Kết quả bóng đá trận HK Kopavogs vs Vestri, 02:15 ngày 21/07/2026

Hạng 1 Iceland · 02:15 ngày 21/07/2026
HK Kopavogs
6 Kết thúc HT 4-0 2
Vestri
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Korinn Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

HK Kopavogs Phút Vestri
Dominik Radic(Assists:Ivar Orn Jonsson) 1 - 0 26'
Tumi Thorvarsson(Assists:Aron Kristofer Larusson) 2 - 0 28'
Viktor Helgi Benediktsson(Assists:Atli Hrafn Andrason) 3 - 0 37'
Karl Agust Karlsson(Assists:Tumi Thorvarsson) 4 - 0 43'
HT 4-0
59' Elmar Atli Gardarsson
67' 4 - 1 Gudmundur Arnar Svavarsson(Assists:Sergine Fall)
Dominik Radic(Assists:Johann Thor Arnarsson) 5 - 1 72'
85' 5 - 2 Marino Hagbardsson(Assists:Albin Morfelt)
Albert Johannsson 5 - 3 90+3'
FT 6-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 52
Hòa 00 12
Bại 13 46
Ghi bàn 133 2511
Mất bàn 613 2025
Điểm 60 168

Chủ = HK Kopavogs · Khách = Vestri

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HK Kopavogs (29)Hiệp 1 / Cả trậnVestri (27)
9 (31%)Thắng/Thắng3 (11%)
2 (7%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (17%)Hòa/Thắng5 (19%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (4%)
6 (21%)Hòa/Bại4 (15%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (21%)Bại/Bại10 (37%)

Bảng xếp hạng

HK Kopavogs

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng169163829284
Sân nhà8710248221
Sân khách8206142168
6 gần63121410--

Vestri

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156362631217
Sân nhà74121715136
Sân khách822491686
6 gần6123512--

Thành tích đối đầu (10 trận)

HK Kopavogs 3 (30%)Hòa 4 (40%)Vestri 3 (30%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D109/05/26Vestri4-3 (2-1)HK Kopavogs4-10+0.253B
ICE LC19/02/26HK Kopavogs3-2 (1-1)Vestri9-9+1.253.75T
ICE LC31/01/26HK Kopavogs4-2 (2-1)Vestri8-2--T
ICE CUP18/04/25Vestri3-3 (2-1)HK Kopavogs---H
ICE PR29/09/24Vestri2-1 (0-0)HK Kopavogs11-4-0.53B
ICE PR20/07/24HK Kopavogs1-1 (1-1)Vestri2-903.25H
ICE PR28/04/24Vestri1-0 (0-0)HK Kopavogs4-8-0.253B
ICE LC10/03/23HK Kopavogs1-1 (0-0)Vestri16-7+1.753.5H
ICE D117/09/22HK Kopavogs2-1 (0-1)Vestri8-4+0.753.25T
ICE D109/07/22Vestri3-3 (1-2)HK Kopavogs4-8+0.53H

Thành tích gần đây — HK Kopavogs

TTBTHBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D115/07/26HK Kopavogs5-1 (4-0)IR Reykjavik6-6+0.753.5T
ICE D111/07/26KFR Aegir3-4 (3-4)HK Kopavogs2-5+13.5T
ICE D104/07/26Grotta Seltjarnarnes2-1 (2-1)HK Kopavogs6-4+0.53.5B
ICE D127/06/26Fylkir0-2 (0-1)HK Kopavogs5-3-0.753.25T
ICE D122/06/26HK Kopavogs2-2 (2-1)Grindavik9-5+13.5H
ICE D113/06/26Throttur Reykjavik2-0 (1-0)HK Kopavogs5-8-0.753.5B
ICE D106/06/26HK Kopavogs2-1 (1-1)Afturelding8-13-0.253.5T
ICE D101/06/26Leiknir Reykjavik4-1 (3-0)HK Kopavogs5-9+0.53B
ICE D128/05/26HK Kopavogs1-0 (0-0)Volsungur husavik12-3+1.753.75T
ICE D123/05/26IR Reykjavik3-1 (0-0)HK Kopavogs9-5+0.253.5B
ICE D119/05/26HK Kopavogs2-0 (0-0)UMF Njardvik2-303.25T
ICE CUP14/05/26HK Kopavogs0-2 (0-0)Vikingur Reykjavik4-14-1.753.5B
ICE D109/05/26Vestri4-3 (2-1)HK Kopavogs4-10+0.253B
ICE D102/05/26HK Kopavogs2-1 (1-0)KFR Aegir7-3+1.53.5T
ICE D125/04/26HK Kopavogs4-1 (1-1)Grotta Seltjarnarnes6-7+13.5T
ICE CUP06/04/26Fjolnir3-4 (2-0)HK Kopavogs4-15+0.753.75T
ICE CUP28/03/26HK Kopavogs4-0 (1-0)BF 10814-1--T
ICE LC07/03/26HK Kopavogs2-1 (2-1)KFR Aegir11-4+2.254T
ICE LC28/02/26Stjarnan Gardabaer6-1 (1-1)HK Kopavogs7-0--B
ICE LC19/02/26HK Kopavogs3-2 (1-1)Vestri9-9+1.253.75T

Thành tích gần đây — Vestri

BBBHHTTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL17/07/26Vestri0-3 (0-2)Qarabag1-13-2.753.25B
ICE D114/07/26Vestri2-5 (0-5)Fylkir7-2-0.53B
UEFA EL09/07/26Qarabag3-0 (2-0)Vestri9-0-2.53.5B
ICE D104/07/26Grindavik0-0 (0-0)Vestri4-803H
ICE D127/06/26Throttur Reykjavik1-1 (0-1)Vestri8-1-13.5H
ICE D121/06/26Vestri2-0 (0-0)Afturelding--0.53.25T
ICE D117/06/26Vestri3-2 (2-1)KFR Aegir4-4+13.25T
ICE D113/06/26Leiknir Reykjavik1-0 (0-0)Vestri4-303B
ICE D106/06/26Vestri5-1 (1-1)Volsungur husavik6-4+1.253.25T
ICE D131/05/26IR Reykjavik0-1 (0-0)Vestri7-4-0.253.25T
ICE D128/05/26Vestri0-3 (0-3)UMF Njardvik6-403B
ICE D123/05/26Grotta Seltjarnarnes5-3 (1-1)Vestri10-503B
ICE D117/05/26KFR Aegir1-2 (0-0)Vestri3-8+0.753T
ICE CUP14/05/26Vestri0-4 (0-4)Grotta Seltjarnarnes8-3+13.5B
ICE D109/05/26Vestri4-3 (2-1)HK Kopavogs4-10-0.253T
ICE D105/05/26Fylkir2-0 (0-0)Vestri8-4-0.752.75B
ICE D125/04/26Vestri1-1 (0-1)Grindavik-+0.753.5H
ICE CUP11/04/26Vestri1-0 (0-0)Leiknir Reykjavik---T
ICE SC29/03/26Vikingur Reykjavik4-0 (2-0)Vestri10-4-1.753.25B
ICE LC18/03/26Stjarnan Gardabaer2-2 (1-2)Vestri---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
13
7
Sút cầu môn
10
2
Tấn công
56
59
Tấn công nguy hiểm
35
23
Sút ngoài cầu môn
3
5
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0
T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HK Kopavogs (29 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Vestri (27 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 2.48 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

HK Kopavogs (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Vestri (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 2 (14%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

14
0 Bàn
43
1 Bàn
53
2 Bàn
12
3 Bàn
32
4+ Bàn
167
B.thắng H1
1417
B.thắng H2
HK KopavogsVestri

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
11
T/H
00
T/B
44
H/T
01
H/H
13
H/B
00
B/T
01
B/H
42
B/B
HK KopavogsVestri

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
75
Thắng 1
14
Hòa
21
Thua 1
58
Thua 2+
HK KopavogsVestri

Thông tin đội bóng

HK Kopavogs Thông tin Vestri
Thành lập
Korinn Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Gunnar Heidar Porvaldsson HLV Jon Thor Hauksson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.664.004.000.833.500.890.830.750.94
Live1.04 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.10 ↑7.500.06 ↓0.11 ↓0.003.40 ↑
VcbetSớm1.674.334.000.973.750.790.820.750.92
Live1.01 ↓36.00 ↑41.00 ↑2.85 ↑7.500.24 ↓0.37 ↓0.001.96 ↑
Mansion88Sớm1.653.903.900.843.500.920.820.750.94
Live1.02 ↓8.30 ↑54.00 ↑2.50 ↑7.500.22 ↓3.22 ↑0.250.15 ↓
InterwettenSớm1.674.203.900.803.500.85---
Live1.01 ↓30.00 ↑60.00 ↑8.00 ↑8.500.02 ↓---
10BETSớm1.743.803.550.843.500.80---
Live1.47 ↓4.80 ↑4.70 ↑0.93 ↑4.250.75 ↓---
12betSớm1.653.903.900.843.500.920.820.750.94
Live1.02 ↓8.30 ↑54.00 ↑2.27 ↑7.500.26 ↓0.43 ↓0.001.69 ↑
CrownSớm1.714.053.450.923.500.880.890.750.93
Live1.01 ↓12.50 ↑18.50 ↑3.57 ↑7.500.10 ↓3.44 ↑0.250.13 ↓
SbobetSớm1.613.873.650.903.500.900.850.750.95
Live1.01 ↓10.00 ↑30.00 ↑3.70 ↑7.500.15 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.674.263.790.843.500.920.830.750.95
Live1.02 ↓11.00 ↑36.00 ↑2.17 ↑7.500.30 ↓0.37 ↓0.001.81 ↑
LadbrokesSớm1.614.004.000.332.502.00---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.01 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm1.713.703.500.803.500.720.830.750.70
Live1.01 ↓30.00 ↑15.00 ↑9.01 ↑8.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.684.193.750.883.500.880.850.750.92
Live1.14 ↓8.11 ↑16.00 ↑3.19 ↑7.500.23 ↓0.41 ↓0.001.89 ↑
BwinSớm1.624.004.000.823.500.87---
Live1.01 ↓126.00 ↑251.00 ↑0.80 ↓6.500.80 ↓---
1xBetSớm1.793.953.670.873.500.830.370.001.70
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.76 ↑7.500.14 ↓0.21 ↓0.003.43 ↑
Bet 365Sớm1.654.003.900.983.750.830.800.751.00
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.00 ↑7.500.13 ↓0.20 ↓0.003.40 ↑
William HillSớm1.673.903.800.853.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑7.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.