Kết quả bóng đá trận HFX Wanderers FC vs Forge FC, 05:00 ngày 03/08/2026
Ngoại hạng Canada · 05:00 ngày 03/08/2026
HFX Wanderers FC Sắp đá --:--:--
Forge FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Wandering Sports Association Sports Grou
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 25 |
Chủ = HFX Wanderers FC · Khách = Forge FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HFX Wanderers FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (33%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
HFX Wanderers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 4 | 7 | 20 | 24 | 16 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 14 | 8 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | 8 | 3 |
Forge FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 11 | 1 | 1 | 23 | 8 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 2 | 16 | 1 |
| Sân khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 6 | 18 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| HFX Wanderers FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Wandering Sports Association Sports Grou | Sân nhà | Tim Hortons Field |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Patrice Gheisar | HLV | Bobby Smyrniotis |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.65 | 1.64 | 0.85 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 5.60 ↑ | 4.10 ↑ | 1.46 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.11 | 3.62 | 1.66 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 5.45 ↑ | 4.05 ↑ | 1.45 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.98 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.64 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 5.75 ↑ | 4.20 ↑ | 1.45 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.94 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.32 | 3.70 | 1.67 | 0.87 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 6.24 ↑ | 4.05 ↑ | 1.44 ↓ | 0.87 | 2.75 | 0.81 | 0.66 ↓ | -1.25 | 0.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.65 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 5.75 ↑ | 4.00 ↑ | 1.44 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.78 ↓ | -1.25 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.