Djordjevic, ra Oleksandr Svatok
71'
🔁 Thay người: vào Facundo Torres, ra Facundo Torres
🚩 Việt vị
75'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Zan Kolmanic, ra Jon Gallagher
82'
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ondrej Lingr, ra Guilherme Augusto Vieira dos Santos
🔁 Thay người: vào Erik Sviatchenko, ra Lucas Halter
86'
🎯 Dứt điểm - Mateja Djordjevic (đánh đầu) — bị chặn
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Biro Trindade Dubas (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Houston Dynamo | Phút | |
| Mateusz Bogusz(Assists:Ezequiel Ponce) (Kiến tạo: Ezequiel Ponce) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 18' | Ilie Sanchez Farres | |
| Mateusz Bogusz(Assists:Guilherme Augusto Vieira dos Santos) (Kiến tạo: Guilherme Augusto Vieira dos Santos) 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| Guilherme Augusto Vieira dos Santos(Assists:Agustin Bouzat) (Kiến tạo: Agustin Bouzat) 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| Felipe de Andrade Vieira | 42' | |
| HT 3-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Joseph Yeramid Rosales Erazo ▼ Przemyslaw Placheta | |
| 60' ⇄ | ▲ Besard Sabovic ▼ Ilie Sanchez Farres | |
| Lucas Halter | 62' | |
| 62' | Besard Sabovic | |
| ▲ Artur ▼ Diadie Samassekou | 63' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Mateja Djordjevic ▼ Oleksandr Svatok | |
| ▲ Duncan McGuire ▼ Ezequiel Ponce | 70' ⇄ | |
| ▲ Jack McGlynn ▼ Agustin Bouzat | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Ervin Torres ▼ Facundo Torres | |
| 82' ⇄ | ▲ Zan Kolmanic ▼ Jon Gallagher | |
| ▲ Ondrej Lingr ▼ Guilherme Augusto Vieira dos Santos | 84' ⇄ | |
| ▲ Erik Sviatchenko ▼ Lucas Halter | 85' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 17 |
| Điểm | 7 | 6 | 21 | 13 |
Chủ = Houston Dynamo · Khách = Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Houston Dynamo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 7 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Bảng xếp hạng
Houston Dynamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 23 | 24 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 12 | 7 | 19 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 17 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | - | - |
Austin FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 5 | 8 | 22 | 35 | 17 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 7 | 14 | 8 |
| Sân khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 10 | 28 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Houston Dynamo 6 (35%)Hòa 1 (6%)Austin FC 10 (59%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | B |
| 10/08/25 | Austin FC | 2-2 (2-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/05/25 | Austin FC | 3-1 (1-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/25 | Houston Dynamo | 2-0 (0-0) | Austin FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/09/24 | Austin FC | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | T |
| 16/05/24 | Austin FC | 1-0 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | B |
| 21/04/24 | Houston Dynamo | 0-1 (0-0) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/06/23 | Austin FC | 3-0 (2-0) | Houston Dynamo | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/05/23 | Houston Dynamo | 2-1 (1-1) | Austin FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/03/23 | Houston Dynamo | 2-0 (0-0) | Austin FC | 0 | 2.75 | T |
| 13/07/22 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Houston Dynamo | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/22 | Houston Dynamo | 1-2 (1-1) | Austin FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/02/22 | Houston Dynamo | 0-4 (0-3) | Austin FC | +0.25 | 3 | B |
| 25/10/21 | Austin FC | 2-1 (2-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/09/21 | Houston Dynamo | 3-0 (2-0) | Austin FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/08/21 | Austin FC | 3-2 (2-1) | Houston Dynamo | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/21 | Houston Dynamo | 3-2 (0-1) | Austin FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Houston Dynamo
HTTHHTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Houston Dynamo | 1-1 (1-0) | DC United | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Houston Dynamo | 2-1 (1-1) | America de Cali | - | - | T |
| 12/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (1-0) | CD Olimpia | - | - | T |
| 24/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-1) | Houston Dynamo | -0.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | St. Louis City | 2-2 (1-2) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | T |
| 14/05/26 | Real Salt Lake | 3-0 (0-0) | Houston Dynamo | -0.5 | 3 | B |
| 11/05/26 | Los Angeles FC | 1-4 (1-2) | Houston Dynamo | -1 | 3 | T |
| 03/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | +0.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | Houston Dynamo | 1-1 (0-0) | Louisville City FC | +1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | San Diego FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Orlando City | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | T |
| 16/04/26 | Houston Dynamo | 4-1 (1-0) | El Paso Locomotive FC | +1 | 3 | T |
| 12/04/26 | Colorado Rapids | 6-2 (2-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Houston Dynamo | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | FC Dallas | 4-3 (2-3) | Houston Dynamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Houston Dynamo | 3-2 (0-1) | Portland Timbers | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Houston Dynamo | 0-2 (0-0) | Los Angeles FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Houston Dynamo | 2-1 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Austin FC
TTBBBBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Austin FC | 4-0 (0-0) | Sporting Jax | - | - | T |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | B |
| 24/05/26 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Austin FC | -0.75 | 3 | B |
| 17/05/26 | Austin FC | 1-2 (1-0) | Sporting Kansas City | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Austin FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | San Jose Earthquakes | 5-1 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Austin FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Louisville City FC | 2-1 (2-0) | Austin FC | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | Austin FC | -1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Austin FC | 0-0 (0-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Austin FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Charlotte FC | 3-1 (1-1) | Austin FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Austin FC | 1-0 (0-0) | DC United | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Austin FC | 2-2 (1-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Sporting Kansas City | 2-0 (1-0) | Austin FC | - | - | B |
Đội hình
Houston Dynamo
Austin FC
31Jonathan Bond5Lucas Halter11Lawrence Ennali34Agustín Resch36Felipe de Andrade Vieira18Diadie Samassekou16Hector Miguel Herrera Lopez19Mateusz Bogusz20Guilherme Augusto Vieira dos Santos30Agustin Bouzat10Ezequiel Ponce1CBrad Stuver4Brendan Hines-Ike5Oleksandr Svatok29Guilherme Biro Trindade Dubas6Ilie Sanchez Farres17Jon Gallagher33Owen Wolff77Przemyslaw Placheta9Brandon Vazquez10Myrto Uzuni11Facundo Torres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Lucas Halter🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 85'7.09
- 10Ezequiel Ponce🎯 Kiến tạo 12' · ▼ Rời sân 70'7.16
- 11Lawrence Ennali7.02
- 16Hector Miguel Herrera Lopez7.34
- 18Diadie Samassekou▼ Rời sân 63'6.69
- 19Mateusz Bogusz⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 29'8.26
- 20Guilherme Augusto Vieira dos Santos⚽ Ghi bàn 32' · 🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 84'9.2
- 30Agustin Bouzat🎯 Kiến tạo 32' · ▼ Rời sân 70'7.53
- 31Jonathan Bond8.43
- 34Agustín Resch6.6
- 36Felipe de Andrade Vieira🟨 Thẻ vàng 42'7.03
Khách · 343
- 1Brad Stuver C5.61
- 4Brendan Hines-Ike5.85
- 5Oleksandr Svatok▼ Rời sân 70'5.77
- 6Ilie Sanchez Farres🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 60'5.79
- 9Brandon Vazquez6.66
- 10Myrto Uzuni6.26
- 11Facundo Torres▼ Rời sân 71'6.09
- 17Jon Gallagher▼ Rời sân 82'5.95
- 29Guilherme Biro Trindade Dubas5.52
- 33Owen Wolff6.39
- 77Przemyslaw Placheta▼ Rời sân 60'6.77
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
45
Tấn công
50110
Tấn công nguy hiểm
1767
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
427486
TL chuyền bóng thành công
90%90%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
30
Cứu thua
51
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1322
Cắt bóng
112
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
1831
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.70.84
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B10T10 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B3T3 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Houston Dynamo (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Austin FC (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Houston Dynamo (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVOU
Austin FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Houston Dynamo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Guilherme Augusto Vieira dos Santos Tiền đạo cánh trái | 9.2 | 1 | 1 | 3/1 | 37/40 | 2 | |
| 31Jonathan Bond Thủ môn | 8.43 | 0/0 | 34/37 | 1 | |||
| 19Mateusz Bogusz Tiền vệ tấn công | 8.26 | 2 | 4/2 | 12/15 | 1 | ||
| 30Agustin Bouzat Tiền vệ phòng ngự | 7.53 | 1 | 1/0 | 23/29 | 4 | ||
| 16Hector Miguel Herrera Lopez Tiền vệ trung tâm | 7.34 | 0/0 | 63/67 | 2 | |||
| 10Ezequiel Ponce Trung phong | 7.16 | 1 | 2/1 | 11/15 | 0 | ||
| 5Lucas Halter Trung vệ | 7.09 | 0/0 | 55/59 | 3 | 🟨 | ||
| 36Felipe de Andrade Vieira Trung vệ | 7.03 | 0/0 | 22/25 | 2 | 🟨 | ||
| 11Lawrence Ennali Tiền đạo cánh trái | 7.02 | 0/0 | 15/16 | 3 | |||
| 18Diadie Samassekou Tiền vệ phòng ngự | 6.69 | 0/0 | 22/25 | 2 | |||
| 34Agustín Resch Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 64/68 | 2 | |||
| 9Ondrej Lingr (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.23 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 6Artur (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.11 | 0/0 | 16/20 | 1 | |||
| 28Erik Sviatchenko (dự bị) Trung vệ | 6.09 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 8Jack McGlynn (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.04 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 23Duncan McGuire (dự bị) Trung phong | 5.99 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Austin FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Przemyslaw Placheta Tiền đạo cánh trái | 6.77 | 3/2 | 30/36 | 1 | |||
| 9Brandon Vazquez Trung phong | 6.66 | 6/3 | 10/11 | 0 | |||
| 33Owen Wolff Tiền vệ trung tâm | 6.39 | 0/0 | 45/48 | 2 | |||
| 10Myrto Uzuni Tiền đạo cánh trái | 6.26 | 0/0 | 23/26 | 4 | |||
| 11Facundo Torres Tiền đạo cánh phải | 6.09 | 2/0 | 27/30 | 0 | |||
| 17Jon Gallagher Hậu vệ phải | 5.95 | 1/0 | 25/26 | 2 | |||
| 4Brendan Hines-Ike Trung vệ | 5.85 | 0/0 | 72/75 | 3 | |||
| 6Ilie Sanchez Farres Tiền vệ phòng ngự | 5.79 | 0/0 | 25/27 | 1 | 🟨 | ||
| 5Oleksandr Svatok Trung vệ | 5.77 | 0/0 | 49/50 | 1 | |||
| 1Brad Stuver Thủ môn | 5.61 | 0/0 | 11/22 | 0 | |||
| 29Guilherme Biro Trindade Dubas Hậu vệ trái | 5.52 | 1/0 | 60/67 | 2 | |||
| 30Joseph Yeramid Rosales Erazo (dự bị) Hậu vệ trái | 7.09 | 1/0 | 13/17 | 0 | |||
| 23Zan Kolmanic (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 38Ervin Torres (dự bị) Hậu vệ | 6.15 | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 35Mateja Djordjevic (dự bị) Trung vệ | 6.09 | 1/0 | 12/13 | 0 | |||
| 14Besard Sabovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.05 | 0/0 | 20/21 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Houston Dynamo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1996 | Thành lập | |
| BBVA Compass Stadium | Sân nhà | Q2 Stadium |
| 3200 | Sức chứa | 0 |
| Ben Olsen | HLV | Nico Estevez |
| Houston | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.67 | 3.71 | 3.90 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.67 | 3.71 | 3.90 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.40 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 31.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 1.01 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.80 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 1.07 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.12 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.40 | 5.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.20 | 5.40 | 0.92 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.59 ↑ | 100.00 ↑ | 9.59 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.40 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 1.07 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.85 | 4.05 | 0.94 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.62 | 4.17 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.54 ↑ | 9.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.40 | 5.70 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.10 ↑ | 9.65 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 58.00 ↑ | 343.00 ↑ | 14.59 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 4.10 | 4.96 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.60 ↑ | 29.49 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.55 | 3.85 | 4.40 | 0.74 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.55 | 3.80 ↓ | 4.45 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.33 | 5.75 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 226.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.44 | 5.78 | 0.67 | 2.50 | 1.32 | 1.58 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.82 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.79 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.