Kết quả bóng đá trận Hibernian vs FK Shkendija 79, 02:00 ngày 07/08/2026

UEFA Conference League · 02:00 ngày 07/08/2026
Hibernian
Sắp đá --:--:--
FK Shkendija 79
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Easter Road Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 12 35
Hòa 00 01
Bại 21 64
Ghi bàn 57 1217
Mất bàn 53 1312
Điểm 36 916

Chủ = Hibernian · Khách = FK Shkendija 79

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hibernian (6)Hiệp 1 / Cả trậnFK Shkendija 79 (14)
3 (50%)Thắng/Thắng4 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (50%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích gần đây — Hibernian

BTBTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR02/08/26Hibernian1-2 (0-1)Motherwell9-2+0.252.5B
UEFA ECL31/07/26Hibernian4-1 (3-0)Malisheva7-0+1.753.25T
UEFA ECL23/07/26Malisheva2-0 (1-0)Hibernian3-6+0.752.5B
INT CF18/07/26Hibernian2-1 (2-1)Brondby IF5-4-0.252.75T
INT CF04/07/26Cliftonville1-5 (1-3)Hibernian---T
INT CF01/07/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Hibernian3-3-0.252.75B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5B
SCO PR14/05/26Glasgow Rangers1-2 (1-1)Hibernian9-3-1.253T
SCO PR09/05/26Falkirk1-3 (0-3)Hibernian6-5-0.252.75T
SCO PR03/05/26Hibernian1-2 (1-1)Celtic FC0-13-0.53B
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5B
SCO PR11/04/26Aberdeen2-0 (1-0)Hibernian3-3+0.52.5B
SCO PR04/04/26Hibernian3-0 (2-0)Kilmarnock3-9+1.253T
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4-0.52.75H
SCO PR14/03/26Hibernian0-0 (0-0)Livingston12-0+1.253H
SCO PR28/02/26Dundee FC3-3 (1-1)Hibernian6-6+0.252.5H
SCO PR22/02/26Celtic FC1-2 (1-1)Hibernian11-1-1.253T
SCO PR14/02/26Hibernian2-0 (1-0)Saint Mirren6-8+0.52.5T
SCO PR11/02/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Hibernian4-8-0.752.5B
SCO PR05/02/26Hibernian3-2 (1-0)Dundee United4-6+12.75T

Thành tích gần đây — FK Shkendija 79

TTBTTHBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26FK Shkendija 793-1 (1-1)NK Bravo10-7+0.752.75T
MKD D127/07/26FK Shkendija 793-0 (1-0)FK Skopje8-1+2.253T
UEFA ECL24/07/26NK Bravo2-1 (1-1)FK Shkendija 791-6-0.752.75B
UEFA ECL17/07/26FK Shkendija 791-0 (0-0)Europa FC3-5+1.753T
UEFA ECL10/07/26Europa FC0-5 (0-1)FK Shkendija 791-4+1.252.75T
INT CF30/06/26FK Shkendija 792-2 (1-1)Zorya6-2-0.252.75H
INT CF27/06/26NK Publikum Celje1-0 (0-0)FK Shkendija 793-9-0.52.75B
INT CF23/06/26FK Shkendija 790-4 (0-2)Hajduk Split3-6-0.752.75B
INT CF19/06/26FC Koper1-2 (1-0)FK Shkendija 792-6-0.53T
MKD D123/05/26FC Vardar Skopje3-0 (2-0)FK Shkendija 792-9--B
MKD CUP21/05/26Sileks1-0 (0-0)FK Shkendija 792-5+0.252.25B
MKD D115/05/26FK Shkendija 792-1 (0-0)Academy Pandev7-2+1.53T
MKD D109/05/26FK Shkendija 793-1 (2-1)FC Struga Trim Lum4-0--T
MKD CUP06/05/26Shkendija Haracine0-2 (0-0)FK Shkendija 792-4+1.252.75T
MKD D101/05/26Sileks1-1 (0-1)FK Shkendija 794-2--H
MKD D127/04/26FK Shkendija 792-3 (1-3)FK Bashkimi7-2+2.253B
MKD CUP22/04/26FK Shkendija 793-2 (1-2)Shkendija Haracine8-1+2.52.75T
MKD D117/04/26FK Tikves Kavadarci1-4 (0-3)FK Shkendija 797-4--T
MKD D113/04/26FK Shkendija 796-0 (3-0)FK Shkupi18-3--T
MKD D108/04/26Rabotnicki Skopje0-3 (0-2)FK Shkendija 794-7+12.5T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hibernian (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
FK Shkendija 79 (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hibernian (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

FK Shkendija 79 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
11
4+ Bàn
33
B.thắng H1
17
B.thắng H2
HibernianFK Shkendija 79

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
HibernianFK Shkendija 79

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
44
Thắng 1
32
Hòa
64
Thua 1
22
Thua 2+
HibernianFK Shkendija 79

Thông tin đội bóng

Hibernian Thông tin FK Shkendija 79
1875-1-1 Thành lập 1979
Easter Road Sân nhà Ecolog Arena
17400 Sức chứa 0
David Gray HLV Jeton Bekjiri
Edinburgh Khu vực TETOVO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.314.056.100.762.500.860.891.250.81
Live1.314.056.100.762.500.860.97 ↑1.250.73 ↓
EasybetsSớm1.414.006.500.852.500.910.941.250.81
Live1.43 ↑4.006.00 ↓0.88 ↑2.500.90 ↓0.81 ↓1.000.97 ↑
VcbetSớm1.404.207.500.852.500.890.951.250.79
Live1.45 ↑4.207.00 ↓0.90 ↑2.500.95 ↑0.76 ↓1.000.99 ↑
Mansion88Sớm1.384.106.600.852.500.910.941.250.82
Live1.42 ↑3.95 ↓6.00 ↓0.88 ↑2.500.94 ↑0.76 ↓1.001.08 ↑
InterwettenSớm1.533.856.250.802.500.900.801.000.90
Live1.50 ↓4.40 ↑6.75 ↑0.83 ↑2.500.95 ↑0.75 ↓1.001.00 ↑
10BETSớm1.503.806.200.802.500.87---
Live1.47 ↓4.30 ↑6.40 ↑0.802.500.91 ↑---
12betSớm1.384.106.600.852.500.910.941.250.82
Live1.40 ↑4.05 ↓6.40 ↓0.88 ↑2.500.94 ↑0.76 ↓1.001.08 ↑
CrownSớm1.374.256.400.802.500.900.891.250.81
Live1.44 ↑4.00 ↓5.60 ↓0.90 ↑2.500.900.82 ↓1.001.00 ↑
SbobetSớm1.363.966.300.862.500.940.971.250.85
Live1.45 ↑3.82 ↓5.70 ↓0.92 ↑2.500.90 ↓0.86 ↓1.000.98 ↑
WewbetSớm1.434.066.500.852.500.951.041.250.78
Live1.44 ↑4.01 ↓6.40 ↓0.88 ↑2.500.92 ↓0.77 ↓1.001.05 ↑
LadbrokesSớm1.444.407.000.832.500.91---
Live1.48 ↑4.33 ↓6.50 ↓0.85 ↑2.500.85 ↓---
18BetSớm1.483.806.250.902.500.780.821.000.86
Live1.45 ↓4.30 ↑6.50 ↑0.84 ↓2.500.90 ↑0.74 ↓1.001.02 ↑
PinnacleSớm1.463.915.790.882.500.860.791.000.96
Live1.45 ↓4.25 ↑6.63 ↑0.84 ↓2.500.98 ↑0.791.001.04 ↑
BwinSớm1.424.206.500.822.500.87---
Live1.46 ↑4.10 ↓6.00 ↓0.83 ↑2.500.85 ↓---
1xBetSớm1.554.046.650.872.500.971.311.500.64
Live1.50 ↓4.35 ↑6.83 ↑0.86 ↓2.500.98 ↑1.02 ↓1.250.73 ↑
SNAISớm1.404.257.00------
Live1.42 ↑4.257.00------
Bet 365Sớm1.454.006.500.852.500.951.031.250.78
Live1.454.10 ↑6.25 ↓0.90 ↑2.500.90 ↓0.78 ↓1.001.03 ↑
William HillSớm1.404.007.000.852.500.851.011.250.72
Live1.44 ↑4.006.00 ↓0.83 ↓2.500.91 ↑0.99 ↓1.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hibernian+1 1/4001
FK Shkendija 79-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).