Kết quả bóng đá trận HK Kopavogur (W) vs Grotta (W), 02:15 ngày 18/07/2026
Hạng 1 Nữ Iceland · 02:15 ngày 18/07/2026
HK Kopavogur (W) 1 Kết thúc HT 1-1 3
Grotta (W)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| HK Kopavogur (W) | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Lovísa Davíðsdóttir Scheving | |
| Kristín Sara Arnardóttir 0 - 2 ⚽ | 28' | |
| HT 1-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 3 | |
| 54' | ||
| 56' | ||
| 58' | ||
| 62' | ||
| 64' | ⚽ 0 - 4 | |
| 90+1' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 21 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 21 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 25 |
Chủ = HK Kopavogur (W) · Khách = Grotta (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HK Kopavogur (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
HK Kopavogur (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5 | 2 | 4 | 24 | 22 | 17 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 7 | 7 | 8 |
| Sân khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 15 | 10 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 13 | - | - |
Grotta (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 9 | 1 | 2 | 32 | 20 | 28 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 14 | 13 | 2 |
| Sân khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 6 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
HK Kopavogur (W) 7 (44%)Hòa 3 (19%)Grotta (W) 6 (38%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Grotta (W) | 3-2 (2-1) | HK Kopavogur (W) | - | - | B |
| 11/04/26 | HK Kopavogur (W) | 4-0 (2-0) | Grotta (W) | - | - | T |
| 04/07/25 | HK Kopavogur (W) | 0-1 (0-0) | Grotta (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 03/05/25 | Grotta (W) | 1-2 (0-2) | HK Kopavogur (W) | - | - | T |
| 12/04/25 | HK Kopavogur (W) | 3-2 (1-2) | Grotta (W) | - | - | T |
| 09/07/24 | Grotta (W) | 1-0 (0-0) | HK Kopavogur (W) | +0.5 | 3 | B |
| 08/05/24 | HK Kopavogur (W) | 3-3 (1-2) | Grotta (W) | +0.25 | 3.25 | H |
| 24/04/24 | HK Kopavogur (W) | 1-1 (0-0) | Grotta (W) | - | - | H |
| 14/04/24 | Grotta (W) | 0-1 (0-0) | HK Kopavogur (W) | - | - | T |
| 02/09/23 | HK Kopavogur (W) | 1-3 (0-1) | Grotta (W) | - | - | B |
| 24/06/23 | Grotta (W) | 1-1 (0-1) | HK Kopavogur (W) | +0.25 | 3.5 | H |
| 08/03/23 | Grotta (W) | 2-5 (0-4) | HK Kopavogur (W) | - | - | T |
| 27/08/21 | HK Kopavogur (W) | 1-2 (0-0) | Grotta (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 23/06/21 | Grotta (W) | 1-2 (1-2) | HK Kopavogur (W) | -1 | 3.5 | T |
| 26/02/21 | HK Kopavogur (W) | 4-2 (1-1) | Grotta (W) | - | - | T |
| 01/02/20 | Grotta (W) | 4-1 (1-0) | HK Kopavogur (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — HK Kopavogur (W)
HTTTBHBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | IA Akranes (W) | 2-2 (2-1) | HK Kopavogur (W) | - | - | H |
| 04/07/26 | Volsungur Husavik (W) | 3-4 (0-2) | HK Kopavogur (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | Keflavik (W) | 0-1 (0-1) | HK Kopavogur (W) | 0 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | HK Kopavogur (W) | 7-0 (7-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | KR Reykjavik (W) | 7-0 (3-0) | HK Kopavogur (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | HK Kopavogur (W) | 1-1 (1-1) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | +1.25 | 3.25 | H |
| 21/05/26 | HK Kopavogur (W) | 1-2 (0-1) | Haukar (W) | +0.5 | 3.75 | B |
| 10/05/26 | Grotta (W) | 3-2 (2-1) | HK Kopavogur (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | HK Kopavogur (W) | 3-1 (3-1) | IA Akranes (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | HK Kopavogur (W) | 2-3 (1-2) | Fylkir (W) | - | - | B |
| 11/04/26 | HK Kopavogur (W) | 4-0 (2-0) | Grotta (W) | - | - | T |
| 01/04/26 | Haukar (W) | 2-4 (1-2) | HK Kopavogur (W) | +0.5 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | HK Kopavogur (W) | 2-2 (0-0) | Keflavik (W) | - | - | H |
| 08/03/26 | IA Akranes (W) | 0-2 (0-0) | HK Kopavogur (W) | - | - | T |
| 27/02/26 | KR Reykjavik (W) | 2-2 (1-2) | HK Kopavogur (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | HK Kopavogur (W) | 7-1 (2-1) | UMF Selfoss (W) | +1 | 3.5 | T |
| 05/09/25 | Njardvik Grindavik (W) | 4-1 (2-1) | HK Kopavogur (W) | +0.25 | 3.5 | B |
| 29/08/25 | HK Kopavogur (W) | 7-1 (2-0) | Fylkir (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 22/08/25 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 4-1 (0-0) | HK Kopavogur (W) | - | - | B |
| 15/08/25 | HK Kopavogur (W) | 2-0 (0-0) | IA Akranes (W) | +1.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Grotta (W)
TTTBTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Haukar (W) | 1-2 (0-0) | Grotta (W) | 0 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | IA Akranes (W) | 1-2 (1-0) | Grotta (W) | +0.5 | 3 | T |
| 27/06/26 | Grotta (W) | 2-1 (2-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | UMF Selfoss (W) | 3-0 (1-0) | Grotta (W) | +1.25 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Grotta (W) | 4-3 (1-2) | Keflavik (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Tindastoll Neisti (W) | 0-5 (0-2) | Grotta (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Grotta (W) | 2-0 (1-0) | KR Reykjavik (W) | 0 | 3.5 | T |
| 19/05/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 0-2 (0-0) | Grotta (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Grotta (W) | 3-2 (2-1) | HK Kopavogur (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Grotta (W) | 4-5 (0-4) | Haukar (W) | - | - | B |
| 19/04/26 | Fylkir (W) | 2-1 (0-1) | Grotta (W) | - | - | B |
| 11/04/26 | HK Kopavogur (W) | 4-0 (2-0) | Grotta (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Grotta (W) | 6-4 (1-3) | UMF Selfoss (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 19/03/26 | Haukar (W) | 2-2 (0-1) | Grotta (W) | +0.5 | 3.75 | H |
| 05/03/26 | Keflavik (W) | 2-4 (1-2) | Grotta (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | IA Akranes (W) | 4-4 (2-3) | Grotta (W) | - | - | H |
| 08/02/26 | Grotta (W) | 1-4 (1-0) | KR Reykjavik (W) | - | - | B |
| 05/09/25 | Grotta (W) | 3-0 (1-0) | Keflavik (W) | +1 | 3.25 | T |
| 29/08/25 | Afturelding (W) | 0-1 (0-0) | Grotta (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 22/08/25 | Grotta (W) | 2-0 (1-0) | KR Reykjavik (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
32
Sút bóng
910
Sút cầu môn
24
Tấn công
92168
Tấn công nguy hiểm
46102
Sút ngoài cầu môn
76
Đá phạt trực tiếp
12
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Việt vị
01
Quả ném biên
914
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B6T6 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HK Kopavogur (W) (18 trận)
Ghi 2.61 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Grotta (W) (19 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HK Kopavogur (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Grotta (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HK Kopavogur (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.15 | 0.68 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.40 | 1.93 ↓ | 0.68 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.35 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.60 ↓ | 2.15 ↓ | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.09 | 0.81 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.50 | 2.05 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.79 | 2.33 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.82 ↑ | 2.08 ↓ | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.20 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.80 | 2.05 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.79 ↑ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.50 | 2.62 | 0.91 | 3.50 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.79 ↑ | 3.73 ↑ | 2.00 ↓ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.10 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 3.60 | 2.10 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.86 ↑ | 3.85 ↑ | 2.03 ↓ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.82 | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.30 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.90 ↑ | 1.85 ↓ | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.88 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.50 | 2.10 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HK Kopavogur (W) | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Grotta (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).