Kết quả bóng đá trận Hill Country Lobos vs Laredo Heat, 07:00 ngày 24/06/2026
USL League Two (Mỹ) · 07:00 ngày 24/06/2026
Hill Country Lobos 0 Kết thúc HT 0-3 5
Laredo Heat
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Hill Country Lobos | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Adam Knutson | |
| 14' | ||
| 23' | ||
| 40' | ⚽ 0 - 2 Adam Knutson | |
| 43' | ⚽ 0 - 3 Adam Knutson | |
| HT 0-3 | ||
| 64' | ||
| 77' | ||
| 79' | ||
| 83' | ⚽ 0 - 4 Matias Tobon | |
| 84' | ⚽ 0 - 5 JJ Cubillas | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 7 | 20 | 26 |
| Mất bàn | 13 | 8 | 28 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 9 | 25 |
Chủ = Hill Country Lobos · Khách = Laredo Heat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hill Country Lobos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (59%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Hill Country Lobos 0 (0%)Hòa 0 (0%)Laredo Heat 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/25 | Hill Country Lobos | 1-3 (1-1) | Laredo Heat | - | - | B |
| 18/05/25 | Laredo Heat | 4-1 (2-1) | Hill Country Lobos | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hill Country Lobos
BTHBHBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | GFI Woodlands | 4-0 (3-0) | Hill Country Lobos | - | - | B |
| 15/06/26 | Twin City Toucans | 0-1 (0-1) | Hill Country Lobos | - | - | T |
| 11/06/26 | Hill Country Lobos | 2-2 (1-0) | AHFC Royals | - | - | H |
| 07/06/26 | Hill Country Lobos | 2-3 (0-1) | San Antonio FC B | - | - | B |
| 31/05/26 | Hill Country Lobos | 1-1 (1-0) | GFI Woodlands | - | - | H |
| 24/05/26 | San Antonio FC B | 4-3 (0-0) | Hill Country Lobos | - | - | B |
| 18/05/26 | AHFC Royals | 3-0 (2-0) | Hill Country Lobos | - | - | B |
| 13/07/25 | GFI Woodlands | 2-3 (1-1) | Hill Country Lobos | - | - | T |
| 10/07/25 | Hill Country Lobos | 6-1 (2-1) | Twin City Toucans | - | - | T |
| 03/07/25 | Hill Country Lobos | 1-2 (0-0) | Houston FC | - | - | B |
| 29/06/25 | AC Houston Sur | 1-1 (1-0) | Hill Country Lobos | - | - | H |
| 26/06/25 | Hill Country Lobos | 2-2 (0-2) | Corpus Christi FC | - | - | H |
| 22/06/25 | Hill Country Lobos | 5-1 (3-1) | AC Houston Sur | - | - | T |
| 15/06/25 | Lonestar SC | 4-1 (1-0) | Hill Country Lobos | - | - | B |
| 08/06/25 | Twin City Toucans | 3-2 (2-0) | Hill Country Lobos | - | - | B |
| 01/06/25 | Hill Country Lobos | 3-5 (0-2) | Lonestar SC | - | - | B |
| 29/05/25 | Hill Country Lobos | 1-3 (1-1) | Laredo Heat | - | - | B |
| 21/05/25 | AHFC Royals | 2-0 (1-0) | Hill Country Lobos | -2.25 | 4 | B |
| 18/05/25 | Laredo Heat | 4-1 (2-1) | Hill Country Lobos | - | - | B |
| 14/07/24 | Corpus Christi FC | 8-1 (0-0) | Hill Country Lobos | - | - | B |
Thành tích gần đây — Laredo Heat
THTTHTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Laredo Heat | 3-0 (3-0) | Twin City Toucans | - | - | T |
| 10/06/26 | Laredo Heat | 1-1 (0-1) | Lonestar SC | - | - | H |
| 07/06/26 | Laredo Heat | 3-0 (1-0) | AC Houston Sur | - | - | T |
| 31/05/26 | AHFC Royals | 1-2 (1-1) | Laredo Heat | - | - | T |
| 29/05/26 | Houston FC | 1-1 (0-0) | Laredo Heat | +1 | 3 | H |
| 22/05/26 | Laredo Heat | 4-0 (1-0) | San Antonio FC B | - | - | T |
| 16/05/26 | San Antonio FC B | 1-3 (0-1) | Laredo Heat | - | - | T |
| 20/03/26 | Laredo Heat | 0-2 (0-0) | El Paso Locomotive FC | -1.25 | 3 | B |
| 19/07/25 | Laredo Heat | 1-1 (1-1) | Fort Lauderdale Strikers | - | - | H |
| 13/07/25 | Laredo Heat | 3-2 (1-1) | AHFC Royals | - | - | T |
| 09/07/25 | GFI Woodlands | 1-3 (1-1) | Laredo Heat | - | - | T |
| 04/07/25 | Laredo Heat | 2-0 (1-0) | Twin City Toucans | - | - | T |
| 22/06/25 | Corpus Christi FC | 4-1 (1-0) | Laredo Heat | - | - | B |
| 19/06/25 | Laredo Heat | 7-0 (3-0) | Lonestar SC | - | - | T |
| 15/06/25 | Laredo Heat | 3-1 (0-0) | Houston FC | - | - | T |
| 08/06/25 | AC Houston Sur | 0-2 (0-1) | Laredo Heat | - | - | T |
| 06/06/25 | Houston FC | 0-2 (0-2) | Laredo Heat | +0.25 | 3.5 | T |
| 01/06/25 | Laredo Heat | 4-1 (1-0) | Corpus Christi FC | - | - | T |
| 29/05/25 | Hill Country Lobos | 1-3 (1-1) | Laredo Heat | - | - | T |
| 25/05/25 | Lonestar SC | 1-2 (1-0) | Laredo Heat | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1023
Sút cầu môn
214
Tấn công
69102
Tấn công nguy hiểm
2569
Sút ngoài cầu môn
89
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
30 70
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hill Country Lobos (12 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 2.92 bàn/trận
Laredo Heat (17 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Laredo Heat (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hill Country Lobos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.10 | 4.80 | 1.35 | 0.97 | 3.75 | 0.78 | 0.86 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 6.10 | 4.80 | 1.35 | 0.97 | 3.75 | 0.78 | 0.86 | -1.50 | 0.88 | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.36 | 0.93 | 3.75 | 0.85 | 0.95 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 6.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.33 ↓ | 0.93 | 3.75 | 0.85 | 0.82 ↓ | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.70 | 1.45 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.37 ↓ | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 4.40 | 1.39 | 0.86 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.40 ↑ | 4.70 ↑ | 1.33 ↓ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.50 | 4.49 | 1.47 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.77 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 5.50 ↑ | 4.85 ↑ | 1.36 ↓ | 0.91 ↓ | 3.75 | 0.83 ↑ | 0.82 ↑ | -1.50 | 0.92 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.40 | 1.46 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.71 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.34 ↓ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.75 ↓ | 0.73 ↑ | -1.50 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.10 | 4.60 | 1.48 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 0.65 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 6.43 ↑ | 4.95 ↑ | 1.34 ↓ | 0.72 | 3.50 | 0.98 ↓ | 0.76 ↑ | -1.50 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.50 | 1.48 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.88 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.33 ↓ | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.88 | -1.50 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.