Kết quả bóng đá trận Honka Espoo (W) Team B vs Kiffen W, 00:10 ngày 23/07/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 00:10 ngày 23/07/2026
Honka Espoo (W) Team B 0 Kết thúc HT 0-0 1
Kiffen W
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Honka Espoo (W) Team B | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 1 | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 75' | |
| 76' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 4 | 4 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 5 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 3 |
Chủ = Honka Espoo (W) Team B · Khách = Kiffen W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Honka Espoo (W) Team B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (67%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Thành tích gần đây — Honka Espoo (W) Team B
BTTBBTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | HPS II (W) | 3-2 (1-1) | Honka Espoo (W) Team B | - | - | B |
| 24/06/26 | Honka Espoo (W) Team B | 2-1 (0-0) | PaiHa (W) | - | - | T |
| 17/09/25 | EPS (W) | 0-4 (0-2) | Honka Espoo (W) Team B | - | - | T |
| 14/09/25 | Honka Espoo (W) Team B | 0-3 (0-2) | MuSa (W) | - | - | B |
| 31/08/25 | Honka Espoo (W) Team B | 1-8 (1-5) | FC Espoo (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Honka Espoo (W) Team B | 1-0 (0-0) | Ilves II (W) | - | - | T |
| 31/07/25 | Honka Espoo (W) Team B | 1-2 (1-2) | EPS (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Honka Espoo (W) Team B | 1-0 (0-0) | HJS w | - | - | T |
| 28/05/25 | FC Espoo (W) | 1-0 (1-0) | Honka Espoo (W) Team B | - | - | B |
| 25/05/25 | Honka Espoo (W) Team B | 5-0 (1-0) | Ilott (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kiffen W
BBBBT
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Ghi/Mất: 6/13 (5 trận) Châu Á: 1/0/4 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | EPS (W) | 2-1 (1-1) | Kiffen W | - | - | B |
| 13/06/26 | HPS II (W) | 3-0 (2-0) | Kiffen W | - | - | B |
| 27/05/26 | HJK Helsinki (U18) (W) | 4-0 (2-0) | Kiffen W | - | - | B |
| 06/05/26 | Kiffen W | 2-4 (1-3) | PPJ (W) | - | - | B |
| 10/05/25 | Kiffen W | 3-0 (3-0) | PIF Parainen (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
148
Sút cầu môn
66
Tấn công
12797
Tấn công nguy hiểm
10158
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Honka Espoo (W) Team B (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kiffen W (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Honka Espoo (W) Team B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.75 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.81 | 5.51 | 0.85 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 70.89 ↑ | 5.34 ↑ | 1.11 ↓ | 2.72 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.33 | 5.05 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.79 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.38 ↑ | 1.16 ↓ | 2.12 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 5.50 | 0.84 | 3.50 | 0.80 | 0.77 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.21 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 1.13 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 50.00 ↑ | 8.86 ↑ | 1.06 ↓ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.