Kết quả bóng đá trận HFX Wanderers FC vs Supra Du Quebec, 05:00 ngày 25/07/2026
Ngoại hạng Canada · 05:00 ngày 25/07/2026
HFX Wanderers FC 2 Kết thúc HT 2-0 3
Supra Du Quebec
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Wandering Sports Association Sports Grou Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| HFX Wanderers FC | Phút | |
| Cyprian Kachwele(Assists:Miguel Arilla) 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 📺 VAR | 30' | |
| Cyprian Kachwele(Reason:Goal confirmed) 📺 VAR | 30' | |
| 40' | Matisse Chretien | |
| Finn Linder(Assists:Miguel Arilla) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 63' | 📺 Alessandro Biello(Reason:Penalty confirmed) VAR | |
| 65' | ⚽ 2 - 1 Loic Adrien Kwemi | |
| 67' | ⚽ 2 - 2 Loic Adrien Kwemi | |
| 75' | 📺 Ibrahim Conde(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Thomas Meilleur-Giguere | 76' | |
| 77' | ⚽ 2 - 3 Loic Adrien Kwemi | |
| Jason Bahamboula(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 90+8' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 15 | 21 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 11 |
Chủ = HFX Wanderers FC · Khách = Supra Du Quebec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HFX Wanderers FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
HFX Wanderers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 4 | 7 | 20 | 24 | 16 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 14 | 8 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | 8 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Supra Du Quebec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4 | 2 | 6 | 18 | 23 | 14 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 12 | 7 | 6 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 11 | 7 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
HFX Wanderers FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Supra Du Quebec 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Supra Du Quebec | 2-1 (1-1) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — HFX Wanderers FC
HTBTBBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 06/07/26 | Pacific FC | 1-2 (0-1) | HFX Wanderers FC | 0 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | HFX Wanderers FC | 1-3 (0-3) | Atletico Ottawa | 0 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | HFX Wanderers FC | 5-2 (2-1) | Pacific FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Cavalry FC | 2-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Vancouver FC | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-1 (1-1) | York United FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Atletico Ottawa | 1-0 (1-0) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Forge FC | 4-0 (2-0) | HFX Wanderers FC | -1 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-3 (0-1) | Forge FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Supra Du Quebec | 2-1 (1-1) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
| 19/04/26 | HFX Wanderers FC | 2-2 (0-1) | Pacific FC | - | - | H |
| 12/04/26 | York United FC | 2-2 (1-0) | HFX Wanderers FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | - | - | T |
| 21/03/26 | HFX Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Leiknir Reykjavik | - | - | H |
| 23/10/25 | HFX Wanderers FC | 1-1 (1-0) | York United FC | - | - | H |
| 19/10/25 | HFX Wanderers FC | 0-1 (0-0) | Atletico Ottawa | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/10/25 | Valour | 0-3 (0-1) | HFX Wanderers FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/10/25 | HFX Wanderers FC | 1-1 (1-0) | York United FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Supra Du Quebec
BTBBHTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Supra Du Quebec | 1-5 (0-2) | Vancouver FC | 0 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Supra Du Quebec | 3-1 (1-0) | Atletico Ottawa | 0 | 2.75 | T |
| 06/07/26 | Supra Du Quebec | 1-2 (0-1) | Forge FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/06/26 | Atletico Ottawa | 5-3 (1-3) | Supra Du Quebec | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Supra Du Quebec | 1-1 (0-1) | Pacific FC | +1 | 3 | H |
| 30/05/26 | Supra Du Quebec | 3-1 (0-0) | York United FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Vancouver FC | 1-1 (0-0) | Supra Du Quebec | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | Supra Du Quebec | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Supra Du Quebec | 3-1 (2-1) | Woodbridge Strikers | - | - | T |
| 04/05/26 | Supra Du Quebec | 0-1 (0-0) | Cavalry FC | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Supra Du Quebec | 2-1 (1-1) | HFX Wanderers FC | - | - | T |
| 20/04/26 | Supra Du Quebec | 0-1 (0-0) | Atletico Ottawa | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Pacific FC | 2-3 (0-1) | Supra Du Quebec | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
44
Tấn công
11186
Tấn công nguy hiểm
6566
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
75
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
513484
TL chuyền bóng thành công
88%88%
Phạm lỗi
77
Việt vị
10
Cứu thua
12
Tắc bóng
126
Quả ném biên
2223
Cắt bóng
514
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
1621
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.411.8
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HFX Wanderers FC (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Supra Du Quebec (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HFX Wanderers FC (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Supra Du Quebec (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (22%)Hòa 1 (11%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HFX Wanderers FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Wandering Sports Association Sports Grou | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Patrice Gheisar | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.20 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.50 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.60 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.65 | 3.95 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.85 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 65.03 ↑ | 5.43 ↑ | 1.11 ↓ | 2.19 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.60 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.75 | 3.60 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.74 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.14 ↓ | 1.85 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.33 | 2.84 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.62 | 3.72 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 20.00 ↑ | 4.64 ↑ | 1.17 ↓ | 1.63 ↑ | 5.50 | 0.43 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.70 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.00 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.57 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.62 | 3.01 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.77 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 30.58 ↑ | 5.56 ↑ | 1.16 ↓ | 2.81 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.70 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 5.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.52 | 4.23 | 0.78 | 2.75 | 0.91 | 0.89 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.83 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.