Kết quả bóng đá trận Honka Espoo vs GrIFK Kauniainen, 20:00 ngày 25/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 25/07/2026
Honka Espoo
2 Kết thúc HT 2-0 1
GrIFK Kauniainen
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Tapiolan Urheilupuisto Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Honka Espoo Phút GrIFK Kauniainen
Aleksi Jannes 34'
Kariim Al Wehliye 1 - 0 37'
Umeh Chinedu 2 - 0 40'
HT 2-0
64' 2 - 1 Edi Tashevci
Hamalainen 73'
80' Bangaly Kouyate
Joonas Sundman 81'
88' Edi Tashevci
Hannes Woivalin 90+2'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 72
Hòa 20 22
Bại 03 16
Ghi bàn 53 3013
Mất bàn 49 1522
Điểm 50 238

Chủ = Honka Espoo · Khách = GrIFK Kauniainen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Honka Espoo (22)Hiệp 1 / Cả trậnGrIFK Kauniainen (16)
10 (45%)Thắng/Thắng3 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
5 (23%)Hòa/Thắng1 (6%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (6%)
4 (18%)Bại/Hòa2 (13%)
2 (9%)Bại/Bại7 (44%)

Bảng xếp hạng

Honka Espoo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1410404212341
Sân nhà7430198153
Sân khách7610234191
6 gần63211712--

GrIFK Kauniainen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng144371726157
Sân nhà723281097
Sân khách720591666
6 gần62131013--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Honka Espoo 9 (82%)Hòa 0 (0%)GrIFK Kauniainen 2 (18%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A16/05/26GrIFK Kauniainen1-5 (1-3)Honka Espoo1-8+23.75T
FIN D3 A30/08/25Honka Espoo3-1 (0-1)GrIFK Kauniainen---T
FIN D3 A16/08/25Honka Espoo7-0 (4-0)GrIFK Kauniainen1-3+2.254.25T
FIN D3 A15/06/25GrIFK Kauniainen1-3 (0-0)Honka Espoo4-6+1.54T
INT CF19/02/22GrIFK Kauniainen3-2 (2-1)Honka Espoo2-9--B
FIN D222/09/17GrIFK Kauniainen1-2 (1-1)Honka Espoo3-8+23.25T
FIN D224/07/17Honka Espoo3-0 (2-0)GrIFK Kauniainen7-3+1.753.25T
FIN D229/05/17Honka Espoo5-0 (2-0)GrIFK Kauniainen5-4+1.252.5T
FIN CUP11/02/17GrIFK Kauniainen0-2 (0-1)Honka Espoo7-6+0.753T
INT CF15/04/16GrIFK Kauniainen1-0 (0-0)Honka Espoo2-803B
INT CF12/01/08Honka Espoo4-0 (1-0)GrIFK Kauniainen-+1.253T

Thành tích gần đây — Honka Espoo

HHTTTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/15 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26Ilves Tampere II2-2 (2-1)Honka Espoo0-11--H
FIN D3 A13/07/26Honka Espoo1-1 (0-1)HJS Akatemia9-5+23.75H
FIN D3 A04/07/26Honka Espoo7-1 (3-1)MuSa5-1+3.254.5T
FIN D3 A26/06/26Aifk Turku0-1 (0-0)Honka Espoo7-7+13.25T
FIN D3 A13/06/26P-Iirot1-5 (0-1)Honka Espoo4-8+1.253.5T
FIN CUP09/06/26Honka Espoo1-7 (1-4)HJK Helsinki1-12-34.25B
FIN D3 A06/06/26Honka Espoo4-1 (1-0)EBK5-2+2.754.25T
FIN D3 A29/05/26NJS0-2 (0-0)Honka Espoo0-10+3.254.5T
FIN CUP26/05/26Honka Espoo5-1 (2-0)Vantaa9-3-0.253T
FIN D3 A22/05/26Honka Espoo2-1 (1-0)EPS Espoo6-7+2.54T
FIN D3 A16/05/26GrIFK Kauniainen1-5 (1-3)Honka Espoo1-8+23.75T
FIN CUP13/05/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)Honka Espoo5-8+0.253.25T
FIN D3 A08/05/26Honka Espoo2-2 (0-2)Ilves Tampere II8-5+2.54H
FIN D3 A02/05/26HJS Akatemia0-2 (0-0)Honka Espoo8-6+1.53.5T
FIN CUP29/04/26Atlantis3-3 (1-1)Honka Espoo8-7+1.754H
FIN D3 A24/04/26MuSa0-6 (0-2)Honka Espoo4-11+2.753.75T
FIN D3 A18/04/26Honka Espoo1-1 (0-1)Aifk Turku4-1+2.54H
FIN CUP16/04/26LePa1-4 (0-4)Honka Espoo2-8--T
INT CF02/04/26Honka Espoo5-0 (1-0)Puiu11-2--T
INT CF31/01/26PPJ Akatemia0-1 (0-0)Honka Espoo---T

Thành tích gần đây — GrIFK Kauniainen

BBBTTHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A17/07/26GrIFK Kauniainen0-1 (0-1)Aifk Turku6-6-0.753.5B
FIN D3 A14/07/26Ilves Tampere II6-2 (2-0)GrIFK Kauniainen5-1-13.75B
FIN D3 A09/07/26MuSa3-1 (1-0)GrIFK Kauniainen3-7+0.753.25B
FIN D3 A03/07/26GrIFK Kauniainen2-0 (1-0)NJS6-4+2.253.75T
FIN D3 A27/06/26EPS Espoo1-3 (0-1)GrIFK Kauniainen7-4-0.253.25T
FIN D3 A12/06/26GrIFK Kauniainen2-2 (0-1)HJS Akatemia5-10-0.253H
FIN D3 A29/05/26GrIFK Kauniainen1-1 (0-1)P-Iirot6-2-0.253.25H
FIN D3 A24/05/26EBK1-0 (1-0)GrIFK Kauniainen6-403.5B
FIN D3 A16/05/26GrIFK Kauniainen1-5 (1-3)Honka Espoo1-8-23.75B
FIN D3 A09/05/26Aifk Turku3-1 (2-1)GrIFK Kauniainen4-4-0.753.25B
FIN D3 A02/05/26GrIFK Kauniainen1-1 (1-0)MuSa12-1+1.753.5H
FIN D3 A24/04/26NJS0-1 (0-0)GrIFK Kauniainen2-5+13.75T
FIN D3 A17/04/26GrIFK Kauniainen1-0 (1-0)EPS Espoo7-4+0.753.75T
FIN CUP10/04/26Futura Porvoo4-1 (1-1)GrIFK Kauniainen---B
INT CF25/02/26Lahti2-2 (1-1)GrIFK Kauniainen10-5-1.253H
FIN D3 A21/09/25Mypa3-2 (2-2)GrIFK Kauniainen1-8--B
FIN D3 A14/09/25GrIFK Kauniainen2-2 (1-1)Puiu5-3--H
FIN D3 A07/09/25PEPO Lappeenranta3-1 (2-0)GrIFK Kauniainen8-6-0.53.75B
FIN D3 A03/09/25GrIFK Kauniainen1-3 (0-3)Vantaa5-7-1.253.75B
FIN D3 A30/08/25Honka Espoo3-1 (0-1)GrIFK Kauniainen---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
7
5
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
97
65
Tấn công nguy hiểm
73
36
Sút ngoài cầu môn
4
3
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
1
2
Quả ném biên
31
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H0 B2
T2 H0 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0
T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.4 Bàn
0.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Honka Espoo (22 trận)
Ghi 2.91 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
GrIFK Kauniainen (16 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Honka Espoo (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

GrIFK Kauniainen (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
37
1 Bàn
43
2 Bàn
01
3 Bàn
50
4+ Bàn
116
B.thắng H1
2710
B.thắng H2
Honka EspooGrIFK Kauniainen

Chi tiết về HT/FT

63
T/T
01
T/H
00
T/B
31
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
32
B/H
06
B/B
Honka EspooGrIFK Kauniainen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

102
Thắng 2+
42
Thắng 1
55
Hòa
03
Thua 1
18
Thua 2+
Honka EspooGrIFK Kauniainen

Thông tin đội bóng

Honka Espoo Thông tin GrIFK Kauniainen
1975 Thành lập 1925
Tapiolan Urheilupuisto Sân nhà
6000 Sức chứa 0
Mika Vayrynen HLV
Espoo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.079.2016.000.854.250.830.932.750.80
Live1.04 ↓15.00 ↑81.00 ↑3.50 ↑3.500.10 ↓0.17 ↓0.002.70 ↑
VcbetSớm1.089.0017.000.914.250.860.952.750.78
Live1.02 ↓9.00176.00 ↑4.10 ↑3.500.14 ↓0.31 ↓0.002.20 ↑
Mansion88Sớm1.157.009.300.844.000.920.832.250.93
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm1.157.5013.000.553.501.20---
Live1.03 ↓13.00 ↑100.00 ↑2.05 ↑3.500.27 ↓---
10BETSớm1.126.8012.000.814.000.82---
Live1.05 ↓9.88 ↑100.00 ↑1.32 ↑3.500.50 ↓---
12betSớm1.157.009.300.844.000.920.832.250.93
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
SbobetSớm1.136.509.000.864.000.900.812.250.95
Live1.05 ↓6.20 ↓100.00 ↑4.76 ↑3.500.07 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
WewbetSớm1.056.1015.800.864.250.880.812.750.93
Live1.04 ↓5.80 ↓34.00 ↑5.55 ↑3.500.02 ↓1.75 ↑0.250.39 ↓
LadbrokesSớm1.119.5010.000.483.501.50---
Live1.15 ↑8.00 ↓9.00 ↓0.53 ↑3.501.30 ↓---
18BetSớm1.078.2513.500.764.500.760.712.500.81
Live1.01 ↓25.00 ↑326.00 ↑6.84 ↑3.500.03 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.0611.2615.070.884.250.850.782.750.95
Live1.10 ↑7.18 ↓30.99 ↑2.69 ↑3.500.26 ↓2.37 ↑0.250.30 ↓
BwinSớm1.1210.0010.501.054.500.68---
Live1.15 ↑8.00 ↓9.25 ↓1.15 ↑4.500.60 ↓---
1xBetSớm1.079.5024.000.834.250.890.642.501.10
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑2.53 ↑3.500.30 ↓1.89 ↑0.250.42 ↓
Bet 365Sớm1.0910.0017.000.834.250.980.832.750.98
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑2.45 ↑3.500.30 ↓1.75 ↑0.250.43 ↓
William HillSớm1.079.5023.001.004.500.67---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑3.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.