Kết quả bóng đá trận HJK Helsinki U21 vs JaPS U21, 17:00 ngày 26/07/2026
Giải VĐQG U21 Phần Lan · 17:00 ngày 26/07/2026
HJK Helsinki U21 1 Kết thúc HT 0-3 5
JaPS U21
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Diễn biến trận đấu
| HJK Helsinki U21 | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 | |
| 32' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 1 - 3 ⚽ | 81' | |
| 82' | ||
| 85' | ⚽ 1 - 4 | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 5 | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 8 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 11 | 28 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 14 | 12 |
| Điểm | 6 | 7 | 18 | 13 |
Chủ = HJK Helsinki U21 · Khách = JaPS U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HJK Helsinki U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
HJK Helsinki U21 1 (100%)Hòa 0 (0%)JaPS U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/26 | JaPS U21 | 0-3 (0-0) | HJK Helsinki U21 | -0.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — HJK Helsinki U21
TTBTTTT
Thắng 6 (86%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (14%)
Ghi/Mất: 27/9 (7 trận) Châu Á: 6/0/1 T/X: 5/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | FC Kontu U21 | 0-5 (0-2) | HJK Helsinki U21 | +4 | 5 | T |
| 19/05/26 | JaPS U21 | 0-3 (0-0) | HJK Helsinki U21 | -0.5 | 3.75 | T |
| 10/05/26 | HJK Helsinki U21 | 3-5 (1-2) | PPJ U21 | - | - | B |
| 02/05/26 | MPS U21 | 1-2 (1-0) | HJK Helsinki U21 | - | - | T |
| 25/04/26 | HJK Helsinki U21 | 3-2 (1-1) | Atlantis U21 | - | - | T |
| 26/03/26 | Valtti U21 | 1-4 (0-0) | HJK Helsinki U21 | - | - | T |
| 15/03/26 | PPJ U21 | 0-7 (0-1) | HJK Helsinki U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — JaPS U21
HTBTBTB
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Ghi/Mất: 12/11 (7 trận) Châu Á: 4/0/3 T/X: 5/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Atlantis U21 | 1-1 (1-1) | JaPS U21 | +1 | 4.5 | H |
| 24/05/26 | JaPS U21 | 5-0 (2-0) | FC Kontu U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | JaPS U21 | 0-3 (0-0) | HJK Helsinki U21 | +0.5 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | MPS U21 | 0-2 (0-0) | JaPS U21 | - | - | T |
| 03/05/26 | JaPS U21 | 0-1 (0-0) | MP U21 | - | - | B |
| 23/04/26 | Valtti U21 | 1-2 (0-0) | JaPS U21 | - | - | T |
| 19/04/26 | PPJ U21 | 5-2 (3-2) | JaPS U21 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
68
Tấn công
12193
Tấn công nguy hiểm
6850
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HJK Helsinki U21 (8 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
JaPS U21 (8 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HJK Helsinki U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
JaPS U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HJK Helsinki U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.60 | 4.10 | 0.84 | 4.00 | 0.94 | 0.89 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.18 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.75 | 2.25 | 0.94 | 4.00 | 0.82 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 4.21 | 2.28 | 0.87 | 4.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 83.81 ↑ | 9.62 ↑ | 1.01 ↓ | 2.02 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.75 | 2.25 | 0.94 | 4.00 | 0.82 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 4.05 | 2.89 | 0.90 | 4.00 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 13.50 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 4.54 | 2.08 | 0.77 | 3.75 | 1.03 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.05 ↑ | 1.04 ↓ | 2.08 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 5.00 | 2.40 | 0.87 | 4.00 | 0.77 | 1.04 | 0.50 | 0.64 |
| Live | 4.20 ↑ | 4.70 ↓ | 1.54 ↓ | 1.21 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.67 | 2.51 | 0.88 | 4.00 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 23.70 ↑ | 13.45 ↑ | 1.03 ↓ | 2.47 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 5.00 | 2.35 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 5.00 | 2.35 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 34.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.50 | 1.25 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.