Kết quả bóng đá trận Hibernian vs FK Shkendija 79, 02:00 ngày 07/08/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 07/08/2026
Hibernian Sắp đá --:--:--
FK Shkendija 79
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Easter Road Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 16 |
Chủ = Hibernian · Khách = FK Shkendija 79
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hibernian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích gần đây — Hibernian
BTBTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Hibernian | 1-2 (0-1) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Hibernian | 4-1 (3-0) | Malisheva | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Malisheva | 2-0 (1-0) | Hibernian | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Hibernian | 2-1 (2-1) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Cliftonville | 1-5 (1-3) | Hibernian | - | - | T |
| 01/07/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Hibernian | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Hibernian | 0-1 (0-1) | Motherwell | 0 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (1-1) | Hibernian | -1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Falkirk | 1-3 (0-3) | Hibernian | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Hibernian | 1-2 (1-1) | Celtic FC | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Hibernian | 1-2 (1-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Hibernian | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Hibernian | 3-0 (2-0) | Kilmarnock | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Hibernian | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Hibernian | 0-0 (0-0) | Livingston | +1.25 | 3 | H |
| 28/02/26 | Dundee FC | 3-3 (1-1) | Hibernian | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Celtic FC | 1-2 (1-1) | Hibernian | -1.25 | 3 | T |
| 14/02/26 | Hibernian | 2-0 (1-0) | Saint Mirren | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Hibernian | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | Hibernian | 3-2 (1-0) | Dundee United | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FK Shkendija 79
TTBTTHBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FK Shkendija 79 | 3-1 (1-1) | NK Bravo | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | FK Shkendija 79 | 3-0 (1-0) | FK Skopje | +2.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | NK Bravo | 2-1 (1-1) | FK Shkendija 79 | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | FK Shkendija 79 | 1-0 (0-0) | Europa FC | +1.75 | 3 | T |
| 10/07/26 | Europa FC | 0-5 (0-1) | FK Shkendija 79 | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | FK Shkendija 79 | 2-2 (1-1) | Zorya | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | FK Shkendija 79 | 0-4 (0-2) | Hajduk Split | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | FK Shkendija 79 | -0.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | FC Vardar Skopje | 3-0 (2-0) | FK Shkendija 79 | - | - | B |
| 21/05/26 | Sileks | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | FK Shkendija 79 | 2-1 (0-0) | Academy Pandev | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | FK Shkendija 79 | 3-1 (2-1) | FC Struga Trim Lum | - | - | T |
| 06/05/26 | Shkendija Haracine | 0-2 (0-0) | FK Shkendija 79 | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Sileks | 1-1 (0-1) | FK Shkendija 79 | - | - | H |
| 27/04/26 | FK Shkendija 79 | 2-3 (1-3) | FK Bashkimi | +2.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | FK Shkendija 79 | 3-2 (1-2) | Shkendija Haracine | +2.5 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | FK Tikves Kavadarci | 1-4 (0-3) | FK Shkendija 79 | - | - | T |
| 13/04/26 | FK Shkendija 79 | 6-0 (3-0) | FK Shkupi | - | - | T |
| 08/04/26 | Rabotnicki Skopje | 0-3 (0-2) | FK Shkendija 79 | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hibernian (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
FK Shkendija 79 (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hibernian (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
FK Shkendija 79 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hibernian | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1875-1-1 | Thành lập | 1979 |
| Easter Road | Sân nhà | Ecolog Arena |
| 17400 | Sức chứa | 0 |
| David Gray | HLV | Jeton Bekjiri |
| Edinburgh | Khu vực | TETOVO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 4.05 | 6.10 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.89 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.31 | 4.05 | 6.10 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.00 | 6.50 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.00 | 6.00 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.81 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.50 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.95 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.20 | 7.00 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.10 | 6.60 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.42 ↑ | 3.95 ↓ | 6.00 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.76 ↓ | 1.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.85 | 6.25 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.40 ↑ | 6.75 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.75 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.20 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.30 ↑ | 6.40 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.10 | 6.60 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.05 ↓ | 6.40 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.76 ↓ | 1.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.25 | 6.40 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.00 ↓ | 5.60 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 | 0.82 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 3.96 | 6.30 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.45 ↑ | 3.82 ↓ | 5.70 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.86 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.06 | 6.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.04 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.01 ↓ | 6.40 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.77 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 7.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.33 ↓ | 6.50 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.80 | 6.25 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.30 ↑ | 6.50 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.74 ↓ | 1.00 | 1.02 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 3.91 | 5.79 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.79 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.25 ↑ | 6.63 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.79 | 1.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.20 | 6.50 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↑ | 4.10 ↓ | 6.00 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.04 | 6.65 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 1.31 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.35 ↑ | 6.83 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 1.02 ↓ | 1.25 | 0.73 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.40 | 4.25 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 4.25 | 7.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.45 | 4.10 ↑ | 6.25 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.00 | 6.00 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.99 ↓ | 1.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hibernian | +1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FK Shkendija 79 | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).