Kết quả bóng đá trận Hiiumaa vs Viljandi Tulevik, 22:00 ngày 22/07/2026
Cúp Estonia · 22:00 ngày 22/07/2026
Hiiumaa 4 Kết thúc HT 3-0 1
Viljandi Tulevik
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Hiiumaa | Phút | |
| Kristo Enn 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Sander Laur 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| Juhan Jograf Siim 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 3-0 | ||
| 50' | ⚽ 3 - 1 Ingo Ott | |
| Silvester Ilumets 4 - 1 ⚽ | 83' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 6 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 8 | 21 |
| Điểm | 4 | 1 | 4 | 14 |
Chủ = Hiiumaa · Khách = Viljandi Tulevik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hiiumaa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Thành tích gần đây — Hiiumaa
BHBBBHTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/25 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/25 | Hiiumaa | 0-3 (0-0) | JK Tallinna Kalev | - | - | B |
| 23/02/25 | Tabasalu II | 1-1 (0-0) | Hiiumaa | - | - | H |
| 21/02/25 | Flora Tallinn III | 2-0 (1-0) | Hiiumaa | - | - | B |
| 09/02/25 | Hiiumaa | 1-4 (0-0) | Saue JK Laagri | - | - | B |
| 30/10/24 | Hiiumaa | 2-3 (0-2) | Tallinna FC Zapoos | - | - | B |
| 21/08/24 | FC Helios | 1-1 (0-0) | Hiiumaa | - | - | H |
| 23/07/24 | JK Saare Latte | 2-6 (2-3) | Hiiumaa | - | - | T |
| 21/06/23 | Zenit Tallinn | 3-1 (0-0) | Hiiumaa | - | - | B |
| 01/07/21 | Tallinna FC Olympic | 2-1 (0-0) | Hiiumaa | - | - | B |
| 11/08/20 | Hiiumaa | 3-4 (1-3) | Keila JK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Viljandi Tulevik
BBHBTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/20 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Tabasalu Charma | 2-0 (1-0) | Viljandi Tulevik | - | - | B |
| 05/07/26 | Trans Narva B | 2-1 (0-0) | Viljandi Tulevik | -0.75 | 4.25 | B |
| 22/06/26 | Viljandi Tulevik | 2-2 (1-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | +0.5 | 4 | H |
| 19/06/26 | Viljandi Tulevik | 2-3 (2-2) | Levadia Tallinn U19 | +0.75 | 4.5 | B |
| 13/06/26 | Tartu Kalev | 3-4 (1-2) | Viljandi Tulevik | - | - | T |
| 06/06/26 | Viljandi Tulevik | 4-2 (0-1) | Johvi FC Lokomotiv | +0.5 | 4 | T |
| 28/05/26 | Viljandi Tulevik | 3-1 (2-0) | Parnu JK Vaprus II | +0.5 | 4.25 | T |
| 24/05/26 | Viljandi Tulevik | 3-2 (2-0) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 16/05/26 | Tallinna JK Legion | 0-3 (0-1) | Viljandi Tulevik | - | - | T |
| 10/05/26 | Viljandi Tulevik | 4-3 (3-1) | JK Tallinna Kalev II | +1 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | Levadia Tallinn U19 | 2-5 (2-2) | Viljandi Tulevik | -0.25 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 3-1 (3-0) | Viljandi Tulevik | -0.25 | 3.75 | B |
| 23/04/26 | Viljandi Tulevik | 5-3 (1-2) | Parnu JK Vaprus II | +0.5 | 4 | T |
| 19/04/26 | Viljandi Tulevik | 0-1 (0-1) | Trans Narva B | 0 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Johvi FC Lokomotiv | 5-4 (3-2) | Viljandi Tulevik | - | - | B |
| 03/04/26 | Viljandi Tulevik | 1-3 (0-1) | Tartu Kalev | +0.5 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | JK Tallinna Kalev II | 1-2 (0-0) | Viljandi Tulevik | - | - | T |
| 15/03/26 | Viljandi Tulevik | 5-0 (3-0) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 07/03/26 | Viljandi Tulevik | 6-1 (2-1) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 14/02/26 | Viljandi Tulevik | 3-5 (0-0) | JK Welco Elekter | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
116
Phạt góc (HT)
83
Thẻ vàng
30
Sút bóng
136
Sút cầu môn
54
Tấn công
7771
Tấn công nguy hiểm
5045
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
23 77
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hiiumaa (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Viljandi Tulevik (26 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viljandi Tulevik (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 1 (9%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hiiumaa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912 | |
| Sân nhà | Viljandi linnastaadion | |
| 0 | Sức chứa | 2500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Viljandi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.13 | 2.70 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.76 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 61.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.70 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.64 | 3.78 | 1.75 | 0.82 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.63 ↑ | 72.78 ↑ | 2.03 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.08 | 3.44 | 1.54 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.61 | -1.50 | 1.13 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.86 ↑ | 9.36 ↑ | 8.95 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 4.74 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.70 | 0.75 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.25 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.