Kết quả bóng đá trận Holstein Kiel vs Al-Ahli SFC, 22:00 ngày 15/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 15/07/2026
Holstein Kiel
4 Kết thúc HT 2-1 1
Al-Ahli SFC
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Holstein Kiel Phút Al-Ahli SFC
21' 0 - 1 Ricardo Mathias
Kasper Davidsen 1 - 1 42'
45+3' Valentin Atangana Edoa
Giorgi Kvilitaia 2 - 1 45+4'
HT 2-1
Phil Harres 3 - 1 50'
David Zec 4 - 1 61'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 55
Hòa 11 12
Bại 12 43
Ghi bàn 64 1720
Mất bàn 69 1514
Điểm 41 1617

Chủ = Holstein Kiel · Khách = Al-Ahli SFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Holstein Kiel (41)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Ahli SFC (55)
9 (22%)Thắng/Thắng21 (38%)
2 (5%)Thắng/Hòa4 (7%)
2 (5%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (12%)Hòa/Thắng9 (16%)
5 (12%)Hòa/Hòa7 (13%)
5 (12%)Hòa/Bại3 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng5 (9%)
3 (7%)Bại/Hòa3 (5%)
10 (24%)Bại/Bại2 (4%)

Thành tích gần đây — Holstein Kiel

TBBBTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Holstein Kiel2-1 (1-1)Sonderjyske---T
INT CF04/07/26Holstein Kiel1-3 (0-2)Fredericia---B
GER D217/05/26Dynamo Dresden2-1 (2-0)Holstein Kiel3-9-0.753B
GER D209/05/26Holstein Kiel1-3 (0-2)Magdeburg10-6-0.253.25B
GER D202/05/26Holstein Kiel2-0 (1-0)Eintracht Braunschweig4-5+0.52.75T
GER D225/04/26Hertha Berlin0-1 (0-0)Holstein Kiel5-3-0.53T
GER D217/04/26Holstein Kiel3-0 (3-0)Kaiserslautern5-0+0.252.75T
GER D210/04/26Fortuna Dusseldorf1-2 (0-0)Holstein Kiel7-3-0.53T
GER D205/04/26Holstein Kiel0-0 (0-0)Preuben Munster11-3+0.52.5H
GER D222/03/26VfL Bochum2-3 (1-2)Holstein Kiel2-3-0.52.75T
GER D214/03/26Holstein Kiel2-3 (2-2)Nurnberg7-102.75B
GER D207/03/26Darmstadt2-0 (0-0)Holstein Kiel1-5-0.52.75B
GER D228/02/26Holstein Kiel1-1 (0-0)SV Elversberg5-7-0.252.75H
GER D221/02/26Karlsruher SC3-1 (1-0)Holstein Kiel3-402.75B
GER D215/02/26Holstein Kiel1-2 (0-2)Schalke 049-602.25B
GER D208/02/26Hannover 963-1 (2-0)Holstein Kiel10-4-0.52.75B
GERC05/02/26Holstein Kiel0-3 (0-0)VfB Stuttgart4-5-1.253B
GER D231/01/26Holstein Kiel1-2 (0-0)Greuther Furth6-2+0.752.75B
GER D224/01/26Arminia Bielefeld2-2 (0-2)Holstein Kiel5-6-0.252.5H
GER D218/01/26Holstein Kiel2-0 (1-0)SC Paderborn 071-11-0.252.75T

Thành tích gần đây — Al-Ahli SFC

TTTTTBHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL21/05/26Al-Khaleej1-4 (1-2)Al-Ahli SFC5-4+1.252.75T
SPL17/05/26Al-Ahli SFC3-0 (3-0)Al Kholood4-2+1.753.25T
SPL12/05/26Al-Taawoun1-2 (0-1)Al-Ahli SFC7-1+0.752.75T
SPL07/05/26Al-Ahli SFC3-1 (1-0)Al-Fateh2-2+1.53.25T
SPL04/05/26Al-Ahli SFC4-0 (3-0)Al-Okhdood6-6+2.53.5T
SPL30/04/26Al-Nassr2-0 (0-0)Al-Ahli SFC8-3-0.53B
ACLE25/04/26Al-Ahli SFC0-0 (0-0)Machida Zelvia3-1+0.752.5H
ACLE20/04/26Vissel Kobe1-2 (1-0)Al-Ahli SFC1-1+0.752.75T
ACLE17/04/26Al-Ahli SFC2-1 (1-1)Johor Darul Takzim4-5+1.753T
ACLE13/04/26Al Duhail0-0 (0-0)Al-Ahli SFC2-5+1.53.25H
SPL08/04/26Al-Feiha1-1 (0-1)Al-Ahli SFC2-5+12.5H
SPL04/04/26Al-Ahli SFC3-0 (2-0)Damac FC5-7+1.752.75T
SK CUP19/03/26Al-Ahli SFC1-1 (0-1)Al Hilal6-1-0.253H
SPL14/03/26Al Qadsiah3-2 (0-2)Al-Ahli SFC5-402.75B
SPL07/03/26Al-Ahli SFC3-1 (1-0)Al-Ittihad2-4+0.752.75T
SPL27/02/26Al-Riyadh0-1 (0-0)Al-Ahli SFC0-6+1.53T
SPL24/02/26Damac FC0-1 (0-1)Al-Ahli SFC5-3+1.53T
SPL20/02/26Al-Ahli SFC4-1 (0-1)Al Najma(KSA)15-0+2.53.5T
ACLE16/02/26Al-Ahli SFC4-3 (3-0)Shabab Al Ahli2-3+1.253.25T
SPL13/02/26Al-Shabab2-5 (2-4)Al-Ahli SFC4-5+0.752.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
13
5
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
85
80
Tấn công nguy hiểm
61
43
Sút ngoài cầu môn
6
2
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Holstein Kiel (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Al-Ahli SFC (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Ahli SFC (34 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 20 (59%)Hòa 4 (12%)Bại 10 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 18 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Holstein KielAl-Ahli SFC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Holstein KielAl-Ahli SFC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
46
Thắng 1
34
Hòa
41
Thua 1
61
Thua 2+
Holstein KielAl-Ahli SFC

Thông tin đội bóng

Holstein Kiel Thông tin Al-Ahli SFC
1900-10-7 Thành lập 1938
Holstein Stadium Sân nhà King Abdullah
13500 Sức chứa 15000
Tim Laszlo Walter HLV Matthias Jaissle
Kiel Khu vực Jeddah
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.903.703.200.973.000.870.970.500.87
Live1.05 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.80 ↑5.500.17 ↓0.73 ↓0.001.14 ↑
VcbetSớm2.703.602.250.913.000.830.75-0.250.97
Live1.01 ↓13.00 ↑41.00 ↑2.05 ↑5.500.33 ↓0.67 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm2.103.503.250.902.500.750.740.250.91
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑1.96 ↑5.500.16 ↓0.58 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm2.053.653.001.303.500.55---
Live1.03 ↓10.00 ↑45.00 ↑2.30 ↑5.500.27 ↓---
10BETSớm2.193.592.900.893.000.88---
Live1.03 ↓10.75 ↑50.27 ↑2.62 ↑5.500.28 ↓---
LadbrokesSớm2.503.602.300.502.501.37---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.14 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm2.503.702.450.823.000.930.870.000.87
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.68 ↑5.500.25 ↓0.69 ↓0.001.09 ↑
PinnacleSớm3.363.471.850.923.000.800.85-0.500.85
Live2.11 ↓3.57 ↑2.79 ↑0.83 ↓3.000.92 ↑0.88 ↑0.250.85
BwinSớm2.403.602.301.203.500.58---
Live1.01 ↓151.00 ↑276.00 ↑1.10 ↓5.500.61 ↑---
1xBetSớm2.313.902.311.093.500.630.830.000.83
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.73 ↑5.500.28 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
Bet 365Sớm4.604.101.530.953.000.850.88-1.000.93
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.70 ↑5.500.26 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.903.502.050.572.501.25---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑5.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.