Kết quả bóng đá trận HJK Helsinki vs Coleraine, 23:00 ngày 23/07/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 23/07/2026
HJK Helsinki 5 Kết thúc HT 2-0 0
Coleraine
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Sonera Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
HJK Helsinki
Coleraine
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Simovic Novak
⛳ Phạt góc
11'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Liam Moller 1-0, kiến tạo: Alex Ring曼
22'
🔁 Thay người: vào Kodi Lyons-Foster, ra Aidan Wilson
🟨 Thẻ vàng - Alex Ring
⚽ BÀN THẮNG - Pyry Mentu 2-0, kiến tạo: Liam Moller
36'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
⚽ BÀN THẮNG - Toivo Mero 3-0, kiến tạo: Ville Tikkanen
52'
🔁 Thay người: vào 舍夫Alex Ring, ra Conor McMenamin
52'
🔁 Thay người: vào Dean Jarvis, ra Levi Ives
53'
🔁 Thay người: vào Will Patching, ra Jay Henderson
53'
🔁 Thay người: vào Joel Cooper, ra Mark Coyle
🔁 Thay người: vào Teemu Pukki, ra Pyry Mentu
🔁 Thay người: vào Mouhamed Gueye, ra Alex Ring
🔁 Thay người: vào Lassi Lappalainen, ra Liam Moller
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Martin Kirilov, ra Santeri Haarala
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Teemu Pukki 4-0, kiến tạo: Martin Kirilov
⚽ BÀN THẮNG - Teemu Pukki 5-0, kiến tạo: Lassi Lappalainen
🔁 Thay người: vào Mads Borchers, ra Toivo Mero
88'
⛳ Phạt góc
90+4'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (5-0)
Diễn biến trận đấu
| HJK Helsinki | Phút | |
| Liam Moller(Assists:Lucas Lingman) (Kiến tạo: Lucas Lingman) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 22' ⇄ | ▲ Kodi Lyons-Foster ▼ Aidan Wilson | |
| Alex Ring | 23' | |
| Pyry Mentu(Assists:Liam Moller) (Kiến tạo: Liam Moller) 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 2-0 | ||
| Toivo Mero(Assists:Ville Tikkanen) (Kiến tạo: Ville Tikkanen) 3 - 0 ⚽ | 47' | |
| 52' ⇄ | ▲ Matthew Shevlin ▼ Conor McMenamin | |
| 52' ⇄ | ▲ Dean Jarvis ▼ Levi Ives | |
| 53' ⇄ | ▲ Will Patching ▼ Jay Henderson | |
| 53' ⇄ | ▲ Joel Cooper ▼ Mark Coyle | |
| ▲ Teemu Pukki ▼ Pyry Mentu | 65' ⇄ | |
| ▲ Mouhamed Gueye ▼ Alex Ring | 65' ⇄ | |
| ▲ Lassi Lappalainen ▼ Liam Moller | 65' ⇄ | |
| ▲ Martin Kirilov ▼ Santeri Haarala | 73' ⇄ | |
| Teemu Pukki(Assists:Martin Kirilov) (Kiến tạo: Martin Kirilov) 4 - 0 ⚽ | 80' | |
| 80' | Ben Doherty | |
| 81' | ||
| Teemu Pukki(Assists:Lassi Lappalainen) (Kiến tạo: Lassi Lappalainen) 5 - 0 ⚽ | 82' | |
| ▲ Mads Borchers ▼ Toivo Mero | 82' ⇄ | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 29 | 24 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 14 | 13 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 23 |
Chủ = HJK Helsinki · Khách = Coleraine
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HJK Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (47%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích gần đây — HJK Helsinki
TBTBTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 35/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | IFK Mariehamn | 0-4 (0-1) | HJK Helsinki | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Jaro | 2-5 (2-1) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | Honka Espoo | 1-7 (1-4) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/05/26 | HJK Helsinki | 11-1 (6-0) | Mypa | +3.75 | 5 | T |
| 22/05/26 | Vaasa VPS | 2-1 (0-1) | HJK Helsinki | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | RoPS Rovaniemi | 0-4 (0-2) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 08/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | Lahti | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Inter Turku | 1-1 (1-1) | HJK Helsinki | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | KuPs | 1-1 (1-0) | HJK Helsinki | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Gnistan Helsinki | 0-3 (0-1) | HJK Helsinki | +1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | HJK Helsinki | 0-1 (0-1) | AC Oulu | +1 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | HJK Helsinki | 3-0 (1-0) | SJK Seinajoen | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Coleraine
TTTTTHHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/8 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Coleraine | 3-0 (0-0) | Portadown | - | - | T |
| 15/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-1) | Coleraine | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Newbuildings United | 2-5 (2-3) | Coleraine | - | - | T |
| 11/07/26 | Coleraine | 3-0 (2-0) | Portstewart | - | - | T |
| 08/07/26 | Limavady United | 0-1 (0-0) | Coleraine | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Coleraine | 1-1 (0-1) | HW Welders | - | - | H |
| 04/07/26 | Larne FC | 0-0 (0-0) | Coleraine | - | - | H |
| 02/05/26 | Dungannon Swifts | 2-3 (0-1) | Coleraine | - | - | T |
| 25/04/26 | Coleraine | 6-2 (2-0) | Glentoran FC | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Linfield FC | 0-3 (0-2) | Coleraine | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Coleraine | 6-2 (4-2) | Cliftonville | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Larne FC | 1-4 (1-1) | Coleraine | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Coleraine | 1-1 (1-0) | Larne FC | 0 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Dungannon Swifts | 1-2 (1-1) | Coleraine | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (0-1) | Coleraine | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Coleraine | 1-0 (0-0) | Cliftonville | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Limavady United | 0-2 (0-0) | Coleraine | - | - | T |
| 28/02/26 | Dungannon Swifts | 3-1 (3-0) | Coleraine | +1 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Coleraine | 1-0 (1-0) | Ballymena United | +1.5 | 3 | T |
| 14/02/26 | Carrick Rangers | 1-1 (1-1) | Coleraine | +0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
HJK Helsinki
Coleraine
44Matej Markovic3Till Cissokho6Ville Tikkanen13Kaius Simojoki14Leonel Montano4CAlex Ring8Pyry Mentu10Lucas Lingman18Toivo Mero22Liam Moller29Santeri Haarala1Ryan Schofield14CMark Coyle15Levi Ives16Aidan Wilson2Lyndon Kane4Dylan Boyle21Rowan McDonald22Ben Wylie23Ben Doherty17Jay Henderson24Conor McMenamin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Till Cissokho
- 4Alex Ring C🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 65'
- 6Ville Tikkanen🎯 Kiến tạo 47'
- 8Pyry Mentu⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 65'
- 10Lucas Lingman🎯 Kiến tạo 12'
- 13Kaius Simojoki
- 14Leonel Montano
- 18Toivo Mero⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 82'
- 22Liam Moller⚽ Ghi bàn 12' · 🎯 Kiến tạo 32' · ▼ Rời sân 65'
- 29Santeri Haarala▼ Rời sân 73'
- 44Matej Markovic
Khách · 352
- 1Ryan Schofield
- 2Lyndon Kane
- 4Dylan Boyle
- 14Mark Coyle C▼ Rời sân 53'
- 15Levi Ives▼ Rời sân 52'
- 16Aidan Wilson▼ Rời sân 22'
- 17Jay Henderson▼ Rời sân 53'
- 21Rowan McDonald
- 22Ben Wylie
- 23Ben Doherty🟨 Thẻ vàng 80'
- 24Conor McMenamin▼ Rời sân 52'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
94
Tấn công
10889
Tấn công nguy hiểm
6657
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
314
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Phạm lỗi
93
Việt vị
40
Quả ném biên
1824
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Coleraine (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HJK Helsinki (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HJK Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-6-19 | Thành lập | 1927 |
| Sonera Stadium | Sân nhà | Coleraine Showgrounds |
| 10766 | Sức chứa | 6500 |
| Joonas Rantanen | HLV | Ruaidhri Higgins |
| Helsinki | Khu vực | Coleraine |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.40 | 5.70 | 0.81 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.28 | 4.40 | 5.70 | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.70 | 6.80 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 43.00 ↑ | 5.20 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.82 | 3.00 | 0.92 | 0.93 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.40 | 6.00 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.40 ↑ | 80.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.00 | 7.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 5.20 | 7.20 | 0.76 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.02 ↑ | 58.28 ↑ | 2.73 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 6.00 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.40 ↑ | 80.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.28 | 5.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.70 ↑ | 14.50 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.52 | 6.65 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.40 ↑ | 24.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.00 | 7.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.50 | 0.90 | 3.25 | 0.79 | 0.84 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 284.00 ↑ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 3.99 | 4.89 | 0.98 | 3.00 | 0.75 | 0.84 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.91 ↑ | 25.92 ↑ | 3.19 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.27 | 4.85 | 7.00 | 0.97 | 3.25 | 0.74 | 0.78 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.00 ↓ | 16.00 ↑ | 50.00 ↑ | 4.40 ↑ | 5.75 | 0.10 ↓ | 2.37 ↑ | 5.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.75 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 5.60 | 7.70 | 0.96 | 3.25 | 0.75 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.32 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.40 | 7.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.83 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HJK Helsinki | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Coleraine | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).