Kết quả bóng đá trận Honka Espoo (W) vs KTP Kotka (W), 22:30 ngày 17/07/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 22:30 ngày 17/07/2026
Honka Espoo (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
KTP Kotka (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Honka Espoo (W) | Phút | |
| Tanninen A. 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 9 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 28 |
| Điểm | 4 | 0 | 18 | 3 |
Chủ = Honka Espoo (W) · Khách = KTP Kotka (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Honka Espoo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (42%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 8 (32%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 10 (40%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Honka Espoo (W) 3 (60%)Hòa 0 (0%)KTP Kotka (W) 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | KTP Kotka (W) | 0-1 (0-1) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 07/04/26 | KTP Kotka (W) | 0-3 (0-2) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Honka Espoo (W) | 6-0 (0-0) | KTP Kotka (W) | - | - | T |
| 05/07/25 | Honka Espoo (W) | 0-1 (0-0) | KTP Kotka (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | KTP Kotka (W) | 4-1 (2-0) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Honka Espoo (W)
BHBTTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | +0.5 | 3 | B |
| 03/07/26 | Honka Espoo (W) | 2-2 (1-0) | EBK Espoo (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | EBK (W) | 4-1 (1-1) | Honka Espoo (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Luo Weisha (W) | 0-8 (0-4) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | TPS Turku (W) | 0-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | H |
| 27/05/26 | KTP Kotka (W) | 0-1 (0-1) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 17/05/26 | Honka Espoo (W) | 3-1 (1-1) | ONS (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | HPS II (W) | 0-5 (0-3) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 07/05/26 | Honka Espoo (W) | 4-0 (2-0) | Lahti s (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Honka Espoo (W) | 1-1 (1-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | EBK Espoo (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Helsinki B (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | 0 | 3.25 | B |
| 07/04/26 | KTP Kotka (W) | 0-3 (0-2) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 0-2 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Honka Espoo (W) | 4-0 (1-0) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | HJS Akatemia W | 5-1 (3-0) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Honka Espoo (W) | 2-0 (1-0) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — KTP Kotka (W)
BBBTBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | ONS (W) | 3-0 (0-0) | KTP Kotka (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | KTP Kotka (W) | 2-3 (1-2) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | B |
| 25/06/26 | KTP Kotka (W) | 2-6 (1-1) | Lahti s (W) | +1.5 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-3 (0-1) | KTP Kotka (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 10/06/26 | KTP Kotka (W) | 2-4 (0-3) | Helsinki B (W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 02/06/26 | HJS Akatemia W | 4-0 (3-0) | KTP Kotka (W) | -1 | 3.25 | B |
| 27/05/26 | KTP Kotka (W) | 0-1 (0-1) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | KTP Kotka (W) | 1-4 (1-3) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | KTP Kotka (W) | 2-1 (0-0) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | JaPS (W) | 0-2 (0-2) | KTP Kotka (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | KTP Kotka (W) | 3-2 (3-1) | ONS (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 0-1 (0-0) | KTP Kotka (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-1) | KTP Kotka (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | KTP Kotka (W) | 1-4 (0-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | B |
| 07/04/26 | KTP Kotka (W) | 0-3 (0-2) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Helsinki B (W) | 4-0 (4-0) | KTP Kotka (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | KTP Kotka (W) | 2-4 (1-1) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 21/03/26 | EBK Espoo (W) | 4-0 (2-0) | KTP Kotka (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Helsinki B (W) | 5-0 (0-0) | KTP Kotka (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Honka Espoo (W) | 6-0 (0-0) | KTP Kotka (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
86
Sút cầu môn
10
Tấn công
6770
Tấn công nguy hiểm
4466
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
67 33
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Honka Espoo (W) (26 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
KTP Kotka (W) (25 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 2.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Honka Espoo (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
KTP Kotka (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Honka Espoo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1975 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Espoo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.05 | 7.75 | 26.00 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.86 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.13 ↑ | 6.15 ↓ | 13.30 ↓ | 0.91 ↓ | 3.75 | 0.83 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 6.50 | 11.00 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↑ | 6.50 | 11.00 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.02 | 9.50 | 20.00 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.81 | 3.00 | 0.71 |
| Live | 1.15 ↑ | 6.75 ↓ | 10.50 ↓ | 0.83 ↑ | 3.75 | 0.78 ↑ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.09 | 7.91 | 13.38 | 0.96 | 3.00 | 0.75 | 0.75 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 1.15 ↑ | 6.52 ↓ | 9.52 ↓ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.16 | 6.75 | 11.50 | 0.73 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.16 | 6.50 ↓ | 12.00 ↑ | 0.73 | 3.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 9.30 | 50.00 | 0.69 | 3.50 | 1.04 | 0.58 | 2.50 | 1.23 |
| Live | 1.11 ↑ | 7.40 ↓ | 13.70 ↓ | 0.69 | 3.50 | 1.02 ↓ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 10.00 | 21.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.95 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 1.17 ↑ | 8.00 ↓ | 12.00 ↓ | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 6.50 | 13.00 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↑ | 6.00 ↓ | 12.00 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.