Kết quả bóng đá trận Houston Dynamo B vs Saint Louis City B, 06:00 ngày 12/07/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:00 ngày 12/07/2026
Houston Dynamo B 2 Kết thúc HT 1-0 1
Saint Louis City B
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Houston Dynamo B | Phút | |
| D'Alessandro Herrera | 1' | |
| Reese Miller 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Alan Aparecido Martins Ferreira | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | Zack Lillington | |
| 68' | Trip Clancy | |
| Arthur Sousa(Assists:Austin Brummett) 2 - 0 ⚽ | 69' | |
| 86' | ⚽ 2 - 1 Lorenzo Cornelius(Assists:Riley Lynch) | |
| Vinicius Silva | 87' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 13 | 21 |
| Điểm | 7 | 1 | 17 | 6 |
Chủ = Houston Dynamo B · Khách = Saint Louis City B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Houston Dynamo B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Houston Dynamo B 4 (40%)Hòa 2 (20%)Saint Louis City B 4 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Saint Louis City B | 1-4 (1-1) | Houston Dynamo B | -0.5 | 3 | T |
| 01/09/25 | Houston Dynamo B | 2-2 (1-1) | Saint Louis City B | -0.75 | 3.5 | H |
| 29/06/25 | Saint Louis City B | 1-0 (0-0) | Houston Dynamo B | -1.5 | 3.75 | B |
| 05/05/25 | Saint Louis City B | 3-1 (1-0) | Houston Dynamo B | -0.25 | 3.25 | B |
| 12/08/24 | Houston Dynamo B | 1-1 (1-0) | Saint Louis City B | 0 | 3 | H |
| 17/06/24 | Saint Louis City B | 1-0 (1-0) | Houston Dynamo B | -1 | 3 | B |
| 23/05/24 | Houston Dynamo B | 2-0 (1-0) | Saint Louis City B | -0.5 | 3 | T |
| 04/09/23 | Houston Dynamo B | 1-3 (1-2) | Saint Louis City B | - | - | B |
| 08/04/23 | Saint Louis City B | 1-3 (1-2) | Houston Dynamo B | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/09/22 | Houston Dynamo B | 1-0 (0-0) | Saint Louis City B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Houston Dynamo B
TBBBTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Houston Dynamo B | 4-0 (2-0) | MINNESOTA United B | +0.25 | 3 | T |
| 29/06/26 | Los Angeles FC II | 3-1 (1-1) | Houston Dynamo B | 0 | 3.25 | B |
| 18/06/26 | Tacoma Defiance | 2-1 (0-1) | Houston Dynamo B | 0 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Ventura County FC | 3-1 (0-0) | Houston Dynamo B | +0.25 | 3 | B |
| 25/05/26 | Portland Timbers Reserve | 0-3 (0-1) | Houston Dynamo B | 0 | 3 | T |
| 17/05/26 | MINNESOTA United B | 1-1 (1-0) | Houston Dynamo B | - | - | H |
| 10/05/26 | Saint Louis City B | 1-4 (1-1) | Houston Dynamo B | -0.5 | 3 | T |
| 04/05/26 | Colorado Rapids II | 1-3 (0-2) | Houston Dynamo B | 0 | 3 | T |
| 27/04/26 | Sporting Kansas City(R) | 1-2 (0-2) | Houston Dynamo B | +0.5 | 3 | T |
| 20/04/26 | Real Monarchs | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo B | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Austin FC II | 1-1 (0-0) | Houston Dynamo B | 0 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Houston Dynamo B | 2-0 (0-0) | North Texas SC | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Houston Dynamo B | 5-0 (3-0) | Portland Timbers Reserve | +0.5 | 3.25 | T |
| 09/03/26 | Houston Dynamo B | 4-0 (2-0) | Tacoma Defiance | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | Houston Dynamo B | 2-0 (0-0) | Colorado Rapids II | 0 | 3 | T |
| 22/02/26 | San Antonio | 5-2 (1-2) | Houston Dynamo B | - | - | B |
| 06/10/25 | Tacoma Defiance | 5-1 (4-0) | Houston Dynamo B | -0.25 | 3.5 | B |
| 22/09/25 | Houston Dynamo B | 3-1 (1-0) | Portland Timbers Reserve | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/09/25 | Houston Dynamo B | 1-2 (1-2) | Tacoma Defiance | +0.25 | 3.5 | B |
| 15/09/25 | Colorado Rapids II | 0-1 (0-1) | Houston Dynamo B | -1 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Saint Louis City B
BBBHTHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | North Texas SC | 3-0 (0-0) | Saint Louis City B | +0.25 | 3 | B |
| 29/06/26 | Saint Louis City B | 0-2 (0-1) | Austin FC II | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | MINNESOTA United B | 5-2 (2-1) | Saint Louis City B | 0 | 3 | B |
| 07/06/26 | Colorado Rapids II | 1-1 (1-1) | Saint Louis City B | +0.75 | 3 | H |
| 31/05/26 | Saint Louis City B | 2-0 (0-0) | North Texas SC | +0.75 | 3 | T |
| 25/05/26 | Los Angeles FC II | 1-1 (1-1) | Saint Louis City B | +0.5 | 3.25 | H |
| 18/05/26 | Austin FC II | 4-1 (2-0) | Saint Louis City B | -0.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Saint Louis City B | 1-4 (1-1) | Houston Dynamo B | +0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | MINNESOTA United B | 0-0 (0-0) | Saint Louis City B | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/04/26 | Saint Louis City B | 2-1 (1-0) | Ventura County FC | +1 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Tacoma Defiance | 1-2 (0-1) | Saint Louis City B | +1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Saint Louis City B | 2-2 (0-2) | Colorado Rapids II | +1 | 3 | H |
| 29/03/26 | Sporting Kansas City(R) | 0-2 (0-1) | Saint Louis City B | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | Saint Louis City B | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC II | +1 | 3.5 | H |
| 16/03/26 | Ventura County FC | 2-3 (1-0) | Saint Louis City B | +0.5 | 3 | T |
| 09/03/26 | Saint Louis City B | 3-0 (2-0) | MINNESOTA United B | +0.5 | 3 | T |
| 01/03/26 | Saint Louis City B | 4-0 (2-0) | Sporting Kansas City(R) | +1.5 | 3.25 | T |
| 20/02/26 | Indy Eleven | 3-1 (0-1) | Saint Louis City B | - | - | B |
| 27/10/25 | Saint Louis City B | 0-2 (0-1) | MINNESOTA United B | +1 | 3.25 | B |
| 20/10/25 | Saint Louis City B | 3-0 (1-0) | Ventura County FC | +1.25 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
53
Tấn công
7995
Tấn công nguy hiểm
2961
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
1815
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
334483
TL chuyền bóng thành công
81%83%
Phạm lỗi
1518
Việt vị
22
Cứu thua
23
Tắc bóng
97
Quả ném biên
2232
Cắt bóng
158
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2427
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.321.5
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B4T4 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Houston Dynamo B (19 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Saint Louis City B (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Houston Dynamo B (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (79%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (21%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 2 (14%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOVO
Saint Louis City B (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 2 (12%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 2 (12%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Houston Dynamo B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.50 | 0.79 | 3.00 | 0.89 | 0.78 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.50 ↓ | 2.80 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.75 | 3.40 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.50 ↓ | 2.75 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.45 ↓ | 2.80 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.30 | 2.80 | 0.79 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.11 ↑ | 3.40 ↑ | 2.70 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.10 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.75 | 2.69 ↓ | 0.93 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.61 | 2.93 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.77 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.50 ↓ | 2.63 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.50 | 2.80 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.80 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.50 ↓ | 2.80 | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.74 | 3.85 | 0.84 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 2.21 ↑ | 3.45 ↓ | 2.66 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.50 ↑ | 2.80 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 3.71 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.48 ↓ | 2.78 ↓ | 1.10 ↓ | 3.25 | 0.59 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.50 ↓ | 2.75 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.40 ↑ | 2.63 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.