Kết quả bóng đá trận Herentals FC vs Manica Diamond, 20:00 ngày 21/07/2026
Ngoại hạng Zimbabwe · 20:00 ngày 21/07/2026
Herentals FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Manica Diamond
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Herentals FC | Phút | |
| 30' | ||
| 30' | ||
| 30' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| 75' | ||
| 87' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 8 |
Chủ = Herentals FC · Khách = Manica Diamond
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Herentals FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 6 (24%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 8 (32%) |
Bảng xếp hạng
Herentals FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12 | 6 | 7 | 27 | 22 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 17 | 12 | 21 | 6 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 10 | 10 | 21 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | - | - |
Manica Diamond
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 4 | 7 | 14 | 14 | 37 | 19 | 17 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 6 | 4 | 10 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 | 24 | 4 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Herentals FC 3 (27%)Hòa 6 (55%)Manica Diamond 2 (18%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 6 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Manica Diamond | 1-2 (1-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 19/07/25 | Manica Diamond | 0-1 (0-0) | Herentals FC | - | - | T |
| 29/03/25 | Herentals FC | 1-1 (1-0) | Manica Diamond | - | - | H |
| 11/08/24 | Manica Diamond | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 13/04/24 | Herentals FC | 1-2 (0-1) | Manica Diamond | - | - | B |
| 27/08/23 | Manica Diamond | 1-1 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 31/03/23 | Herentals FC | 1-1 (0-1) | Manica Diamond | - | - | H |
| 16/07/22 | Manica Diamond | 1-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | H |
| 20/02/22 | Herentals FC | 2-1 (0-0) | Manica Diamond | - | - | T |
| 03/10/19 | Manica Diamond | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 12/05/19 | Herentals FC | 0-1 (0-1) | Manica Diamond | - | - | B |
Thành tích gần đây — Herentals FC
BBTBTHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Ngezi Platinum | 1-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | B |
| 12/07/26 | Herentals FC | 0-2 (0-1) | Hardrock | - | - | B |
| 05/07/26 | Triangle FC | 0-1 (0-0) | Herentals FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Agama | 1-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Capps linked | - | - | T |
| 13/06/26 | Chicken Inn | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 10/06/26 | ZPC Kariba | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 06/06/26 | Herentals FC | 0-2 (0-2) | Scottland FC | - | - | B |
| 31/05/26 | FC Platinum | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Herentals FC | 4-1 (1-0) | Simba Bhora | - | - | T |
| 17/05/26 | Moors World of Sport FC | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Herentals FC | 2-2 (1-1) | Dynamos FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Bulawayo Chiefs | 2-2 (2-1) | Herentals FC | - | - | H |
| 01/05/26 | Herentals FC | 1-1 (1-1) | Highlanders | - | - | H |
| 25/04/26 | Telone FC | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | T |
| 12/04/26 | Manica Diamond | 1-2 (1-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 07/04/26 | Herentals FC | 0-1 (0-0) | Ngezi Platinum | - | - | B |
| 02/04/26 | Hardrock | 4-1 (2-0) | Herentals FC | - | - | B |
| 23/03/26 | Herentals FC | 1-0 (0-0) | Triangle FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Manica Diamond
BBTBHBBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/18 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Manica Diamond | 0-2 (0-1) | Capps linked | - | - | B |
| 11/07/26 | Chicken Inn | 2-1 (1-1) | Manica Diamond | - | - | B |
| 05/07/26 | Manica Diamond | 1-0 (1-0) | ZPC Kariba | - | - | T |
| 26/06/26 | Scottland FC | 5-0 (3-0) | Manica Diamond | - | - | B |
| 21/06/26 | Manica Diamond | 1-1 (0-0) | FC Platinum | - | - | H |
| 13/06/26 | Simba Bhora | 3-0 (2-0) | Manica Diamond | - | - | B |
| 10/06/26 | Moors World of Sport FC | 3-1 (1-1) | Manica Diamond | - | - | B |
| 07/06/26 | Manica Diamond | 2-2 (1-0) | Dynamos FC | - | - | H |
| 01/06/26 | Bulawayo Chiefs | 0-0 (0-0) | Manica Diamond | - | - | H |
| 24/05/26 | Manica Diamond | 0-0 (0-0) | Highlanders | - | - | H |
| 16/05/26 | Telone FC | 1-2 (1-2) | Manica Diamond | - | - | T |
| 13/05/26 | Manica Diamond | 1-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 09/05/26 | Manica Diamond | 3-1 (0-0) | Agama | - | - | T |
| 03/05/26 | Ngezi Platinum | 1-0 (1-0) | Manica Diamond | - | - | B |
| 25/04/26 | Manica Diamond | 0-0 (0-0) | Hardrock | - | - | H |
| 19/04/26 | Triangle FC | 2-0 (1-0) | Manica Diamond | - | - | B |
| 12/04/26 | Manica Diamond | 1-2 (1-1) | Herentals FC | - | - | B |
| 05/04/26 | Capps linked | 2-0 (0-0) | Manica Diamond | - | - | B |
| 02/04/26 | Manica Diamond | 0-0 (0-0) | Chicken Inn | - | - | H |
| 22/03/26 | ZPC Kariba | 2-0 (0-0) | Manica Diamond | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
63
Sút cầu môn
10
Tấn công
8982
Tấn công nguy hiểm
10156
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B2T2 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Herentals FC (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Manica Diamond (25 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Herentals FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.30 | 5.20 | 1.06 | 2.00 | 0.74 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.30 | 6.50 | 0.95 | 2.00 | 0.78 | 0.77 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.20 | 7.00 | 0.92 | 1.75 | 0.73 | 0.72 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.30 | 6.75 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.05 | 6.00 | 0.92 | 2.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.62 ↑ | 100.00 ↑ | 4.27 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.03 | 5.45 | 0.94 | 2.00 | 0.74 | 0.74 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.85 ↑ | 23.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.20 | 5.75 | 0.89 | 2.00 | 0.68 | 0.70 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.31 | 6.22 | 0.99 | 2.00 | 0.74 | 0.96 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.51 | 3.28 ↓ | 6.98 ↑ | 0.99 | 1.75 | 0.76 ↑ | 1.06 ↑ | 1.00 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.25 | 6.11 | 1.63 | 2.50 | 0.44 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.25 | 6.00 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.00 | 6.50 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.73 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.