Kết quả bóng đá trận Honka Espoo vs HJS Akatemia, 22:30 ngày 13/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 13/07/2026
Honka Espoo 1 Kết thúc HT 0-1 1
HJS Akatemia
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Tapiolan Urheilupuisto Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Honka Espoo | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Elias Riihela | |
| 45' | Abulfazal Seyar | |
| HT 0-1 | ||
| 59' | Roope Niskanen | |
| Benjamin Ahokas 1 - 1 ⚽ | 60' | |
| Hamalainen | 79' | |
| 80' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 80' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 30 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 16 |
| Điểm | 5 | 7 | 23 | 16 |
Chủ = Honka Espoo · Khách = HJS Akatemia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Honka Espoo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (45%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Honka Espoo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 4 | 0 | 42 | 12 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 3 | 0 | 19 | 8 | 15 | 3 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 23 | 4 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 10 | - | - |
HJS Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 4 | 3 | 26 | 20 | 25 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 10 | 13 | 5 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 10 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Honka Espoo 4 (80%)Hòa 1 (20%)HJS Akatemia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | HJS Akatemia | 0-2 (0-0) | Honka Espoo | +1.5 | 3.5 | T |
| 04/10/25 | Honka Espoo | 2-0 (0-0) | HJS Akatemia | - | - | T |
| 28/09/25 | HJS Akatemia | 2-3 (0-2) | Honka Espoo | - | - | T |
| 03/08/24 | HJS Akatemia | 0-0 (0-0) | Honka Espoo | -1.25 | 3.75 | H |
| 29/05/24 | Honka Espoo | 3-1 (1-0) | HJS Akatemia | -0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Honka Espoo
TTTBTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Honka Espoo | 7-1 (3-1) | MuSa | +3.25 | 4.5 | T |
| 26/06/26 | Aifk Turku | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | +1 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | P-Iirot | 1-5 (0-1) | Honka Espoo | +1.25 | 3.5 | T |
| 09/06/26 | Honka Espoo | 1-7 (1-4) | HJK Helsinki | -3 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Honka Espoo | 4-1 (1-0) | EBK | +2.75 | 4.25 | T |
| 29/05/26 | NJS | 0-2 (0-0) | Honka Espoo | +3.25 | 4.5 | T |
| 26/05/26 | Honka Espoo | 5-1 (2-0) | Vantaa | -0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Honka Espoo | 2-1 (1-0) | EPS Espoo | +2.5 | 4 | T |
| 16/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-5 (1-3) | Honka Espoo | +2 | 3.75 | T |
| 13/05/26 | KuPS (Youth) | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Honka Espoo | 2-2 (0-2) | Ilves Tampere II | +2.5 | 4 | H |
| 02/05/26 | HJS Akatemia | 0-2 (0-0) | Honka Espoo | +1.5 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | Atlantis | 3-3 (1-1) | Honka Espoo | +1.75 | 4 | H |
| 24/04/26 | MuSa | 0-6 (0-2) | Honka Espoo | +2.75 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Honka Espoo | 1-1 (0-1) | Aifk Turku | +2.5 | 4 | H |
| 16/04/26 | LePa | 1-4 (0-4) | Honka Espoo | - | - | T |
| 02/04/26 | Honka Espoo | 5-0 (1-0) | Puiu | - | - | T |
| 31/01/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | - | - | T |
| 24/01/26 | Honka Espoo | 2-3 (0-1) | KaPa | -0.25 | 4 | B |
| 19/10/25 | Honka Espoo | 2-1 (1-0) | Vantaa | - | - | T |
Thành tích gần đây — HJS Akatemia
BTHBHHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | P-Iirot | 3-0 (1-0) | HJS Akatemia | +0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | HJS Akatemia | 3-0 (2-0) | NJS | - | - | T |
| 12/06/26 | GrIFK Kauniainen | 2-2 (0-1) | HJS Akatemia | +0.25 | 3 | H |
| 06/06/26 | HJS Akatemia | 1-3 (1-1) | EPS Espoo | +1 | 3.25 | B |
| 29/05/26 | Ilves Tampere II | 0-0 (0-0) | HJS Akatemia | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | HJS Akatemia | 1-1 (1-1) | Aifk Turku | +0.25 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | EBK | 2-3 (0-2) | HJS Akatemia | - | - | T |
| 13/05/26 | TPS Turku | 3-0 (1-0) | HJS Akatemia | -2.75 | 4 | B |
| 09/05/26 | MuSa | 0-2 (0-0) | HJS Akatemia | - | - | T |
| 02/05/26 | HJS Akatemia | 0-2 (0-0) | Honka Espoo | -1.5 | 3.5 | B |
| 29/04/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia | +0.75 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | HJS Akatemia | 2-0 (0-0) | P-Iirot | - | - | T |
| 17/04/26 | NJS | 2-4 (0-2) | HJS Akatemia | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Ylojarvi United | 0-7 (0-5) | HJS Akatemia | - | - | T |
| 07/03/26 | Lahden Reipas | 4-3 (2-2) | HJS Akatemia | - | - | B |
| 04/10/25 | Honka Espoo | 2-0 (0-0) | HJS Akatemia | - | - | B |
| 28/09/25 | HJS Akatemia | 2-3 (0-2) | Honka Espoo | - | - | B |
| 21/09/25 | HJS Akatemia | 0-4 (0-4) | HPS | 0 | 3.5 | B |
| 13/09/25 | P-Iirot | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia | - | - | T |
| 09/09/25 | Ilves Tampere II | 2-1 (0-0) | HJS Akatemia | -1.25 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
147
Sút cầu môn
34
Tấn công
8162
Tấn công nguy hiểm
6437
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B0T0 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Honka Espoo (22 trận)
Ghi 2.91 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
HJS Akatemia (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Honka Espoo (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 1 (9%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
HJS Akatemia (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 1 (14%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Honka Espoo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1975 | Thành lập | |
| Tapiolan Urheilupuisto | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Mika Vayrynen | HLV | |
| Espoo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.75 | 8.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 5.50 ↓ | 8.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.20 | 7.40 | 0.78 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.26 | 5.20 | 7.40 | 0.78 | 3.50 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 4.27 | 5.85 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.81 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.27 ↑ | 4.42 ↑ | 6.10 ↑ | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.25 | 7.25 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.24 | 5.25 | 7.25 | 0.71 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.71 | 1.50 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.30 | 7.20 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.82 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.30 | 5.30 | 7.20 | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.