Kết quả bóng đá trận Hoffenheim (W) vs Nurnberg (W), 20:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 25/07/2026
Hoffenheim (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Nurnberg (W)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 2
Diễn biến trận đấu
| Hoffenheim (W) | Phút | |
| 39' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | ||
| 57' | ||
| 63' | ||
| 83' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 13 | 9 | 31 | 16 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 6 | 15 |
| Điểm | 7 | 7 | 21 | 10 |
Chủ = Hoffenheim (W) · Khách = Nurnberg (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hoffenheim (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (54%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 13 (42%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Hoffenheim (W) 5 (83%)Hòa 1 (17%)Nurnberg (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/26 | Nurnberg (W) | 0-3 (0-1) | Hoffenheim (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 25/09/25 | Hoffenheim (W) | 1-1 (0-0) | Nurnberg (W) | +1.5 | 2.75 | H |
| 24/08/25 | Hoffenheim (W) | 3-1 (2-0) | Nurnberg (W) | - | - | T |
| 19/01/25 | Nurnberg (W) | 1-3 (1-2) | Hoffenheim (W) | - | - | T |
| 09/03/24 | Hoffenheim (W) | 2-0 (2-0) | Nurnberg (W) | +2.5 | 4 | T |
| 13/10/23 | Nurnberg (W) | 0-3 (0-2) | Hoffenheim (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hoffenheim (W)
TTTHTHTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Hoffenheim (W) | 5-0 (3-0) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | SC Sand (W) | 0-8 (0-5) | Hoffenheim (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Hoffenheim (W) | 7-1 (2-1) | Karlsruher SC (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Hoffenheim (W) | 0-0 (0-0) | RB Leipzig (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Union Berlin (W) | 0-2 (0-2) | Hoffenheim (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | Bayern Munchen (W) | 1-1 (0-1) | Hoffenheim (W) | -2 | 3.5 | H |
| 27/04/26 | Hoffenheim (W) | 6-2 (4-1) | Koln (W) | +0.5 | 3 | T |
| 29/03/26 | SC Freiburg (W) | 1-2 (1-2) | Hoffenheim (W) | +0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Hoffenheim (W) | 0-1 (0-0) | VfL Wolfsburg (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/03/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 2-0 (1-0) | Hoffenheim (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Hoffenheim (W) | 4-0 (1-0) | SG Essen-Schonebeck (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | Bayer Leverkusen (W) | 0-1 (0-1) | Hoffenheim (W) | 0 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | Hoffenheim (W) | 0-4 (0-2) | Hamburger SV (W) | +2.75 | 4 | B |
| 09/02/26 | Nurnberg (W) | 0-3 (0-1) | Hoffenheim (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/02/26 | Hoffenheim (W) | 0-0 (0-0) | Werder Bremen (W) | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/01/26 | SC Freiburg (W) | 0-4 (0-2) | Hoffenheim (W) | - | - | T |
| 14/01/26 | Hoffenheim (W) | 4-1 (1-1) | PSV Eindhoven (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/01/26 | Hoffenheim (W) | 4-0 (1-0) | Basel (W) | - | - | T |
| 20/12/25 | Hoffenheim (W) | 5-1 (1-0) | Carl Zeiss Jena (W) | +1.75 | 3 | T |
| 15/12/25 | RB Leipzig (W) | 2-3 (0-1) | Hoffenheim (W) | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Nurnberg (W)
TTBTBBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Ajax (W) | 1-3 (0-2) | Nurnberg (W) | - | - | T |
| 12/07/26 | SV Weinberg (W) | 0-6 (0-4) | Nurnberg (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | VfL Wolfsburg (W) | 3-1 (2-0) | Nurnberg (W) | -2.75 | 4.25 | B |
| 08/05/26 | Nurnberg (W) | 3-0 (1-0) | SG Essen-Schonebeck (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 4-1 (2-1) | Nurnberg (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | Nurnberg (W) | 0-1 (0-0) | Hamburger SV (W) | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Bayern Munchen (W) | 2-0 (0-0) | Nurnberg (W) | -4.25 | 5 | B |
| 22/03/26 | Nurnberg (W) | 1-2 (0-2) | Koln (W) | -0.75 | 3 | B |
| 14/03/26 | SC Freiburg (W) | 2-1 (1-0) | Nurnberg (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Nurnberg (W) | 5-1 (4-0) | Carl Zeiss Jena (W) | +0.5 | 3 | T |
| 14/02/26 | RB Leipzig (W) | 3-1 (3-0) | Nurnberg (W) | -1 | 3.5 | B |
| 09/02/26 | Nurnberg (W) | 0-3 (0-1) | Hoffenheim (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 31/01/26 | Bayer Leverkusen (W) | 4-0 (1-0) | Nurnberg (W) | -1.75 | 3 | B |
| 25/01/26 | Werder Bremen (W) | 1-1 (1-1) | Nurnberg (W) | -1.75 | 3.75 | H |
| 17/01/26 | Nurnberg (W) | 6-0 (2-0) | Borussia Dortmund (W) | - | - | T |
| 20/12/25 | Nurnberg (W) | 1-2 (1-2) | Union Berlin (W) | -1 | 3 | B |
| 13/12/25 | Nurnberg (W) | 1-6 (0-2) | VfL Wolfsburg (W) | -3 | 4 | B |
| 11/12/25 | Nurnberg (W) | 5-3 (2-1) | Eintracht Frankfurt (W) | -2.25 | 3.5 | T |
| 08/12/25 | SG Essen-Schonebeck (W) | 2-0 (1-0) | Nurnberg (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/11/25 | Hamburger SV (W) | 1-2 (1-0) | Nurnberg (W) | -1 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1915
Sút cầu môn
85
Tấn công
7570
Tấn công nguy hiểm
3639
Sút ngoài cầu môn
1110
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
67 33
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B0T0 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hoffenheim (W) (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Nurnberg (W) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hoffenheim (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.50 | 7.00 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 11.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.35 | 4.90 | 0.87 | 2.00 | 0.77 | 0.90 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 13.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 5.45 | 6.69 | 0.84 | 3.75 | 0.85 | 0.84 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 4.76 ↑ | 1.21 ↓ | 10.77 ↑ | 2.28 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 2.19 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 5.50 | 7.00 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 5.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.10 | 8.40 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.73 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 5.04 ↑ | 1.26 ↓ | 11.10 ↑ | 2.91 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.00 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 7.50 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.