Kết quả bóng đá trận Herrera FC vs Union Cocle, 04:00 ngày 27/07/2026
Liga Nacional de Ascenso (Panama) · 04:00 ngày 27/07/2026
Herrera FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Union Cocle
🟨 4 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Herrera FC | Phút | |
| David Castillo 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 27' | ||
| 38' | ||
| 45+1' | ||
| HT 1-0 | ||
| 63' | ||
| 74' | ||
| 80' | ||
| 81' | ||
| 85' | ||
| 90+3' | ||
| 90+8' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 7 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 7 |
| Điểm | 3 | 4 | 6 | 11 |
Chủ = Herrera FC · Khách = Union Cocle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Herrera FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 6 (32%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 4 (24%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Herrera FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 5 | 10 | 13 | 37 | 8 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | 5 | 12 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 23 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 14 | - | - |
Union Cocle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 11 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 4 | 13 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 7 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Herrera FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Union Cocle 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Union Cocle | 4-0 (2-0) | Herrera FC | - | - | B |
| 13/02/26 | Herrera FC | 0-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | B |
Thành tích gần đây — Herrera FC
BBHBBBBHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Union Cocle | 4-0 (2-0) | Herrera FC | - | - | B |
| 27/04/26 | Herrera FC | 1-2 (1-1) | San Francisco FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | CA Independente | 2-2 (1-0) | Herrera FC | -1 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Herrera FC | 1-2 (0-1) | Veraguas FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | CD Universitario | 2-0 (2-0) | Herrera FC | - | - | B |
| 30/03/26 | Herrera FC | 1-2 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | B |
| 24/03/26 | UMECIT | 1-0 (0-0) | Herrera FC | - | - | B |
| 16/03/26 | Herrera FC | 1-1 (0-1) | Sporting San Miguelito | - | - | H |
| 07/03/26 | Tauro FC | 0-0 (0-0) | Herrera FC | - | - | H |
| 02/03/26 | Herrera FC | 2-1 (1-1) | CD Arabe Unido | - | - | T |
| 22/02/26 | Plaza Amador | 7-2 (2-0) | Herrera FC | - | - | B |
| 13/02/26 | Herrera FC | 0-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | B |
| 09/02/26 | Veraguas FC | 5-0 (3-0) | Herrera FC | - | - | B |
| 02/02/26 | Herrera FC | 1-1 (0-1) | CD Universitario | - | - | H |
| 24/01/26 | San Francisco FC | 2-2 (1-0) | Herrera FC | - | - | H |
| 18/01/26 | Herrera FC | 0-4 (0-1) | CA Independente | - | - | B |
| 08/11/25 | CD Universitario | 1-1 (0-0) | Herrera FC | - | - | H |
| 01/11/25 | Herrera FC | 0-1 (0-0) | SD Atletico Nacional | - | - | B |
| 25/10/25 | San Francisco FC | 1-0 (0-0) | Herrera FC | - | - | B |
| 19/10/25 | Herrera FC | 0-2 (0-0) | CA Independente | - | - | B |
Thành tích gần đây — Union Cocle
HTHTBHBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | Union Cocle | 1-1 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 03/05/26 | Union Cocle | 4-0 (2-0) | Herrera FC | - | - | T |
| 27/04/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-0) | Union Cocle | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Union Cocle | 1-0 (1-0) | San Francisco FC | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | CD Universitario | 2-0 (1-0) | Union Cocle | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | CA Independente | - | - | H |
| 29/03/26 | Plaza Amador | 1-0 (0-0) | Union Cocle | - | - | B |
| 23/03/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 17/03/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Union Cocle | - | - | H |
| 09/03/26 | Union Cocle | 1-2 (1-2) | Sporting San Miguelito | - | - | B |
| 28/02/26 | Tauro FC | 1-3 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
| 23/02/26 | Union Cocle | 1-0 (1-0) | CD Arabe Unido | - | - | T |
| 13/02/26 | Herrera FC | 0-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
| 09/02/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | CD Universitario | - | - | H |
| 01/02/26 | CA Independente | 0-0 (0-0) | Union Cocle | - | - | H |
| 26/01/26 | Union Cocle | 2-2 (1-2) | Veraguas FC | - | - | H |
| 18/01/26 | San Francisco FC | 1-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | H |
| 16/01/26 | SD Atletico Nacional Reserves | 3-1 (1-1) | Union Cocle | - | - | B |
| 27/11/25 | SD Atletico Nacional Reserves | 0-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
| 24/11/25 | Union Cocle | 2-2 (0-1) | Costa Del Este Reserves | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
46
Sút bóng
93
Sút cầu môn
51
Tấn công
6561
Tấn công nguy hiểm
4241
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Herrera FC (17 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Union Cocle (19 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Herrera FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Union Cocle (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Herrera FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.40 | 1.67 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.30 ↑ | 50.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.20 | 1.75 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.35 | 1.66 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 60.86 ↑ | 1.97 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.76 | 0.70 | 2.00 | 1.06 | 1.02 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.54 | 3.24 | 1.70 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.81 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 30.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.25 | 1.70 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.59 | 3.23 | 1.71 | 0.74 | 2.00 | 1.03 | 0.81 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.38 ↑ | 29.69 ↑ | 3.01 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 3.25 | 1.70 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.54 | 3.50 | 1.71 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 2.40 | 0.00 | 0.27 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.82 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.33 ↓ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.65 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.10 | 1.70 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.