Kết quả bóng đá trận HJK Helsinki vs Motherwell, 23:00 ngày 06/08/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 06/08/2026
HJK Helsinki
Sắp đá --:--:--
Motherwell
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Sonera Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 23 64
Hòa 00 10
Bại 10 33
Ghi bàn 47 2011
Mất bàn 31 1411
Điểm 69 1912

Chủ = HJK Helsinki · Khách = Motherwell

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HJK Helsinki (34)Hiệp 1 / Cả trậnMotherwell (5)
16 (47%)Thắng/Thắng3 (60%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (6%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (6%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (15%)Bại/Bại2 (40%)

Thành tích gần đây — HJK Helsinki

BTTTTBTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D103/08/26SJK Seinajoen3-0 (0-0)HJK Helsinki6-16+0.253B
UEFA ECL31/07/26Coleraine0-3 (0-2)HJK Helsinki1-5+0.753T
FIN D126/07/26HJK Helsinki1-0 (1-0)TPS Turku4-3+1.253T
UEFA ECL23/07/26HJK Helsinki5-0 (2-0)Coleraine3-4+1.253T
FIN D118/07/26HJK Helsinki2-1 (1-0)Vaasa VPS3-7+0.53T
FIN D111/07/26Lahti2-0 (1-0)HJK Helsinki6-4+0.252.75B
FIN CUP01/07/26HJK Helsinki2-1 (1-0)Ilves Tampere6-3+0.753.25T
FIN D127/06/26HJK Helsinki0-4 (0-1)KuPs8-9+0.252.75B
FIN D124/06/26IFK Mariehamn0-4 (0-1)HJK Helsinki4-7+1.53T
FIN D117/06/26HJK Helsinki3-3 (1-2)Inter Turku10-302.5H
FIN D113/06/26Jaro2-5 (2-1)HJK Helsinki6-3+0.752.75T
FIN CUP09/06/26Honka Espoo1-7 (1-4)HJK Helsinki1-12+34.25T
FIN D130/05/26HJK Helsinki1-0 (0-0)IFK Mariehamn7-1+1.753.25T
FIN CUP26/05/26HJK Helsinki11-1 (6-0)Mypa13-1+3.755T
FIN D122/05/26Vaasa VPS2-1 (0-1)HJK Helsinki5-4+0.52.5B
FIN D116/05/26HJK Helsinki2-2 (1-1)Ilves Tampere3-4+0.752.75H
FIN CUP13/05/26RoPS Rovaniemi0-4 (0-2)HJK Helsinki1-8+34.25T
FIN D108/05/26TPS Turku1-0 (0-0)HJK Helsinki4-11+0.752.75B
FIN D104/05/26HJK Helsinki1-0 (1-0)Lahti5-9+1.252.75T
FIN D129/04/26Inter Turku1-1 (1-1)HJK Helsinki6-1-0.252.5H

Thành tích gần đây — Motherwell

TTTBBTBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR02/08/26Hibernian1-2 (0-1)Motherwell9-2-0.252.5T
UEFA ECL31/07/26HB Torshavn0-3 (0-2)Motherwell6-1+12.5T
UEFA ECL24/07/26Motherwell2-0 (1-0)HB Torshavn5-1+23.25T
INT CF18/07/26Motherwell3-4 (1-2)Racing Genk6-5-0.53.25B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1-0.753B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5T
SCO PR14/05/26Motherwell2-3 (1-1)Celtic FC4-3-0.53B
SCO PR10/05/26Motherwell1-1 (1-1)Heart of Midlothian2-602.5H
SCO PR02/05/26Falkirk1-0 (0-0)Motherwell2-502.5B
SCO PR26/04/26Glasgow Rangers2-3 (0-2)Motherwell8-5-12.75T
SCO PR11/04/26Heart of Midlothian3-1 (0-0)Motherwell6-4-0.252.5B
SCO PR04/04/26Motherwell2-3 (1-2)Falkirk6-2+0.752.5B
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4+0.52.75H
SCO PR14/03/26Celtic FC3-1 (1-1)Motherwell2-3-0.753B
SCO PR07/03/26Dundee FC2-1 (1-0)Motherwell3-1+0.52.5B
SCO PR28/02/26Motherwell2-0 (1-0)Dundee United5-3+12.75T
SCO PR22/02/26Saint Mirren0-5 (0-2)Motherwell4-7+0.252.5T
SCOFAC19/02/26Aberdeen2-0 (1-0)Motherwell2-9+0.252.25B
SCO PR15/02/26Motherwell2-0 (1-0)Aberdeen4-2+0.752.5T
SCO PR12/02/26Motherwell1-1 (0-1)Glasgow Rangers6-3-0.252.5H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Motherwell (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

HJK Helsinki (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 2 (11%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVUOO

Motherwell (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
43
B.thắng H1
42
B.thắng H2
HJK HelsinkiMotherwell

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HJK HelsinkiMotherwell

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
53
Thắng 1
33
Hòa
25
Thua 1
34
Thua 2+
HJK HelsinkiMotherwell

Thông tin đội bóng

HJK Helsinki Thông tin Motherwell
1907-6-19 Thành lập 1886
Sonera Stadium Sân nhà Fir Park
10766 Sức chứa 13677
Joonas Rantanen HLV Alfred Johansson
Helsinki Khu vực Motherwell
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.282.450.902.750.720.720.000.98
Live2.10 ↓3.282.52 ↑0.902.750.720.80 ↑0.250.90 ↓
EasybetsSớm2.413.202.600.982.750.780.980.250.77
Live2.16 ↓3.40 ↑2.90 ↑0.93 ↓2.750.86 ↑0.92 ↓0.250.86 ↑
VcbetSớm2.253.402.880.932.750.810.960.250.79
Live2.20 ↓3.50 ↑3.00 ↑0.95 ↑2.750.90 ↑0.89 ↓0.250.85 ↑
Mansion88Sớm2.153.352.800.972.750.790.970.250.79
Live2.16 ↑3.352.77 ↓0.94 ↓2.750.88 ↑0.93 ↓0.250.91 ↑
InterwettenSớm2.653.302.500.752.500.950.900.000.80
Live2.35 ↓3.50 ↑2.95 ↑0.70 ↓2.501.10 ↑0.67 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.603.252.500.892.750.78---
Live2.29 ↓3.40 ↑2.95 ↑0.85 ↓2.750.85 ↑---
12betSớm2.153.352.800.972.750.790.970.250.79
Live2.16 ↑3.352.77 ↓0.94 ↓2.750.88 ↑0.94 ↓0.250.90 ↑
CrownSớm2.263.452.580.942.750.760.720.000.98
Live2.13 ↓3.452.76 ↑0.88 ↓2.750.92 ↑0.87 ↑0.250.95 ↓
SbobetSớm2.223.132.691.002.750.801.020.250.80
Live2.19 ↓3.25 ↑2.80 ↑0.94 ↓2.750.88 ↑0.94 ↓0.250.90 ↑
WewbetSớm2.243.402.810.972.750.830.980.250.84
Live2.14 ↓3.48 ↑2.93 ↑0.91 ↓2.750.89 ↑0.91 ↓0.250.91 ↑
LadbrokesSớm2.373.502.800.732.501.05---
Live2.25 ↓3.503.00 ↑0.732.501.00 ↓---
18BetSớm2.603.202.500.752.500.940.880.000.80
Live2.25 ↓3.50 ↑2.85 ↑0.89 ↑2.750.85 ↓0.880.250.87 ↑
PinnacleSớm2.503.152.530.782.500.970.860.000.88
Live2.21 ↓3.52 ↑2.92 ↑0.96 ↑2.750.86 ↓0.95 ↑0.250.87 ↓
HK Jockey ClubSớm2.353.152.570.842.500.860.800.000.97
Live2.04 ↓3.30 ↑2.94 ↑0.89 ↑2.750.81 ↓0.88 ↑0.250.88 ↓
BwinSớm2.303.402.700.702.501.00---
Live2.20 ↓3.402.87 ↑0.71 ↑2.501.00---
1xBetSớm2.723.422.620.762.501.110.920.000.92
Live2.33 ↓3.54 ↑3.03 ↑0.86 ↑2.750.79 ↓0.98 ↑0.250.86 ↓
SNAISớm2.303.502.60------
Live2.303.60 ↑2.80 ↑------
Bet 365Sớm2.603.252.500.952.750.850.950.000.85
Live2.20 ↓3.40 ↑2.88 ↑0.90 ↓2.750.90 ↑0.88 ↓0.250.93 ↑
William HillSớm2.303.252.800.752.500.950.970.250.74
Live2.303.30 ↑2.800.752.501.00 ↑0.92 ↓0.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.