Kết quả bóng đá trận Hillerod Fodbold vs Esbjerg, 18:00 ngày 01/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 18:00 ngày 01/08/2026
Hillerod Fodbold Sắp đá --:--:--
Esbjerg
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 21 | 14 |
| Điểm | 1 | 1 | 3 | 9 |
Chủ = Hillerod Fodbold · Khách = Esbjerg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hillerod Fodbold | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (15%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Hillerod Fodbold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
Esbjerg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hillerod Fodbold | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924-7-23 | |
| Sân nhà | Blue Water Arena | |
| 0 | Sức chứa | 16500 |
| Christian Lonstrup | HLV | Sancheev Manoharan |
| Khu vực | Esbjerg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.25 | 2.60 | 0.91 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.30 ↑ | 2.36 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.75 | 2.33 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.61 | 3.75 | 2.33 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | 0.00 | 0.81 | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.41 | 2.33 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 1.03 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.49 ↑ | 2.27 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.84 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.45 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.60 ↑ | 2.35 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.34 | 2.87 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 1.04 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.69 ↑ | 3.69 ↑ | 2.39 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.99 ↑ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.35 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.76 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.60 ↑ | 2.35 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.55 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.40 ↑ | 2.30 ↓ | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.55 | -0.50 | 1.30 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hillerod Fodbold | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Esbjerg | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).