Kết quả bóng đá trận HJS Akatemia vs MuSa, 21:00 ngày 18/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 18/07/2026
HJS Akatemia 2 Kết thúc HT 2-1 1
MuSa
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| HJS Akatemia | Phút | |
| Eetu Kajanto 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 Santeri Tahka | |
| 37' | Christopher Abdou | |
| Miiko Mayranen 2 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 2-1 | ||
| 54' | Eemeli Loytokorpi | |
| Valtteri Lindberg | 90' | |
| 90+3' | Olli Auranen | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 28 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 8 |
Chủ = HJS Akatemia · Khách = MuSa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HJS Akatemia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (14%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Bảng xếp hạng
HJS Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 4 | 3 | 26 | 20 | 25 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 10 | 13 | 5 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 10 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | - | - |
MuSa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 3 | 9 | 16 | 41 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 17 | 5 | 9 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 24 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
HJS Akatemia 3 (43%)Hòa 0 (0%)MuSa 4 (57%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | MuSa | 0-2 (0-0) | HJS Akatemia | - | - | T |
| 16/08/25 | HJS Akatemia | 4-0 (1-0) | MuSa | +1.75 | 3.75 | T |
| 14/06/25 | MuSa | 0-2 (0-0) | HJS Akatemia | 0 | 3.5 | T |
| 23/07/22 | MuSa | 1-0 (0-0) | HJS Akatemia | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/04/22 | HJS Akatemia | 0-4 (0-1) | MuSa | +0.5 | 3 | B |
| 14/07/18 | MuSa | 3-1 (2-0) | HJS Akatemia | -2 | 3.5 | B |
| 10/05/18 | HJS Akatemia | 0-1 (0-0) | MuSa | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — HJS Akatemia
HBTHBHHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Honka Espoo | 1-1 (0-1) | HJS Akatemia | -2 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | P-Iirot | 3-0 (1-0) | HJS Akatemia | +0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | HJS Akatemia | 3-0 (2-0) | NJS | - | - | T |
| 12/06/26 | GrIFK Kauniainen | 2-2 (0-1) | HJS Akatemia | +0.25 | 3 | H |
| 06/06/26 | HJS Akatemia | 1-3 (1-1) | EPS Espoo | +1 | 3.25 | B |
| 29/05/26 | Ilves Tampere II | 0-0 (0-0) | HJS Akatemia | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | HJS Akatemia | 1-1 (1-1) | Aifk Turku | +0.25 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | EBK | 2-3 (0-2) | HJS Akatemia | - | - | T |
| 13/05/26 | TPS Turku | 3-0 (1-0) | HJS Akatemia | -2.75 | 4 | B |
| 09/05/26 | MuSa | 0-2 (0-0) | HJS Akatemia | - | - | T |
| 02/05/26 | HJS Akatemia | 0-2 (0-0) | Honka Espoo | -1.5 | 3.5 | B |
| 29/04/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia | +0.75 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | HJS Akatemia | 2-0 (0-0) | P-Iirot | - | - | T |
| 17/04/26 | NJS | 2-4 (0-2) | HJS Akatemia | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Ylojarvi United | 0-7 (0-5) | HJS Akatemia | - | - | T |
| 07/03/26 | Lahden Reipas | 4-3 (2-2) | HJS Akatemia | - | - | B |
| 04/10/25 | Honka Espoo | 2-0 (0-0) | HJS Akatemia | - | - | B |
| 28/09/25 | HJS Akatemia | 2-3 (0-2) | Honka Espoo | - | - | B |
| 21/09/25 | HJS Akatemia | 0-4 (0-4) | HPS | 0 | 3.5 | B |
| 13/09/25 | P-Iirot | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia | - | - | T |
Thành tích gần đây — MuSa
TBHTHBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | MuSa | 3-1 (1-0) | GrIFK Kauniainen | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Honka Espoo | 7-1 (3-1) | MuSa | -3.25 | 4.5 | B |
| 27/06/26 | MuSa | 2-2 (1-2) | P-Iirot | -1 | 3.5 | H |
| 12/06/26 | EBK | 0-2 (0-2) | MuSa | -1.5 | 3.75 | T |
| 05/06/26 | MuSa | 0-0 (0-0) | NJS | +0.75 | 3.75 | H |
| 29/05/26 | Aifk Turku | 4-2 (1-2) | MuSa | -2.75 | 4 | B |
| 23/05/26 | MuSa | 3-4 (3-1) | Ilves Tampere II | -1.5 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | EPS Espoo | 6-1 (2-0) | MuSa | - | - | B |
| 09/05/26 | MuSa | 0-2 (0-0) | HJS Akatemia | - | - | B |
| 02/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-1 (1-0) | MuSa | -1.75 | 3.5 | H |
| 24/04/26 | MuSa | 0-6 (0-2) | Honka Espoo | -2.75 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | P-Iirot | 4-0 (2-0) | MuSa | - | - | B |
| 04/10/25 | MuSa | 1-0 (0-0) | PPJ Akatemia | +0.5 | 3.75 | T |
| 27/09/25 | Atlantis II | 0-10 (0-4) | MuSa | - | - | T |
| 21/09/25 | MuSa | 2-1 (2-0) | NJS | +1.25 | 4 | T |
| 14/09/25 | MuSa | 4-0 (3-0) | Atlantis II | - | - | T |
| 06/09/25 | PPJ Akatemia | 1-0 (1-0) | MuSa | -0.5 | 3.75 | B |
| 31/08/25 | NJS | 0-3 (0-2) | MuSa | - | - | T |
| 16/08/25 | HJS Akatemia | 4-0 (1-0) | MuSa | -1.75 | 3.75 | B |
| 08/08/25 | MuSa | 1-5 (1-0) | NJS | +0.75 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
13
Sút bóng
124
Sút cầu môn
21
Tấn công
8256
Tấn công nguy hiểm
7051
Sút ngoài cầu môn
103
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B4T4 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HJS Akatemia (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
MuSa (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HJS Akatemia (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
MuSa (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HJS Akatemia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 6.00 | 8.50 | 0.75 | 3.75 | 0.88 | 0.83 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.20 | 6.00 | 8.50 | 0.75 | 3.75 | 0.88 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 10.00 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 6.25 ↓ | 9.00 ↓ | 0.60 ↑ | 3.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 5.80 | 8.60 | 0.86 | 4.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 5.80 | 8.40 ↓ | 0.74 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 4.97 | 7.85 | 0.80 | 4.00 | 0.94 | 0.84 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.92 ↓ | 8.45 ↑ | 0.79 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.89 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.00 | 8.50 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.76 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.00 | 9.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.75 | 0.82 ↑ | 0.72 ↓ | 2.00 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.60 | 10.50 | 0.98 | 4.25 | 0.74 | 0.64 | 1.75 | 1.12 |
| Live | 1.24 ↑ | 5.95 ↓ | 7.95 ↓ | 0.63 ↓ | 3.50 | 1.03 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 8.50 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.85 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.20 | 6.00 | 9.50 ↑ | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.