Kết quả bóng đá trận HJK Helsinki vs TPS Turku, 21:00 ngày 26/07/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 21:00 ngày 26/07/2026
HJK Helsinki 1 Kết thúc HT 1-0 0
TPS Turku
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Sonera Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| HJK Helsinki | Phút | |
| Santeri Haarala 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Alex Ring | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| 56' ⇄ | ▲ Tomi Vakiparta ▼ Lasse Ikonen | |
| 56' ⇄ | ▲ Samuel Anini Jr ▼ Marius Konkkola | |
| ▲ Teemu Pukki ▼ Santeri Haarala | 63' ⇄ | |
| ▲ Jere Kallinen ▼ Pyry Mentu | 63' ⇄ | |
| 69' | Timo Zaal | |
| 69' ⇄ | ▲ Elmer Vauhkonen ▼ Nikolas Talo | |
| ▲ Alfie Cicale ▼ Lucas Lingman | 74' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Nils Veinbergs ▼ Timo Zaal | |
| ▲ Martin Kirilov ▼ Liam Moller | 87' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 29 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 14 | 13 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 10 |
Chủ = HJK Helsinki · Khách = TPS Turku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HJK Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (47%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 13 (36%) |
Bảng xếp hạng
HJK Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 | 20 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 11 | 17 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 9 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 8 | - | - |
TPS Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 20 | 22 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 15 | 9 | 19 | 2 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 11 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
HJK Helsinki 13 (65%)Hòa 3 (15%)TPS Turku 4 (20%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | HJK Helsinki | 3-1 (2-1) | TPS Turku | +2.25 | 3.5 | T |
| 28/03/24 | HJK Helsinki | 5-1 (3-0) | TPS Turku | +2.25 | 3.5 | T |
| 24/09/20 | HJK Helsinki | 2-2 (0-0) | TPS Turku | +1.75 | 3 | H |
| 22/07/20 | TPS Turku | 0-2 (0-1) | HJK Helsinki | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/06/20 | TPS Turku | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/01/20 | HJK Helsinki | 3-0 (2-0) | TPS Turku | +1.5 | 2.75 | T |
| 27/10/18 | TPS Turku | 0-4 (0-2) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/07/18 | HJK Helsinki | 2-1 (0-0) | TPS Turku | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/05/18 | TPS Turku | 0-1 (0-1) | HJK Helsinki | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/09/14 | TPS Turku | 1-4 (0-1) | HJK Helsinki | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/06/14 | HJK Helsinki | 5-0 (4-0) | TPS Turku | +1.75 | 2.75 | T |
| 26/04/14 | HJK Helsinki | 0-1 (0-1) | TPS Turku | +2 | 3.25 | B |
| 26/09/13 | TPS Turku | 0-3 (0-1) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/09/13 | HJK Helsinki | 3-1 (1-1) | TPS Turku | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/05/13 | HJK Helsinki | 0-2 (0-0) | TPS Turku | +1 | 2.5 | B |
| 02/09/12 | TPS Turku | 1-2 (0-2) | HJK Helsinki | 0 | 2.75 | T |
| 25/06/12 | HJK Helsinki | 0-0 (0-0) | TPS Turku | +1.25 | 2.75 | H |
| 19/04/12 | TPS Turku | 3-1 (1-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/12 | HJK Helsinki | 1-1 (0-1) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — HJK Helsinki
TTBTBTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | HJK Helsinki | 5-0 (2-0) | Coleraine | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | IFK Mariehamn | 0-4 (0-1) | HJK Helsinki | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Jaro | 2-5 (2-1) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | Honka Espoo | 1-7 (1-4) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/05/26 | HJK Helsinki | 11-1 (6-0) | Mypa | +3.75 | 5 | T |
| 22/05/26 | Vaasa VPS | 2-1 (0-1) | HJK Helsinki | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | RoPS Rovaniemi | 0-4 (0-2) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 08/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | Lahti | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Inter Turku | 1-1 (1-1) | HJK Helsinki | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | KuPs | 1-1 (1-0) | HJK Helsinki | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Gnistan Helsinki | 0-3 (0-1) | HJK Helsinki | +1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | HJK Helsinki | 0-1 (0-1) | AC Oulu | +1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — TPS Turku
BTBTHBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | TPS Turku | 1-3 (1-2) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | TPS Turku | 3-0 (3-0) | AC Oulu | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | SJK Seinajoen | 3-1 (1-0) | TPS Turku | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | TPS Turku | 3-2 (1-2) | Jaro | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Lahti | 0-0 (0-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/06/26 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | KuPs | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | Vaasa VPS | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Inter Turku | 2-1 (2-1) | TPS Turku | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | TPS Turku | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | TPS Turku | 3-0 (1-0) | HJS Akatemia | +2.75 | 4 | T |
| 08/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Jaro | 2-2 (1-1) | TPS Turku | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | SalPa | 1-1 (0-0) | TPS Turku | +1.25 | 3 | H |
| 24/04/26 | TPS Turku | 1-1 (0-0) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | TPS Turku | 2-0 (1-0) | SJK Seinajoen | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-1) | TPS Turku | +0.75 | 3 | T |
| 10/04/26 | TPS Turku | 2-1 (1-0) | Lahti | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-0) | TPS Turku | -0.5 | 3 | H |
Đội hình
HJK Helsinki
TPS Turku
44Matej Markovic3Till Cissokho6Ville Tikkanen14Leonel Montano28Miska Ylitolva4CAlex Ring8Pyry Mentu10Lucas Lingman18Toivo Mero22Liam Moller29Santeri Haarala1Elmo Henriksson4Akim Sairinen15Charlie Azongnitode20Miika Kauppila24Nikolas Talo6Pau Juvanteny22Timo Zaal26Lasse Ikonen10Marius Konkkola29CAlbijon Muzaci99Kian Visser
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Till Cissokho
- 4Alex Ring C🟨 Thẻ vàng 32'
- 6Ville Tikkanen
- 8Pyry Mentu▼ Rời sân 63'
- 10Lucas Lingman▼ Rời sân 74'
- 14Leonel Montano
- 18Toivo Mero
- 22Liam Moller▼ Rời sân 87'
- 28Miska Ylitolva
- 29Santeri Haarala⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 63'
- 44Matej Markovic
Khách · 433
- 1Elmo Henriksson
- 4Akim Sairinen
- 6Pau Juvanteny
- 10Marius Konkkola▼ Rời sân 56'
- 15Charlie Azongnitode
- 20Miika Kauppila
- 22Timo Zaal🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 81'
- 24Nikolas Talo▼ Rời sân 69'
- 26Lasse Ikonen▼ Rời sân 56'
- 29Albijon Muzaci C
- 99Kian Visser
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
56
Tấn công
8698
Tấn công nguy hiểm
5447
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
708349
TL chuyền bóng thành công
89%80%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
13
Cứu thua
64
Tắc bóng
77
Quả ném biên
1520
Cắt bóng
53
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
2223
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.990.74
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
64 36
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B2T2 H3 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
TPS Turku (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HJK Helsinki (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOO
TPS Turku (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HJK Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-6-19 | Thành lập | 1922 |
| Sonera Stadium | Sân nhà | Veritas Stadion |
| 10766 | Sức chứa | 9400 |
| Joonas Rantanen | HLV | Ivan Pinol |
| Helsinki | Khu vực | Turku |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.45 | 5.20 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 1.00 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.55 ↑ | 6.40 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.30 | 0.86 | 3.00 | 0.95 | 0.81 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.50 | 0.88 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.80 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 1.07 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.50 | 6.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.40 | 5.60 | 0.78 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.53 ↑ | 100.00 ↑ | 3.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.80 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 1.07 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.40 | 0.90 | 3.00 | 0.97 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 4.19 | 5.10 | 0.88 | 3.00 | 1.00 | 1.16 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 265.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.58 | 5.80 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.84 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.35 ↑ | 68.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.25 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.25 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.78 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.55 | 5.73 | 0.85 | 3.00 | 0.96 | 0.80 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.53 ↑ | 30.54 ↑ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.29 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.56 | 3.95 | 4.15 | 1.02 | 3.25 | 0.70 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 450.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 1.00 | 1.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.50 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.69 | 1.22 | 3.50 | 0.56 | 0.18 | 0.00 | 3.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↑ | 0.00 | 2.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.33 | 6.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.