Kết quả bóng đá trận HJS Akatemia vs EBK, 22:30 ngày 24/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 24/07/2026
HJS Akatemia
5 Kết thúc HT 1-2 3
EBK
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

HJS Akatemia Phút EBK
Aleksi Ikonen 1 - 0 21'
29' 1 - 1 Patrick Jaasvuo
39' 1 - 2 Roope Sipi
2 - 2 45+1'
HT 1-2
Valtteri Lindberg 3 - 2 58'
Elias Riihela 4 - 2 60'
Eetu Kajanto 5 - 2 77'
79' 5 - 3 Ville Makkonen
Elias Riihela 6 - 3 84'
FT 5-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 42
Hòa 11 42
Bại 01 26
Ghi bàn 87 1815
Mất bàn 57 1626
Điểm 74 168

Chủ = HJS Akatemia · Khách = EBK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HJS Akatemia (18)Hiệp 1 / Cả trậnEBK (18)
5 (28%)Thắng/Thắng3 (17%)
2 (11%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (11%)
3 (17%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (11%)
3 (17%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (11%)
2 (11%)Bại/Bại6 (33%)

Bảng xếp hạng

HJS Akatemia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147432620253
Sân nhà74121410134
Sân khách73311210123
6 gần6222910--

EBK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng143382134128
Sân nhà7223101588
Sân khách7115111947
6 gần6114817--

Thành tích đối đầu (3 trận)

HJS Akatemia 3 (100%)Hòa 0 (0%)EBK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A17/05/26EBK2-3 (0-2)HJS Akatemia4-4--T
FIN D3 A27/07/24HJS Akatemia6-0 (1-0)EBK11-4+2.254T
FIN D3 A25/05/24EBK1-2 (0-1)HJS Akatemia2-2--T

Thành tích gần đây — HJS Akatemia

THBTHBHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26HJS Akatemia2-1 (2-1)MuSa7-7+2.254T
FIN D3 A13/07/26Honka Espoo1-1 (0-1)HJS Akatemia9-5-23.75H
FIN D3 A04/07/26P-Iirot3-0 (1-0)HJS Akatemia9-9+0.253.25B
FIN D3 A27/06/26HJS Akatemia3-0 (2-0)NJS3-3--T
FIN D3 A12/06/26GrIFK Kauniainen2-2 (0-1)HJS Akatemia5-10+0.253H
FIN D3 A06/06/26HJS Akatemia1-3 (1-1)EPS Espoo2-4+13.25B
FIN D3 A29/05/26Ilves Tampere II0-0 (0-0)HJS Akatemia6-503.5H
FIN D3 A23/05/26HJS Akatemia1-1 (1-1)Aifk Turku4-8+0.253.25H
FIN D3 A17/05/26EBK2-3 (0-2)HJS Akatemia4-4--T
FIN CUP13/05/26TPS Turku3-0 (1-0)HJS Akatemia13-4-2.754B
FIN D3 A09/05/26MuSa0-2 (0-0)HJS Akatemia6-4--T
FIN D3 A02/05/26HJS Akatemia0-2 (0-0)Honka Espoo8-6-1.53.5B
FIN CUP29/04/26PPJ Akatemia0-1 (0-0)HJS Akatemia9-4+0.753.5T
FIN D3 A25/04/26HJS Akatemia2-0 (0-0)P-Iirot7-1--T
FIN D3 A17/04/26NJS2-4 (0-2)HJS Akatemia2-9+1.53.5T
FIN CUP11/04/26Ylojarvi United0-7 (0-5)HJS Akatemia1-6--T
INT CF07/03/26Lahden Reipas4-3 (2-2)HJS Akatemia---B
FIN D3 A04/10/25Honka Espoo2-0 (0-0)HJS Akatemia13-2--B
FIN D3 A28/09/25HJS Akatemia2-3 (0-2)Honka Espoo0-7--B
FIN D3 A21/09/25HJS Akatemia0-4 (0-4)HPS14-603.5B

Thành tích gần đây — EBK

HTBBBBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26EBK1-1 (1-1)P-Iirot7-203.5H
FIN D3 A11/07/26NJS1-3 (0-0)EBK4-13--T
FIN D3 A02/07/26EBK1-6 (1-3)Aifk Turku3-3-13.5B
FIN D3 A28/06/26Ilves Tampere II3-2 (0-1)EBK1-7-1.254B
FIN D3 A12/06/26EBK0-2 (0-2)MuSa16-1+1.53.75B
FIN D3 A06/06/26Honka Espoo4-1 (1-0)EBK5-2-2.754.25B
FIN D3 A29/05/26EPS Espoo2-2 (1-1)EBK4-5-0.753.25H
FIN CUP26/05/26Inter Turku2-1 (1-1)EBK13-0-4.755.5B
FIN D3 A24/05/26EBK1-0 (1-0)GrIFK Kauniainen6-403.5T
FIN D3 A17/05/26EBK2-3 (0-2)HJS Akatemia4-4--B
FIN CUP13/05/26EBK2-2 (2-1)Tampere United3-6--H
FIN D3 A09/05/26P-Iirot1-0 (1-0)EBK7-3-13.75B
FIN CUP05/05/26FC POHU4-4 (2-1)EBK0-18--H
FIN D3 A03/05/26EBK3-1 (2-1)NJS8-2--T
FIN D3 A24/04/26Aifk Turku3-0 (1-0)EBK6-2--B
FIN D3 A18/04/26EBK2-2 (0-1)Ilves Tampere II8-11--H
FIN CUP11/04/26MPS Helsinki0-7 (0-5)EBK4-6--T
Finland K18/10/25Valtti1-0 (0-0)EBK7-3--B
Finland K12/10/25EBK2-0 (0-0)Valtti5-6--T
Finland K02/10/25EBK5-0 (3-0)HooGee14-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
3
Sút bóng
19
16
Sút cầu môn
9
8
Tấn công
78
77
Tấn công nguy hiểm
50
45
Sút ngoài cầu môn
10
8
Đá phạt trực tiếp
8
13
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Phạm lỗi
10
8
Việt vị
3
0
Quả ném biên
21
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HJS Akatemia (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
EBK (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)5 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

HJS Akatemia (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (22%)Hòa 1 (11%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

EBK (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 2 (25%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
34
1 Bàn
22
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
85
B.thắng H1
33
B.thắng H2
HJS AkatemiaEBK

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
20
T/H
01
T/B
00
H/T
22
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
14
B/B
HJS AkatemiaEBK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
31
Thắng 1
45
Hòa
25
Thua 1
64
Thua 2+
HJS AkatemiaEBK

Thông tin đội bóng

HJS Akatemia Thông tin EBK
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Xhevdet Gela
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.374.806.401.003.750.800.871.500.86
Live1.10 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.30 ↑8.500.09 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.335.256.500.843.750.940.881.500.84
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑2.70 ↑8.500.24 ↓0.48 ↓0.001.52 ↑
Mansion88Sớm1.394.705.300.883.500.941.051.500.79
Live1.11 ↓5.00 ↑47.00 ↑7.69 ↑8.500.03 ↓0.62 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm1.504.605.000.753.500.90---
Live1.07 ↓7.50 ↑55.00 ↑8.00 ↑8.500.02 ↓---
10BETSớm1.424.505.200.903.750.75---
Live1.424.90 ↑5.200.88 ↓3.750.79 ↑---
12betSớm1.394.705.300.883.500.941.051.500.79
Live1.09 ↓5.40 ↑63.00 ↑7.69 ↑8.500.03 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm1.325.106.000.783.500.920.861.500.84
Live1.06 ↓7.10 ↑26.00 ↑2.85 ↑8.500.15 ↓0.47 ↓0.001.53 ↑
SbobetSớm1.354.495.300.853.500.951.021.500.78
Live1.09 ↓5.60 ↑44.00 ↑3.22 ↑8.500.17 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.464.163.970.913.750.830.771.000.97
Live1.10 ↓5.15 ↑34.00 ↑4.50 ↑8.500.02 ↓0.50 ↓0.001.47 ↑
LadbrokesSớm1.364.805.500.302.502.20---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.20 ↓2.502.75 ↑---
18BetSớm1.424.504.700.814.000.711.141.500.49
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑8.23 ↑8.750.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.494.484.710.813.500.940.981.250.78
Live1.12 ↓6.11 ↑30.41 ↑2.71 ↑8.500.26 ↓0.44 ↓0.001.71 ↑
BwinSớm1.375.005.500.753.500.93---
Live1.01 ↓71.00 ↑276.00 ↑3.20 ↑8.500.18 ↓---
1xBetSớm1.514.505.240.903.750.811.141.500.63
Live1.00 ↓41.00 ↑126.00 ↑4.62 ↑8.500.12 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
Bet 365Sớm1.484.334.750.983.750.831.001.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.80 ↑8.500.09 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.444.205.000.753.500.95---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑8.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.