Kết quả bóng đá trận Hoàng Anh Gia Lai U21 vs Sông Lam Nghệ An U21, 15:30 ngày 16/07/2026
Championship U21 (Việt Nam) · 15:30 ngày 16/07/2026
Hoàng Anh Gia Lai U21 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sông Lam Nghệ An U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 5 |
| Điểm | 2 | 7 | 16 | 19 |
Chủ = Hoàng Anh Gia Lai U21 · Khách = Sông Lam Nghệ An U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hoàng Anh Gia Lai U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 7 (39%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Hoàng Anh Gia Lai U21 1 (33%)Hòa 1 (33%)Sông Lam Nghệ An U21 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/12/22 | Song Lan - yi U21 | 0-1 (0-1) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | T |
| 02/12/20 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 2-3 (1-1) | Song Lan - yi U21 | - | - | B |
| 12/11/18 | Song Lan - yi U21 | 1-1 (0-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | -0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Hoàng Anh Gia Lai U21
BTTTTHHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Viettel FC U21 | 3-1 (2-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | B |
| 12/07/26 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 2-0 (1-0) | Tay Ninh U21 | - | - | T |
| 05/07/26 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 6-2 (2-2) | TTHL TDTT Gia Lai U21 | - | - | T |
| 03/07/26 | SHB Da Nang U21 | 0-1 (0-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | T |
| 30/06/26 | Ho Chi Minh City U21 | 1-2 (1-2) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | T |
| 27/07/25 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 0-0 (0-0) | Trung Tam TDTT Thong Nhat U21 | - | - | H |
| 24/07/25 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 1-1 (0-0) | T T Hanoi U21 | - | - | H |
| 22/07/25 | Dak Lak U21 | 0-2 (0-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | T |
| 20/07/25 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 5-1 (2-0) | Dong Thap U21 | - | - | T |
| 14/07/25 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 3-1 (1-0) | QNK Quang Nam U21 | - | - | T |
| 12/07/25 | Huda Hue U21 | 0-2 (0-1) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | T |
| 09/07/25 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 0-0 (0-0) | SHB Da Nang U21 | - | - | H |
| 12/08/24 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 0-0 (0-0) | PVF Vietnam U21 | - | - | H |
| 10/08/24 | QNK Quang Nam U21 | 1-1 (0-1) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | H |
| 08/08/24 | T T Hanoi U21 | 1-1 (0-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | H |
| 05/08/24 | PVF Vietnam U21 | 1-1 (1-1) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | H |
| 03/08/24 | Viettel FC U21 | 2-0 (0-0) | Hoang Anh Gia Lai U21 | - | - | B |
| 01/08/24 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 2-0 (2-0) | Ho Chi Minh City U21 | - | - | T |
| 22/07/24 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 0-0 (0-0) | QNK Quang Nam U21 | - | - | H |
| 20/07/24 | Hoang Anh Gia Lai U21 | 6-1 (0-0) | Tay Nguyen U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sông Lam Nghệ An U21
THBHTTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Tay Ninh U21 | 0-2 (0-1) | Song Lan - yi U21 | - | - | T |
| 12/07/26 | Song Lan - yi U21 | 1-1 (0-0) | Viettel FC U21 | - | - | H |
| 05/07/26 | Cong An Ha Noi U21 | 2-1 (0-0) | Song Lan - yi U21 | - | - | B |
| 03/07/26 | Song Lan - yi U21 | 0-0 (0-0) | PVF-CAND U21 | - | - | H |
| 30/06/26 | TTBD Phu Dong (U21) | 0-1 (0-1) | Song Lan - yi U21 | - | - | T |
| 27/06/26 | Song Lan - yi U21 | 2-0 (0-0) | Thanh Hoa U21 | - | - | T |
| 27/07/25 | PVF Vietnam U21 | 1-1 (1-0) | Song Lan - yi U21 | - | - | H |
| 23/07/25 | Song Lan - yi U21 | 0-0 (0-0) | SHB Da Nang U21 | - | - | H |
| 21/07/25 | Song Lan - yi U21 | 2-4 (1-3) | PVF-CAND U21 | - | - | B |
| 19/07/25 | Ho Chi Minh City U21 | 1-2 (0-0) | Song Lan - yi U21 | - | - | T |
| 14/07/25 | PVF Vietnam U21 | 1-1 (1-1) | Song Lan - yi U21 | - | - | H |
| 09/07/25 | Song Lan - yi U21 | 0-0 (0-0) | Thanh Hoa U21 | - | - | H |
| 06/07/25 | Dao HaU21 | 0-7 (0-4) | Song Lan - yi U21 | - | - | T |
| 04/07/25 | Song Lan - yi U21 | 4-0 (3-0) | Cong An Ha Noi U21 | - | - | T |
| 22/07/24 | Song Lan - yi U21 | 3-1 (0-0) | Huda Hue U21 | - | - | T |
| 20/07/24 | Song Lan - yi U21 | 1-1 (0-0) | Thanh Hoa U21 | - | - | H |
| 17/07/24 | ND Quang Ngai U21 | 0-6 (0-2) | Song Lan - yi U21 | - | - | T |
| 12/07/24 | PVF Vietnam U21 | 5-0 (2-0) | Song Lan - yi U21 | - | - | B |
| 01/10/23 | PVF-CAND U21 | 1-1 (0-1) | Song Lan - yi U21 | - | - | H |
| 29/09/23 | T T Hanoi U21 | 1-2 (0-0) | Song Lan - yi U21 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
12
Sút cầu môn
01
Tấn công
74115
Tấn công nguy hiểm
2139
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hoàng Anh Gia Lai U21 (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Sông Lam Nghệ An U21 (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hoàng Anh Gia Lai U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.12 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.74 ↓ | 3.10 | 2.12 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | -0.25 | 0.87 | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.45 | 2.05 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.40 ↓ | 2.15 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.79 ↑ | -0.25 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.60 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.17 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 2.89 | 3.48 ↓ | 2.14 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.14 ↓ | 0.00 | 0.61 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.