Kết quả bóng đá trận Hobart City FC vs Clarence Zebras Reserves, 11:30 ngày 18/07/2026
TAS Ngoại hạng Championship · 11:30 ngày 18/07/2026
Hobart City FC 4 Kết thúc HT 2-0 0
Clarence Zebras Reserves
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Hobart City FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 41' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-0 | ||
| 52' | ||
| 59' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 67' | |
| 71' | ||
| 79' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 86' | |
| 90+3' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 12 | 11 | 25 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 18 | 28 |
| Điểm | 9 | 6 | 17 | 10 |
Chủ = Hobart City FC · Khách = Clarence Zebras Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hobart City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Hobart City FC 2 (67%)Hòa 0 (0%)Clarence Zebras Reserves 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Clarence Zebras Reserves | 3-1 (1-0) | Hobart City FC | - | - | B |
| 10/08/24 | Clarence Zebras Reserves | 0-1 (0-0) | Hobart City FC | - | - | T |
| 01/06/24 | Hobart City FC | 4-1 (4-1) | Clarence Zebras Reserves | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hobart City FC
TTHHTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Hobart United | 1-3 (1-3) | Hobart City FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Hobart City FC | 5-2 (3-0) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 27/06/26 | Hobart City FC | 2-2 (0-1) | New Town Eagles | - | - | H |
| 20/06/26 | Hobart City FC | 2-2 (0-0) | Taroona | - | - | H |
| 13/06/26 | Hobart City FC | 3-1 (2-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | T |
| 30/05/26 | Hobart City FC | 3-1 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 23/05/26 | Hobart City FC | 1-2 (0-1) | South Hobart Reserves | - | - | B |
| 02/05/26 | Clarence Zebras Reserves | 3-1 (1-0) | Hobart City FC | - | - | B |
| 26/04/26 | South Hobart | 4-1 (2-0) | Hobart City FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Hobart City FC | 5-0 (2-0) | Hobart United | - | - | T |
| 11/04/26 | University of Tasmania SC | 3-4 (2-2) | Hobart City FC | - | - | T |
| 28/03/26 | New Town Eagles | 1-1 (0-0) | Hobart City FC | - | - | H |
| 21/03/26 | Taroona | 3-0 (1-0) | Hobart City FC | - | - | B |
| 13/03/26 | Glenorchy Knights Reserves | 2-2 (0-1) | Hobart City FC | - | - | H |
| 30/08/25 | South East United FC | 5-1 (0-0) | Hobart City FC | - | - | B |
| 23/08/25 | Hobart City FC | 5-3 (2-0) | South Hobart Reserves | - | - | T |
| 16/08/25 | New Town Eagles | 2-1 (1-1) | Hobart City FC | - | - | B |
| 12/08/25 | Hobart City FC | 2-2 (1-1) | South East United FC | - | - | H |
| 09/08/25 | Hobart City FC | 1-2 (1-1) | Taroona | - | - | B |
| 02/08/25 | Hobart City FC | 1-2 (0-2) | South Hobart Reserves | +1 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Clarence Zebras Reserves
TTHBBBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/25 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Clarence Zebras Reserves | 3-1 (1-1) | Taroona | - | - | T |
| 03/07/26 | Glenorchy Knights Reserves | 0-8 (0-5) | Clarence Zebras Reserves | -0.25 | 4.75 | T |
| 27/06/26 | Clarence Zebras Reserves | 2-2 (1-1) | Hobart United | - | - | H |
| 21/06/26 | Clarence Zebras Reserves | 1-4 (0-2) | University of Tasmania SC | - | - | B |
| 13/06/26 | Clarence Zebras Reserves | 1-3 (1-2) | South Hobart Reserves | - | - | B |
| 23/05/26 | Clarence Zebras Reserves | 0-2 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | B |
| 10/05/26 | New Town Eagles | 6-1 (3-0) | Clarence Zebras Reserves | - | - | B |
| 02/05/26 | Clarence Zebras Reserves | 3-1 (1-0) | Hobart City FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Taroona | 5-0 (3-0) | Clarence Zebras Reserves | - | - | B |
| 11/04/26 | Clarence Zebras Reserves | 4-1 (1-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | T |
| 28/03/26 | Hobart United | 1-5 (0-2) | Clarence Zebras Reserves | - | - | T |
| 21/03/26 | University of Tasmania SC | 2-3 (0-0) | Clarence Zebras Reserves | - | - | T |
| 14/03/26 | South Hobart Reserves | 4-5 (3-1) | Clarence Zebras Reserves | - | - | T |
| 29/08/25 | Clarence Zebras Reserves | 2-3 (1-3) | Hobart United | - | - | B |
| 15/08/25 | Clarence Zebras Reserves | 2-0 (1-0) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 08/08/25 | Clarence Zebras Reserves | 3-2 (2-1) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 02/08/25 | Taroona | 9-2 (7-1) | Clarence Zebras Reserves | - | - | B |
| 25/07/25 | Clarence Zebras Reserves | 0-1 (0-0) | South Hobart Reserves | - | - | B |
| 19/07/25 | South East United FC | 15-1 (0-0) | Clarence Zebras Reserves | - | - | B |
| 27/06/25 | Clarence Zebras Reserves | 2-2 (1-0) | Hobart United | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
42
Sút bóng
185
Sút cầu môn
143
Tấn công
6080
Tấn công nguy hiểm
10576
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hobart City FC (16 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Clarence Zebras Reserves (14 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hobart City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.30 | 2.90 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 4.30 | 2.90 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 4.10 | 2.75 | 0.73 | 4.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.86 | 4.20 ↑ | 2.75 | 0.74 ↑ | 4.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 4.40 | 2.85 | 0.69 | 4.00 | 0.84 | 0.73 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.82 ↑ | 4.40 | 2.90 ↑ | 0.72 ↑ | 4.00 | 0.85 ↑ | 0.76 ↑ | 0.50 | 0.80 | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.45 | 3.11 | 0.97 | 4.25 | 0.73 | 0.96 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.78 ↓ | 4.50 ↑ | 3.15 ↑ | 0.97 | 4.25 | 0.73 | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.50 | 2.90 | 0.88 | 4.25 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.83 | 4.50 | 2.90 | 0.88 | 4.25 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.