Kết quả bóng đá trận Houston Dash (W) vs Bay FC (W), 07:00 ngày 25/07/2026
Nữ (Mỹ) · 07:00 ngày 25/07/2026
Houston Dash (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Bay FC (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Houston Dash (W) | Phút | |
| Avery Patterson | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| 66' | Conti C. | |
| Linda Ullmark(Assists:Avery Patterson) (Kiến tạo: Avery Patterson) 1 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| Larisey C. | 90+5' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 18 | 10 |
| Điểm | 5 | 6 | 9 | 12 |
Chủ = Houston Dash (W) · Khách = Bay FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Houston Dash (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 3 (16%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Houston Dash (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 | 24 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 11 | 14 | 7 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 13 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Bay FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 20 | 18 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 8 | 8 | 16 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 12 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Houston Dash (W) 1 (20%)Hòa 2 (40%)Bay FC (W) 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/26 | Houston Dash (W) | 1-2 (0-1) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 03/08/25 | Bay FC (W) | 2-2 (1-0) | Houston Dash (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/05/25 | Houston Dash (W) | 2-2 (1-0) | Bay FC (W) | 0 | 2.25 | H |
| 03/11/24 | Houston Dash (W) | 2-3 (1-2) | Bay FC (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/03/24 | Bay FC (W) | 2-3 (1-0) | Houston Dash (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Houston Dash (W)
HHBBTHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Racing Louisville (W) | 1-1 (1-0) | Houston Dash (W) | - | - | H |
| 13/07/26 | Denver Summit W | 2-2 (2-1) | Houston Dash (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Washington Spirit (W) | 2-1 (0-0) | Houston Dash (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/06/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Houston Dash (W) | -1.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Houston Dash (W) | 2-1 (1-1) | Angel City FC (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Houston Dash (W) | 2-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 3-0 (2-0) | Houston Dash (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Houston Dash (W) | 1-4 (1-2) | Denver Summit W | - | - | B |
| 07/05/26 | Utah Royals (W) | 2-0 (1-0) | Houston Dash (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Houston Dash (W) | 0-0 (0-0) | Seattle Reign (W) | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Houston Dash (W) | 0-1 (0-1) | North Carolina (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Houston Dash (W) | 4-3 (1-1) | Racing Louisville (W) | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Angel City FC (W) | 2-1 (0-1) | Houston Dash (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Houston Dash (W) | 3-0 (1-0) | Boston Legacy W | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | San Diego Wave (W) | 0-1 (0-1) | Houston Dash (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Houston Dash (W) | 0-1 (0-0) | Dallas Trinity (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Houston Dash (W) | 1-1 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | - | - | H |
| 16/02/26 | Houston Dash (W) | 1-2 (0-1) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 03/11/25 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Houston Dash (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/10/25 | Houston Dash (W) | 1-0 (0-0) | Kansas City NWSL (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bay FC (W)
TTHBBBHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Bay FC (W) | 3-0 (2-0) | North Carolina (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Racing Louisville (W) | 0-2 (0-1) | Bay FC (W) | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Boston Legacy W | 2-2 (1-2) | Bay FC (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Orlando Pride (W) | 3-1 (1-1) | Bay FC (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Bay FC (W) | 0-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | Bay FC (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Bay FC (W) | 1-1 (0-0) | Boston Legacy W | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Bay FC (W) | 0-0 (0-0) | Utah Royals (W) | - | - | H |
| 04/05/26 | San Diego Wave (W) | 0-1 (0-1) | Bay FC (W) | -1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Gotham FC (W) | 3-0 (3-0) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Bay FC (W) | 0-2 (0-0) | Washington Spirit (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | North Carolina (W) | 1-3 (0-3) | Bay FC (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Bay FC (W) | 1-3 (0-2) | Angel City FC (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Bay FC (W) | 2-1 (2-1) | Denver Summit W | - | - | T |
| 16/02/26 | Houston Dash (W) | 1-2 (0-1) | Bay FC (W) | - | - | T |
| 03/11/25 | Racing Louisville (W) | 1-0 (0-0) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Bay FC (W) | 1-4 (1-2) | North Carolina (W) | 0 | 2.5 | B |
| 11/10/25 | Seattle Reign (W) | 1-1 (0-1) | Bay FC (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/10/25 | Portland Thorns FC (W) | 2-1 (0-1) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Bay FC (W) | 0-2 (0-2) | Utah Royals (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1618
Sút cầu môn
77
Tấn công
90118
Tấn công nguy hiểm
6581
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
77
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
398415
TL chuyền bóng thành công
76%82%
Phạm lỗi
77
Việt vị
03
Cứu thua
77
Tắc bóng
97
Quả ném biên
1816
Cắt bóng
714
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
1125
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81.16
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Houston Dash (W) (19 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Bay FC (W) (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Houston Dash (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Bay FC (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Houston Dash (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.05 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.82 | 0.99 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.53 | 3.05 | 2.20 | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.99 | 0.00 | 0.71 | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.14 | 0.87 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.22 ↓ | 7.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.00 | 0.66 | 2.50 | 0.67 | 0.78 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.58 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.03 | 2.69 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.20 ↓ | 6.40 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.02 | 0.68 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.35 ↑ | 100.00 ↑ | 5.77 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.35 | 2.28 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 18.50 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 3.10 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.20 ↓ | 6.40 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.94 | 3.29 | 2.16 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.10 ↓ | 9.20 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.30 | 2.10 | 0.77 | 2.50 | 0.75 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.75 ↑ | 56.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.90 | 3.38 | 2.12 | 0.85 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.74 ↑ | 18.82 ↑ | 2.33 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.44 | 3.35 | 2.30 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.44 | 3.35 | 2.30 | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.25 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.30 | 2.18 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.38 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.30 ↑ | 2.20 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Houston Dash (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bay FC (W) | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).