Kết quả bóng đá trận Hinna vs Vindbjart, 20:00 ngày 25/07/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 25/07/2026
Hinna 0 Kết thúc HT 0-2 7
Vindbjart
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Hinna | Phút | |
| 33' | ||
| 35' | ||
| 42' | ⚽ 0 - 1 Sander Svela | |
| 44' | ⚽ 0 - 2 Eirik Ryger | |
| HT 0-2 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 3 Henrik Heggland | |
| 64' | ⚽ 0 - 4 Henrik Heggland | |
| 66' | ⚽ 0 - 5 Sander Svela | |
| 69' | ⚽ 0 - 6 Jacob Just | |
| 72' | ⚽ 0 - 7 Sander Svela | |
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 14 | 26 |
| Mất bàn | 11 | 3 | 35 | 14 |
| Điểm | 2 | 6 | 4 | 17 |
Chủ = Hinna · Khách = Vindbjart
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hinna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 3 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Hinna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 2 | 4 | 7 | 20 | 41 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 17 | 6 | 13 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 24 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 9 | 14 | - | - |
Vindbjart
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7 | 2 | 4 | 29 | 15 | 23 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 8 | 11 | 7 |
| Sân khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 13 | 7 | 12 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Hinna 1 (33%)Hòa 1 (33%)Vindbjart 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/25 | Hinna | 3-1 (0-1) | Vindbjart | - | - | T |
| 24/05/25 | Vindbjart | 6-4 (2-2) | Hinna | - | - | B |
| 04/09/21 | Hinna | 2-2 (1-0) | Vindbjart | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hinna
HHBHBBHBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/29 (10 trận) Châu Á: 0/4/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Staal Jorpeland | 1-1 (0-1) | Hinna | -0.5 | 3.75 | H |
| 19/06/26 | Hinna | 3-3 (2-1) | Brodd | 0 | 4 | H |
| 14/06/26 | Flekkeroy IL | 4-3 (1-0) | Hinna | -2.5 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Varhaug | 2-2 (1-1) | Hinna | - | - | H |
| 29/05/26 | Hinna | 0-1 (0-1) | Varhaug | - | - | B |
| 25/05/26 | Madla IL | 3-0 (1-0) | Hinna | -1 | 4 | B |
| 14/05/26 | Hinna | 2-2 (2-1) | Haugesund 2 | - | - | H |
| 08/05/26 | Akra | 4-3 (2-1) | Hinna | - | - | B |
| 02/05/26 | Viking B | 8-0 (2-0) | Hinna | - | - | B |
| 26/04/26 | Hinna | 1-1 (0-0) | Odd Grenland 2 | - | - | H |
| 18/04/26 | Vag | 3-0 (1-0) | Hinna | - | - | B |
| 13/04/26 | Hinna | 5-3 (3-0) | Stabaek B | +0.5 | 4 | T |
| 06/04/26 | Mandalskameratene | 1-2 (0-1) | Hinna | - | - | T |
| 13/03/26 | Hinna | 2-1 (2-1) | Madla IL | - | - | T |
| 07/02/26 | Hinna | 1-2 (1-0) | Brodd | - | - | B |
| 27/01/26 | Hinna | 3-3 (0-3) | Vidar | - | - | H |
| 26/10/25 | Hinna | 3-4 (2-1) | Brodd | - | - | B |
| 18/10/25 | Djerv 1919 | 2-1 (2-0) | Hinna | - | - | B |
| 14/10/25 | Hinna | 4-1 (1-1) | Sandnes B | - | - | T |
| 03/10/25 | Hinna | 0-3 (0-1) | Staal Jorpeland | +1 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Vindbjart
BTTHBBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Vindbjart | 2-3 (2-2) | Stabaek B | - | - | B |
| 21/06/26 | Akra | 0-2 (0-0) | Vindbjart | - | - | T |
| 13/06/26 | Vindbjart | 4-0 (1-0) | Haugesund 2 | - | - | T |
| 30/05/26 | Vindbjart | 2-2 (0-1) | Madla IL | - | - | H |
| 23/05/26 | Flekkeroy IL | 2-0 (1-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 16/05/26 | Mandalskameratene | 2-0 (2-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 09/05/26 | Vindbjart | 3-3 (0-2) | Staal Jorpeland | - | - | H |
| 02/05/26 | Odd Grenland 2 | 2-3 (1-2) | Vindbjart | - | - | T |
| 26/04/26 | Vindbjart | 3-0 (0-0) | Viking B | - | - | T |
| 18/04/26 | Varhaug | 0-1 (0-0) | Vindbjart | - | - | T |
| 11/04/26 | Vindbjart | 2-0 (0-0) | Brodd | - | - | T |
| 07/04/26 | Vag | 1-0 (0-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 21/02/26 | Vindbjart | 5-2 (1-2) | Vidar | -0.25 | 4 | T |
| 04/02/26 | Start Kristiansand | 2-0 (0-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 26/10/25 | Vag | 1-1 (0-1) | Vindbjart | - | - | H |
| 18/10/25 | Vindbjart | 2-2 (1-0) | Vidar | - | - | H |
| 11/10/25 | Staal Jorpeland | 3-1 (2-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 04/10/25 | Vindbjart | 5-2 (2-0) | Madla IL | - | - | T |
| 27/09/25 | Stord IL | 0-4 (0-1) | Vindbjart | - | - | T |
| 22/09/25 | Vindbjart | 5-1 (3-1) | Viking B | +0.75 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
812
Tấn công
7644
Tấn công nguy hiểm
6255
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hinna (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 2.88 bàn/trận
Vindbjart (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hinna (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hinna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | VENNESLA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.80 | 1.47 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 30.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 4.60 | 1.42 | 0.76 | 4.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 22.50 ↑ | 8.96 ↑ | 1.05 ↓ | 1.97 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.88 | 4.67 | 1.55 | 0.86 | 4.25 | 0.88 | 0.91 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 13.50 ↑ | 6.90 ↑ | 1.11 ↓ | 0.79 ↓ | 4.25 | 0.99 ↑ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 4.60 | 1.57 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 4.20 ↓ | 1.57 | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.38 | 4.44 | 1.49 | 0.76 | 3.75 | 0.96 | 0.77 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 3.73 ↓ | 4.31 ↓ | 1.63 ↑ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.92 ↓ | 0.97 ↑ | -0.75 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 4.60 | 1.57 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 4.20 ↓ | 1.57 | 0.61 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.81 | 4.70 | 1.63 | 1.23 | 4.50 | 0.58 | 0.53 | -1.50 | 1.32 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.80 ↑ | 1.01 ↓ | 0.54 ↓ | 7.50 | 1.38 ↑ | 0.69 ↑ | -0.25 | 1.09 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 4.50 | 1.62 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 7.50 | 0.35 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.57 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 7.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.