Kết quả bóng đá trận Hobart Zebras vs Launceston City, 11:30 ngày 11/07/2026
TAS Ngoại hạng · 11:30 ngày 11/07/2026
Hobart Zebras 1 Kết thúc HT 0-2 2
Launceston City
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Hobart Zebras | Phút | |
| 13' | ||
| 18' | ⚽ 0 - 1 Mensah D. | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 William Humphrey | |
| HT 0-2 | ||
| Moses Khasif 1 - 2 ⚽ | 56' | |
| 68' | ||
| 77' | ||
| 78' | Daniel Syson | |
| 86' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 17 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 16 |
Chủ = Hobart Zebras · Khách = Launceston City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hobart Zebras | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (38%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Hobart Zebras
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 3 | 6 | 28 | 26 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 15 | 10 | 7 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 11 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 13 | - | - |
Launceston City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 1 | 5 | 39 | 27 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 20 | 15 | 4 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 21 | 7 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hobart Zebras 5 (25%)Hòa 4 (20%)Launceston City 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Launceston City | 2-0 (2-0) | Hobart Zebras | -2 | 4.25 | B |
| 02/08/25 | Launceston City | 12-3 (5-1) | Hobart Zebras | -4.25 | 5.25 | B |
| 31/05/25 | Hobart Zebras | 0-3 (0-2) | Launceston City | - | - | B |
| 22/03/25 | Launceston City | 3-0 (1-0) | Hobart Zebras | -1.5 | 3.5 | B |
| 24/08/24 | Hobart Zebras | 2-2 (0-2) | Launceston City | -1 | 3.5 | H |
| 29/06/24 | Hobart Zebras | 1-1 (1-0) | Launceston City | -0.5 | 3.5 | H |
| 20/04/24 | Launceston City | 2-1 (2-1) | Hobart Zebras | - | - | B |
| 26/08/23 | Launceston City | 0-3 (0-0) | Hobart Zebras | -0.5 | 3.75 | T |
| 01/07/23 | Launceston City | 3-1 (2-0) | Hobart Zebras | - | - | B |
| 29/04/23 | Launceston City | 1-2 (1-1) | Hobart Zebras | - | - | T |
| 22/04/23 | Hobart Zebras | 2-1 (0-1) | Launceston City | +0.25 | 4 | T |
| 23/07/22 | Hobart Zebras | 0-3 (0-1) | Launceston City | +0.25 | 3.5 | B |
| 21/05/22 | Hobart Zebras | 1-1 (1-0) | Launceston City | -0.25 | 3.5 | H |
| 19/03/22 | Launceston City | 4-3 (2-1) | Hobart Zebras | +0.25 | 3.5 | B |
| 04/09/21 | Hobart Zebras | 4-1 (0-0) | Launceston City | +0.25 | 3.5 | T |
| 07/08/21 | Launceston City | 2-0 (1-0) | Hobart Zebras | 0 | 3.25 | B |
| 10/07/21 | Launceston City | 2-0 (2-0) | Hobart Zebras | 0 | 3.5 | B |
| 27/02/21 | Hobart Zebras | 2-3 (2-1) | Launceston City | +1.75 | 3.75 | B |
| 24/10/20 | Hobart Zebras | 2-0 (0-0) | Launceston City | +0.25 | 4 | T |
| 22/08/20 | Launceston City | 2-2 (1-1) | Hobart Zebras | -0.25 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Hobart Zebras
HHHBTBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Glenorchy Knights FC | 2-2 (2-1) | Hobart Zebras | 0 | 3.5 | H |
| 27/06/26 | Hobart Zebras | 1-1 (0-0) | LAN Thurston | +2 | 4 | H |
| 20/06/26 | Devonport City | 2-2 (1-1) | Hobart Zebras | -1.75 | 4 | H |
| 13/06/26 | Hobart Zebras | 1-3 (0-1) | South Hobart | -2.25 | 4 | B |
| 31/05/26 | Hobart Zebras | 2-1 (1-1) | South East United FC | +1 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | Hobart Zebras | 0-4 (0-2) | Kingborough Lions | -1 | 3.75 | B |
| 10/05/26 | Ulverstone FC | 0-4 (0-3) | Hobart Zebras | - | - | T |
| 02/05/26 | Hobart Zebras | 4-0 (2-0) | Riverside Olympic | -0.25 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Devonport City | 3-0 (2-0) | Hobart Zebras | - | - | B |
| 18/04/26 | Launceston City | 2-0 (2-0) | Hobart Zebras | -2 | 4.25 | B |
| 11/04/26 | Hobart Zebras | 2-0 (0-0) | Glenorchy Knights FC | -0.75 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | LAN Thurston | 0-1 (0-1) | Hobart Zebras | +0.5 | 4 | T |
| 21/03/26 | Hobart Zebras | 2-4 (0-2) | Devonport City | -1.75 | 4.75 | B |
| 15/03/26 | South Hobart | 2-0 (0-0) | Hobart Zebras | - | - | B |
| 08/03/26 | South East United FC | 1-2 (0-1) | Hobart Zebras | - | - | T |
| 06/09/25 | Kingborough Lions | 4-1 (1-0) | Hobart Zebras | - | - | B |
| 03/09/25 | Hobart Zebras | 1-5 (1-1) | Glenorchy Knights FC | -2.25 | 4 | B |
| 30/08/25 | Hobart Zebras | 2-2 (0-0) | Devonport City | - | - | H |
| 23/08/25 | Hobart Zebras | 2-5 (0-5) | South Hobart | - | - | B |
| 16/08/25 | Riverside Olympic | 1-0 (0-0) | Hobart Zebras | -1.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Launceston City
TTTBBBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 26/20 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Launceston City | 1-0 (0-0) | South East United FC | +2.75 | 4.5 | T |
| 14/06/26 | Ulverstone FC | 1-3 (0-0) | Launceston City | - | - | T |
| 30/05/26 | Glenorchy Knights FC | 1-2 (0-0) | Launceston City | +0.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Launceston City | 1-3 (0-1) | Devonport City | -0.75 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Launceston City | 1-8 (0-2) | South Hobart | - | - | B |
| 02/05/26 | Kingborough Lions | 2-1 (1-0) | Launceston City | - | - | B |
| 18/04/26 | Launceston City | 2-0 (2-0) | Hobart Zebras | +2 | 4.25 | T |
| 10/04/26 | LAN Thurston | 1-7 (0-6) | Launceston City | +3.25 | 5 | T |
| 28/03/26 | South East United FC | 1-6 (1-1) | Launceston City | - | - | T |
| 20/03/26 | Launceston City | 2-3 (2-1) | Riverside Olympic | +1.25 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Launceston City | 4-0 (0-0) | Ulverstone FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Launceston City | 2-1 (0-0) | Glenorchy Knights FC | -1 | 3.75 | T |
| 06/09/25 | Riverside Olympic | 1-2 (1-1) | Launceston City | +2.5 | 4.5 | T |
| 30/08/25 | Launceston City | 3-1 (1-1) | Glenorchy Knights FC | - | - | T |
| 26/08/25 | LAN Thurston | 0-11 (0-8) | Launceston City | +3.75 | 5 | T |
| 23/08/25 | Kingborough Lions | 1-1 (0-0) | Launceston City | +1.25 | 3.75 | H |
| 16/08/25 | Launceston City | 4-1 (1-0) | Devonport City | 0 | 3.25 | T |
| 09/08/25 | South Hobart | 1-3 (0-1) | Launceston City | -0.75 | 3.75 | T |
| 02/08/25 | Launceston City | 12-3 (5-1) | Hobart Zebras | +4.25 | 5.25 | T |
| 19/07/25 | Launceston City | 4-0 (1-0) | Riverside Olympic | +1.5 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
120
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
22
Sút bóng
68
Sút cầu môn
24
Tấn công
7081
Tấn công nguy hiểm
9187
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Quả ném biên
02
So Sánh Sức Mạnh
33 67
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hobart Zebras (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Launceston City (16 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hobart Zebras (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 3 (27%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 2 (18%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVVUO
Launceston City (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hobart Zebras | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.11 | 4.00 | 1.65 | 0.82 | 3.75 | 0.80 | 0.78 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.80 ↓ | 2.00 ↑ | 0.68 ↓ | 4.50 | 0.92 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 4.30 | 1.58 | 0.95 | 3.75 | 0.82 | 0.81 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.00 ↓ | 1.40 ↓ | 0.92 ↓ | 4.50 | 0.92 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.80 | 1.94 | 0.74 | 3.50 | 1.00 | 0.74 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 20.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.11 ↓ | 1.02 ↑ | 4.75 | 0.80 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 4.40 | 1.65 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 4.10 ↓ | 1.40 ↓ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 4.20 | 1.61 | 0.76 | 3.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 7.47 ↑ | 3.94 ↓ | 1.38 ↓ | 0.78 ↑ | 4.50 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.94 | 3.75 | 1.95 | 0.74 | 3.50 | 1.00 | 0.74 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 6.70 ↑ | 3.55 ↓ | 1.45 ↓ | 1.02 ↑ | 4.75 | 0.80 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 4.15 | 1.98 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 14.50 ↑ | 8.10 ↑ | 1.08 ↓ | 0.88 ↑ | 4.00 | 0.92 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 3.76 | 1.98 | 0.84 | 3.75 | 0.96 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 6.90 ↑ | 3.55 ↓ | 1.43 ↓ | 0.80 ↓ | 4.50 | 1.02 ↑ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.22 | 4.07 | 1.78 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.96 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 6.30 ↑ | 3.61 ↓ | 1.47 ↓ | 1.00 ↑ | 4.75 | 0.80 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 4.20 | 1.80 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 3.60 ↓ | 1.40 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 4.30 | 1.70 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 7.50 ↑ | 3.90 ↓ | 1.42 ↓ | 0.76 ↑ | 4.50 | 0.89 ↑ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.25 | 4.15 | 1.73 | 0.75 | 3.75 | 0.94 | 0.80 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 6.06 ↑ | 3.60 ↓ | 1.47 ↓ | 0.75 | 4.50 | 0.98 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 4.33 | 1.80 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 3.70 ↓ | 1.40 ↓ | 0.72 ↑ | 4.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.30 | 4.50 | 1.82 | 0.91 | 3.75 | 0.80 | 1.16 | -0.25 | 0.62 |
| Live | 7.72 ↑ | 4.19 ↓ | 1.43 ↓ | 0.97 ↑ | 4.50 | 0.83 ↑ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.33 | 1.73 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.00 ↓ | 1.40 ↓ | 0.90 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.75 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 3.70 ↓ | 1.44 ↓ | 0.13 ↓ | 3.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hobart Zebras | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Launceston City | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).