Kết quả bóng đá trận HIFK vs PPJ Akatemia, 23:00 ngày 16/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 16/07/2026
HIFK 1 Kết thúc HT 1-1 2
PPJ Akatemia
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Sonera Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| HIFK | Phút | |
| Tiquinho 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Sam Jammeh | 33' | |
| 34' | ⚽ 1 - 1 Ryan Ouazine | |
| 45' | Samuel Sjolund | |
| 45' | Samuel Sjolund | |
| HT 1-1 | ||
| 67' | ⚽ 1 - 2 Veeti Niemela | |
| 81' | Paavo Puttonen | |
| Tiquinho | 90+5' | |
| Elias Saynio | 90+5' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 19 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 18 |
| Điểm | 2 | 3 | 15 | 13 |
Chủ = HIFK · Khách = PPJ Akatemia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HIFK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
HIFK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 4 | 3 | 28 | 16 | 25 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 10 | 13 | 5 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 6 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | - | - |
PPJ Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 7 | 3 | 25 | 20 | 19 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 4 | 2 | 9 | 8 | 7 | 8 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 16 | 12 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
HIFK 1 (50%)Hòa 1 (50%)PPJ Akatemia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | HIFK | +0.5 | 3.5 | H |
| 17/01/26 | PPJ Akatemia | 1-2 (0-0) | HIFK | - | - | T |
Thành tích gần đây — HIFK
HTTTBTBHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Lahden Reipas | 1-1 (0-0) | HIFK | +0.25 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | HIFK | 4-0 (1-0) | Mypa | +1.75 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Union Plaani | 0-3 (0-2) | HIFK | +1.5 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | HIFK | 2-1 (0-0) | PEPO Lappeenranta | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Atlantis | 3-2 (2-2) | HIFK | +0.5 | 3.75 | B |
| 29/05/26 | Puiu | 0-2 (0-0) | HIFK | +0.5 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | HIFK | 0-2 (0-0) | HPS | +1.25 | 3.75 | B |
| 18/05/26 | HIFK | 3-3 (1-0) | Kiffen Helsinki | +1.25 | 3.5 | H |
| 13/05/26 | HIFK | 1-3 (1-1) | JaPS | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | HIFK | +0.5 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | HIFK | 2-1 (1-0) | Lahden Reipas | +1.25 | 3.75 | T |
| 29/04/26 | JFC Helsinki | 0-5 (0-2) | HIFK | - | - | T |
| 25/04/26 | Mypa | 0-1 (0-1) | HIFK | - | - | T |
| 17/04/26 | HIFK | 5-1 (3-1) | Union Plaani | - | - | T |
| 11/04/26 | Mando United | 0-16 (0-9) | HIFK | - | - | T |
| 08/02/26 | EPS Espoo | 0-2 (0-0) | HIFK | - | - | T |
| 01/02/26 | Aifk | 2-1 (0-0) | HIFK | - | - | B |
| 17/01/26 | PPJ Akatemia | 1-2 (0-0) | HIFK | - | - | T |
| 12/01/26 | Puiu | 2-2 (1-1) | HIFK | - | - | H |
| 20/12/25 | HIFK | 0-1 (0-0) | Vantaa | - | - | B |
Thành tích gần đây — PPJ Akatemia
BBHHTHTHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Puiu | 4-1 (2-0) | PPJ Akatemia | +0.25 | 3 | B |
| 02/07/26 | PPJ Akatemia | 1-2 (0-1) | Kiffen Helsinki | 0 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | PEPO Lappeenranta | 2-2 (1-1) | PPJ Akatemia | - | - | H |
| 11/06/26 | PPJ Akatemia | 3-3 (3-2) | Atlantis | +0.5 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Mypa | 1-3 (1-1) | PPJ Akatemia | +0.5 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | HPS | 2-2 (0-1) | PPJ Akatemia | +0.25 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | PPJ Akatemia | 3-0 (2-0) | Lahden Reipas | 0 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Union Plaani | 2-2 (1-0) | PPJ Akatemia | - | - | H |
| 09/05/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | HIFK | -0.5 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | PPJ Akatemia | 0-0 (0-0) | Puiu | - | - | H |
| 29/04/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia | -0.75 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Kiffen Helsinki | 0-4 (0-3) | PPJ Akatemia | - | - | T |
| 17/04/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | PEPO Lappeenranta | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/04/26 | Gilla FC | 2-5 (2-0) | PPJ Akatemia | - | - | T |
| 28/03/26 | PPJ Akatemia | 3-0 (1-0) | Vantaa | - | - | T |
| 31/01/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | - | - | B |
| 17/01/26 | PPJ Akatemia | 1-2 (0-0) | HIFK | - | - | B |
| 04/10/25 | MuSa | 1-0 (0-0) | PPJ Akatemia | -0.5 | 3.75 | B |
| 26/09/25 | PPJ Akatemia | 5-1 (4-1) | NJS | +1 | 4.25 | T |
| 19/09/25 | PPJ Akatemia | 5-0 (2-0) | Atlantis II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
32
Sút bóng
710
Sút cầu môn
45
Tấn công
110107
Tấn công nguy hiểm
8962
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
1319
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
157
Việt vị
46
Quả ném biên
2515
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HIFK (21 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
PPJ Akatemia (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HIFK (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
PPJ Akatemia (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HIFK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897 | Thành lập | |
| Sonera Stadium | Sân nhà | |
| 1500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Helsinki | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.20 | 4.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.40 ↑ | 4.80 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 4.00 | 3.85 | 0.85 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↓ | 4.40 ↑ | 4.90 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.55 | 4.75 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.94 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.45 | 4.55 | 4.75 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.94 | 1.25 | 0.76 | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.03 | 3.94 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.82 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.12 ↑ | 4.24 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.30 | 4.20 | 0.77 | 3.50 | 0.76 | 0.78 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.50 ↑ | 4.90 ↑ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.68 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.32 | 4.37 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.86 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.48 ↑ | 5.14 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.40 | 4.34 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.67 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.50 ↑ | 5.32 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.