Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo vs Austin FC, 07:40 ngày 26/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 26/07/2026
Houston Dynamo
3 Kết thúc HT 3-0 0
Austin FC
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Địa điểm: BBVA Compass Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

Houston DynamoAustin FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Filip Dujic
BÀN THẮNG - Mateusz Bogusz 1-0, kiến tạo: Ezequiel Ponce
12'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — vào lưới
12'
🎯 Dứt điểm - Agustin Bouzat (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Ponce (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
18'
Phạt góc
18'
🟨 Thẻ vàng - Ilie Sanchez Farres
23'
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Placheta (chân trái) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (đánh đầu) — bị chặn
25'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Placheta (chân trái) — bị chặn
BÀN THẮNG - Mateusz Bogusz 2-0, kiến tạo: Guilherme Augusto Vieira dos Santos
29'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — vào lưới
29'
BÀN THẮNG - Guilherme Augusto Vieira dos Santos 3-0, kiến tạo: Agustin Bouzat
32'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — vào lưới
32'
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Placheta (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Ponce (chân phải) — bị cản phá
39'
🟨 Thẻ vàng - Felipe de Andrade Vieira
42'
43'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (đánh đầu) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
45+3'
Hết hiệp 1 (3-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
56'
🎯 Dứt điểm - Jon Gallagher (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Vieira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Bogusz (chân phải) — chệch khung thành
59'
60'
🔁 Thay người: vào Besard Sabovic, ra Ilie Sanchez Farres
60'
🔁 Thay người: vào Joseph Yeramid Rosales Erazo, ra Przemyslaw Placheta
61'
Phạt góc
62'
🟨 Thẻ vàng - Besard Sabovic
🟨 Thẻ vàng - Lucas Halter
62'
🔁 Thay người: vào Artur, ra Diadie Samassekou
63'
69'
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jack McGlynn, ra Agustin Bouzat
70'
🔁 Thay người: vào Duncan McGuire, ra Ezequiel Ponce
70'
70'
🔁 Thay người: vào Mateja Djordjevic, ra Oleksandr Svatok
71'
🔁 Thay người: vào Facundo Torres, ra Facundo Torres
🚩 Việt vị
74'
75'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
79'
82'
🔁 Thay người: vào Zan Kolmanic, ra Jon Gallagher
82'
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
83'
🔁 Thay người: vào Ondrej Lingr, ra Guilherme Augusto Vieira dos Santos
84'
🔁 Thay người: vào Erik Sviatchenko, ra Lucas Halter
85'
86'
🎯 Dứt điểm - Mateja Djordjevic (đánh đầu) — bị chặn
90+1'
Phạt góc
90+1'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Biro Trindade Dubas (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Houston Dynamo Phút Austin FC
Mateusz Bogusz(Assists:Ezequiel Ponce) (Kiến tạo: Ezequiel Ponce) 1 - 0 12'
18' Ilie Sanchez Farres
Mateusz Bogusz(Assists:Guilherme Augusto Vieira dos Santos) (Kiến tạo: Guilherme Augusto Vieira dos Santos) 2 - 0 29'
Guilherme Augusto Vieira dos Santos(Assists:Agustin Bouzat) (Kiến tạo: Agustin Bouzat) 3 - 0 32'
Felipe de Andrade Vieira 42'
HT 3-0
60' ▲ Joseph Yeramid Rosales Erazo ▼ Przemyslaw Placheta
60' ▲ Besard Sabovic ▼ Ilie Sanchez Farres
Lucas Halter 62'
62' Besard Sabovic
▲ Artur ▼ Diadie Samassekou63'
70' ▲ Mateja Djordjevic ▼ Oleksandr Svatok
▲ Duncan McGuire ▼ Ezequiel Ponce70'
▲ Jack McGlynn ▼ Agustin Bouzat70'
71' ▲ Ervin Torres ▼ Facundo Torres
82' ▲ Zan Kolmanic ▼ Jon Gallagher
▲ Ondrej Lingr ▼ Guilherme Augusto Vieira dos Santos84'
▲ Erik Sviatchenko ▼ Lucas Halter85'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 64
Hòa 10 31
Bại 01 15
Ghi bàn 67 1814
Mất bàn 24 917
Điểm 76 2113

Chủ = Houston Dynamo · Khách = Austin FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Houston Dynamo (28)Hiệp 1 / Cả trậnAustin FC (26)
7 (25%)Thắng/Thắng1 (4%)
2 (7%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (8%)
7 (25%)Hòa/Thắng5 (19%)
2 (7%)Hòa/Hòa5 (19%)
3 (11%)Hòa/Bại2 (8%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (7%)Bại/Bại9 (35%)

Bảng xếp hạng

Houston Dynamo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168262324265
Sân nhà9612127194
Sân khách72141117710
6 gần6330105--

Austin FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1745822351714
Sân nhà8422127148
Sân khách90361028315
6 gần6204812--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Houston Dynamo 6 (35%)Hòa 1 (6%)Austin FC 10 (59%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/04/26Austin FC2-0 (2-0)Houston Dynamo3-502.5B
MLS10/08/25Austin FC2-2 (2-0)Houston Dynamo5-4-0.252.5H
USA CUP22/05/25Austin FC3-1 (1-0)Houston Dynamo5-8-0.252.25B
MLS27/04/25Houston Dynamo2-0 (0-0)Austin FC1-5+0.252.5T
MLS22/09/24Austin FC0-1 (0-0)Houston Dynamo11-402.5T
MLS16/05/24Austin FC1-0 (0-0)Houston Dynamo7-502.5B
MLS21/04/24Houston Dynamo0-1 (0-0)Austin FC2-1+0.752.75B
MLS25/06/23Austin FC3-0 (2-0)Houston Dynamo7-3-0.52.75B
MLS28/05/23Houston Dynamo2-1 (1-1)Austin FC6-6+0.52.75T
MLS19/03/23Houston Dynamo2-0 (0-0)Austin FC7-402.75T
MLS13/07/22Austin FC3-1 (1-1)Houston Dynamo5-1-0.752.75B
MLS01/05/22Houston Dynamo1-2 (1-1)Austin FC4-5+0.52.75B
INT CF13/02/22Houston Dynamo0-4 (0-3)Austin FC3-2+0.253B
MLS25/10/21Austin FC2-1 (2-0)Houston Dynamo10-10-0.252.75B
MLS12/09/21Houston Dynamo3-0 (2-0)Austin FC3-10+0.252.5T
MLS05/08/21Austin FC3-2 (2-1)Houston Dynamo3-2-0.52.5B
INT CF04/04/21Houston Dynamo3-2 (0-1)Austin FC---T

Thành tích gần đây — Houston Dynamo

HTTHHTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/07/26Houston Dynamo1-1 (1-0)DC United3-3+0.52.75H
INT CF16/07/26Houston Dynamo2-1 (1-1)America de Cali---T
INT CF12/07/26Houston Dynamo3-0 (1-0)CD Olimpia---T
MLS24/05/26Los Angeles Galaxy1-1 (1-1)Houston Dynamo9-2-0.53H
USA CUP20/05/26St. Louis City2-2 (1-2)Houston Dynamo2-3-0.252.75H
MLS17/05/26Houston Dynamo1-0 (0-0)Vancouver Whitecaps4-3-0.53T
MLS14/05/26Real Salt Lake3-0 (0-0)Houston Dynamo4-1-0.53B
MLS11/05/26Los Angeles FC1-4 (1-2)Houston Dynamo10-3-13T
MLS03/05/26Houston Dynamo1-0 (0-0)Colorado Rapids6-5+0.753T
USA CUP30/04/26Houston Dynamo1-1 (0-0)Louisville City FC8-2+13H
MLS26/04/26Austin FC2-0 (2-0)Houston Dynamo3-502.5B
MLS23/04/26Houston Dynamo1-0 (1-0)San Diego FC1-3+0.252.75T
MLS19/04/26Orlando City0-1 (0-0)Houston Dynamo4-303T
USA CUP16/04/26Houston Dynamo4-1 (1-0)El Paso Locomotive FC6-1+13T
MLS12/04/26Colorado Rapids6-2 (2-0)Houston Dynamo2-4-0.252.75B
MLS05/04/26Houston Dynamo0-1 (0-0)Seattle Sounders9-302.75B
MLS22/03/26FC Dallas4-3 (2-3)Houston Dynamo6-8-0.252.75B
MLS15/03/26Houston Dynamo3-2 (0-1)Portland Timbers10-6+0.252.75T
MLS01/03/26Houston Dynamo0-2 (0-0)Los Angeles FC4-8-0.252.75B
MLS22/02/26Houston Dynamo2-1 (0-1)Chicago Fire3-502.75T

Thành tích gần đây — Austin FC

TTBBBBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/07/26Austin FC3-1 (1-1)Seattle Sounders4-4-0.52.75T
INT CF09/07/26Austin FC4-0 (0-0)Sporting Jax---T
INT CF03/07/26Austin FC0-1 (0-1)Queretaro FC---B
MLS24/05/26St. Louis City3-0 (1-0)Austin FC2-2-0.753B
MLS17/05/26Austin FC1-2 (1-0)Sporting Kansas City3-7+1.253.25B
MLS14/05/26San Diego FC5-0 (2-0)Austin FC6-3-0.753.25B
MLS11/05/26Minnesota United FC2-2 (0-1)Austin FC3-4-0.752.75H
MLS04/05/26Austin FC2-0 (0-0)St. Louis City4-602.75T
MLS26/04/26Austin FC2-0 (2-0)Houston Dynamo3-502.5T
MLS23/04/26San Jose Earthquakes5-1 (0-1)Austin FC14-1-0.752.75B
MLS19/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Austin FC6-5-0.52.5H
USA CUP15/04/26Louisville City FC2-1 (2-0)Austin FC9-702.5B
MLS12/04/26Austin FC1-2 (0-1)Los Angeles Galaxy6-502.75B
MLS05/04/26Inter Miami CF2-2 (1-1)Austin FC7-3-13H
MLS22/03/26Austin FC0-0 (0-0)Los Angeles FC5-4-0.52.5H
MLS15/03/26Real Salt Lake2-1 (1-1)Austin FC7-4-0.252.5B
MLS08/03/26Charlotte FC3-1 (1-1)Austin FC12-3-0.52.5B
MLS02/03/26Austin FC1-0 (0-0)DC United10-4+0.52.5T
MLS22/02/26Austin FC2-2 (1-1)Minnesota United FC7-8+0.252.5H
INT CF15/02/26Sporting Kansas City2-0 (1-0)Austin FC---B

Đội hình

Houston DynamoAustin FC
31Jonathan Bond5Lucas Halter11Lawrence Ennali34Agustín Resch36Felipe de Andrade Vieira18Diadie Samassekou16Hector Miguel Herrera Lopez19Mateusz Bogusz20Guilherme Augusto Vieira dos Santos30Agustin Bouzat10Ezequiel Ponce1CBrad Stuver4Brendan Hines-Ike5Oleksandr Svatok29Guilherme Biro Trindade Dubas6Ilie Sanchez Farres17Jon Gallagher33Owen Wolff77Przemyslaw Placheta9Brandon Vazquez10Myrto Uzuni11Facundo Torres

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
10
15
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
50
110
Tấn công nguy hiểm
17
67
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
427
486
TL chuyền bóng thành công
90%
90%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
3
0
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
13
22
Cắt bóng
11
2
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
18
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.7
0.84
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B10
T10 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B3
T3 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Houston Dynamo (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Austin FC (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Houston Dynamo (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVOU

Austin FC (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOU

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
66
1 Bàn
25
2 Bàn
22
3 Bàn
10
4+ Bàn
811
B.thắng H1
1211
B.thắng H2
Houston DynamoAustin FC

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
12
T/H
12
T/B
33
H/T
13
H/H
32
H/B
20
B/T
00
B/H
23
B/B
Houston DynamoAustin FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
71
Thắng 1
45
Hòa
25
Thua 1
45
Thua 2+
Houston DynamoAustin FC

Houston Dynamo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Guilherme Augusto Vieira dos Santos
Tiền đạo cánh trái
9.2113/137/402
31Jonathan Bond
Thủ môn
8.430/034/371
19Mateusz Bogusz
Tiền vệ tấn công
8.2624/212/151
30Agustin Bouzat
Tiền vệ phòng ngự
7.5311/023/294
16Hector Miguel Herrera Lopez
Tiền vệ trung tâm
7.340/063/672
10Ezequiel Ponce
Trung phong
7.1612/111/150
5Lucas Halter
Trung vệ
7.090/055/593🟨
36Felipe de Andrade Vieira
Trung vệ
7.030/022/252🟨
11Lawrence Ennali
Tiền đạo cánh trái
7.020/015/163
18Diadie Samassekou
Tiền vệ phòng ngự
6.690/022/252
34Agustín Resch
Hậu vệ
6.60/064/682
9Ondrej Lingr (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.230/02/31
6Artur (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.110/016/201
28Erik Sviatchenko (dự bị)
Trung vệ
6.090/02/20
8Jack McGlynn (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.040/05/60
23Duncan McGuire (dự bị)
Trung phong
5.990/01/10

Austin FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Przemyslaw Placheta
Tiền đạo cánh trái
6.773/230/361
9Brandon Vazquez
Trung phong
6.666/310/110
33Owen Wolff
Tiền vệ trung tâm
6.390/045/482
10Myrto Uzuni
Tiền đạo cánh trái
6.260/023/264
11Facundo Torres
Tiền đạo cánh phải
6.092/027/300
17Jon Gallagher
Hậu vệ phải
5.951/025/262
4Brendan Hines-Ike
Trung vệ
5.850/072/753
6Ilie Sanchez Farres
Tiền vệ phòng ngự
5.790/025/271🟨
5Oleksandr Svatok
Trung vệ
5.770/049/501
1Brad Stuver
Thủ môn
5.610/011/220
29Guilherme Biro Trindade Dubas
Hậu vệ trái
5.521/060/672
30Joseph Yeramid Rosales Erazo (dự bị)
Hậu vệ trái
7.091/013/170
23Zan Kolmanic (dự bị)
Hậu vệ trái
6.20/05/60
38Ervin Torres (dự bị)
Hậu vệ
6.150/011/111
35Mateja Djordjevic (dự bị)
Trung vệ
6.091/012/130
14Besard Sabovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.050/020/211🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Houston Dynamo Thông tin Austin FC
1996 Thành lập
BBVA Compass Stadium Sân nhà Q2 Stadium
3200 Sức chứa 0
Ben Olsen HLV Nico Estevez
Houston Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.673.713.900.872.750.850.900.750.88
Live1.673.713.900.872.750.850.87 ↓0.750.91 ↑
EasybetsSớm1.734.004.400.922.750.900.900.750.90
Live1.06 ↓31.00 ↑126.00 ↑7.50 ↑3.500.01 ↓2.90 ↑0.250.15 ↓
VcbetSớm1.504.105.501.013.000.820.871.000.97
Live1.01 ↓51.00 ↑56.00 ↑2.25 ↑3.500.33 ↓0.76 ↓0.001.10 ↑
Mansion88Sớm1.753.703.800.872.750.971.071.000.79
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑2.12 ↑3.500.37 ↓0.69 ↓0.001.29 ↑
InterwettenSớm1.534.405.750.602.501.200.801.000.90
Live1.01 ↓15.00 ↑60.00 ↑6.00 ↑3.500.05 ↓1.10 ↑1.000.65 ↓
10BETSớm1.494.205.400.923.000.76---
Live1.01 ↓14.59 ↑100.00 ↑9.59 ↑3.500.03 ↓---
12betSớm1.633.904.400.872.750.971.071.000.79
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑2.27 ↑3.500.35 ↓0.65 ↓0.001.36 ↑
CrownSớm1.743.854.050.942.750.930.950.750.93
Live1.01 ↓19.50 ↑26.00 ↑4.16 ↑3.500.09 ↓7.14 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.713.624.170.982.750.901.000.750.90
Live1.33 ↓4.54 ↑9.00 ↑2.38 ↑3.500.34 ↓0.72 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm1.554.405.701.033.000.830.911.000.97
Live1.33 ↓5.10 ↑9.65 ↑4.50 ↑3.500.12 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.484.005.250.572.501.25---
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑0.09 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm1.504.205.500.933.000.820.821.000.93
Live1.01 ↓58.00 ↑343.00 ↑14.59 ↑3.500.01 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.614.104.960.852.750.950.780.751.06
Live1.08 ↓10.60 ↑29.49 ↑3.84 ↑3.500.19 ↓0.63 ↓0.001.32 ↑
HK Jockey ClubSớm1.553.854.400.742.750.970.820.750.95
Live1.553.80 ↓4.45 ↑0.78 ↑2.750.92 ↓0.84 ↑0.750.97 ↑
BwinSớm1.524.335.750.582.501.20---
Live1.01 ↓226.00 ↑451.00 ↑0.88 ↑3.500.82 ↓---
1xBetSớm1.584.445.780.672.501.321.581.500.56
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑3.82 ↑3.500.22 ↓1.68 ↑0.000.52 ↓
Bet 365Sớm1.534.205.501.003.000.800.851.000.95
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑3.40 ↑3.500.20 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm1.534.005.000.602.501.250.791.000.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑3.500.01 ↓0.83 ↑0.750.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.