Kết quả bóng đá trận Hibiscus Coast vs Napier City Rovers, 08:00 ngày 26/07/2026
Cúp New Zealand · 08:00 ngày 26/07/2026
Hibiscus Coast 2 Kết thúc HT 2-4 5
Napier City Rovers
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Diễn biến trận đấu
| Hibiscus Coast | Phút | |
| Ethan Hackenberg 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 6' | ⚽ 1 - 1 Daniel Makowem | |
| 12' | ⚽ 1 - 2 Jacob Fenton | |
| 17' | ⚽ 1 - 3 Ross Willox | |
| Cameron Kerr 2 - 3 ⚽ | 30' | |
| 40' | ⚽ 2 - 4 Aston Hurd | |
| HT 2-4 | ||
| 72' | ⚽ 2 - 5 James Hoyle | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 12 | 3 | 39 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 5 | 10 |
| Điểm | 3 | 9 | 3 | 28 |
Chủ = Hibiscus Coast · Khách = Napier City Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hibiscus Coast | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích gần đây — Hibiscus Coast
TBB
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Ghi/Mất: 4/8 (3 trận) Châu Á: 1/0/2 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Hibiscus Coast | - | - | T |
| 23/06/18 | Melville United | 6-2 (2-1) | Hibiscus Coast | - | - | B |
| 02/06/17 | Western Springs (W) | 2-1 (2-1) | Hibiscus Coast | - | - | B |
Thành tích gần đây — Napier City Rovers
TTTTTHTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 35/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Wellington Phoenix Reserve | 1-2 (1-1) | Napier City Rovers | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | Napier City Rovers | 5-1 (2-0) | Upper Hutt City | - | - | T |
| 04/07/26 | Petone FC | 0-4 (0-1) | Napier City Rovers | +1.5 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Napier City Rovers | 3-2 (1-1) | Wellington Olympic | 0 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Island Bay United | 0-1 (0-0) | Napier City Rovers | +2.25 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | Western Suburbs | 3-3 (1-2) | Napier City Rovers | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/06/26 | Napier City Rovers | 7-0 (5-0) | Waterside Karori | - | - | T |
| 30/05/26 | Napier City Rovers | 3-0 (1-0) | Island Bay United | +2 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Napier City Rovers | 6-1 (0-1) | FC Western | - | - | T |
| 16/05/26 | Miramar Rangers | 2-1 (1-0) | Napier City Rovers | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | Napier City Rovers | 5-0 (3-0) | Waterside Karori | - | - | T |
| 02/05/26 | Petone FC | 0-1 (0-0) | Napier City Rovers | +1.5 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Napier City Rovers | 2-1 (0-1) | Wellington Phoenix Reserve | - | - | T |
| 18/04/26 | Upper Hutt City | 0-2 (0-1) | Napier City Rovers | +1.5 | 3.75 | T |
| 04/04/26 | Wellington Olympic | 0-3 (0-0) | Napier City Rovers | -0.75 | 3.5 | T |
| 29/03/26 | Napier City Rovers | 0-0 (0-0) | Western Suburbs | 0 | 3.25 | H |
| 30/08/25 | Wellington Olympic | 1-0 (1-0) | Napier City Rovers | - | - | B |
| 24/08/25 | Napier City Rovers | 5-1 (4-0) | Petone FC | - | - | T |
| 09/08/25 | Miramar Rangers | 3-2 (2-1) | Napier City Rovers | - | - | B |
| 03/08/25 | Napier City Rovers | 6-0 (4-0) | Waterside Karori | +2.5 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
811
Sút cầu môn
510
Tấn công
7983
Tấn công nguy hiểm
3944
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
17 83
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hibiscus Coast (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Napier City Rovers (17 trận)
Ghi 3.12 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Napier City Rovers (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 1 (10%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hibiscus Coast | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.74 | 5.25 | 1.31 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.86 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 10.00 ↑ | 8.36 ↑ | 1.18 ↓ | 10.50 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.50 | 5.51 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hibiscus Coast | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Napier City Rovers | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).