Kết quả bóng đá trận Herediano vs Puntarenas, 09:00 ngày 24/07/2026
Primera Hạng Costa Rica · 09:00 ngày 24/07/2026
Herediano 1 Kết thúc HT 1-1 1
Puntarenas
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Estadio Eladio Rosabal Cordero Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Herediano | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Raheem Giusseppe Cole Martinez | |
| Santiago Vargas 1 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lucas Comachi ▼ Dariel Andrey Castrillo Obando | |
| 46' ⇄ | ▲ Jaylon Hadden ▼ Yelstin Tejeda | |
| ▲ Marcel Hernandez ▼ Haxzel Quiros | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lucas Comachi ▼ Dariel Andrey Castrillo Obando | |
| ▲ Randall Leal ▼ Emerson Bravo | 46' ⇄ | |
| 58' | Amferny Sinclair | |
| 67' ⇄ | ▲ Vladimir Edghill ▼ Ulises Segura Machado | |
| 67' ⇄ | ▲ Berny Segura Murillo ▼ Amferny Sinclair | |
| ▲ Aaron Murillo ▼ Santiago Vargas | 73' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Kevin Fajardo Martinez ▼ Ismael Mairena | |
| ▲ Reggy Rivera ▼ Keysher Fuller Spence | 81' ⇄ | |
| 85' | Hiram Munoz | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 10 | 8 |
| Điểm | 7 | 3 | 14 | 14 |
Chủ = Herediano · Khách = Puntarenas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Herediano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Herediano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 2 | - | - |
Puntarenas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Herediano 12 (60%)Hòa 4 (20%)Puntarenas 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Puntarenas | 0-1 (0-0) | Herediano | 0 | 2.25 | T |
| 11/02/26 | Puntarenas | 3-0 (1-0) | Herediano | 0 | 2 | B |
| 04/02/26 | Herediano | 1-0 (0-0) | Puntarenas | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/01/26 | Herediano | 2-1 (2-0) | Puntarenas | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/09/25 | Puntarenas | 1-0 (0-0) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/08/25 | Herediano | 2-3 (0-2) | Puntarenas | +0.75 | 2.25 | B |
| 04/05/25 | Herediano | 1-1 (0-0) | Puntarenas | +0.75 | 2.25 | H |
| 13/01/25 | Puntarenas | 1-1 (1-0) | Herediano | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/10/24 | Puntarenas | 0-2 (0-1) | Herediano | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/07/24 | Herediano | 2-0 (2-0) | Puntarenas | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/05/24 | Herediano | 3-0 (2-0) | Puntarenas | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/03/24 | Puntarenas | 0-0 (0-0) | Herediano | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/10/23 | Herediano | 2-1 (0-0) | Puntarenas | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/08/23 | Puntarenas | 3-2 (1-1) | Herediano | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/05/23 | Puntarenas | 1-2 (1-0) | Herediano | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/03/23 | Herediano | 1-0 (1-0) | Puntarenas | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/12/22 | Puntarenas | 0-2 (0-1) | Herediano | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/12/22 | Herediano | 1-0 (0-0) | Puntarenas | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/10/22 | Herediano | 3-1 (2-1) | Puntarenas | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/10/22 | Puntarenas | 0-0 (0-0) | Herediano | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Herediano
TTTBHTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/3 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Deportivo Saprissa | 0-1 (0-1) | Herediano | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Alajuelense | 0-1 (0-0) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Herediano | 2-0 (0-0) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (2-1) | Herediano | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cartagines Deportiva SA | 0-1 (0-1) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Sporting San Jose | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Perez Zeledon | 0-1 (0-0) | Herediano | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Herediano | 1-0 (0-0) | AD San Carlos | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 1-2 (1-1) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Puntarenas | 0-1 (0-0) | Herediano | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Herediano | 2-1 (1-1) | Alajuelense | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Herediano | 1-2 (0-1) | Municipal Liberia | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (0-0) | Herediano | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Guadalupe FC | 0-2 (0-1) | Herediano | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Herediano | 3-0 (2-0) | Perez Zeledon | +1 | 2.75 | T |
| 23/02/26 | AD San Carlos | 1-0 (1-0) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Herediano | 1-0 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/02/26 | Puntarenas | 3-0 (1-0) | Herediano | 0 | 2 | B |
| 08/02/26 | Alajuelense | 1-1 (0-0) | Herediano | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Puntarenas
BBBHBHHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Puntarenas | 1-3 (0-1) | Deportivo Saprissa | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Alajuelense | 5-2 (3-1) | Puntarenas | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Puntarenas | 1-2 (0-1) | Sporting San Jose | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Perez Zeledon | 3-3 (2-2) | Puntarenas | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Puntarenas | 0-1 (0-0) | Herediano | 0 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Puntarenas | 1-1 (0-1) | Sporting San Jose | +0.25 | 2 | H |
| 25/03/26 | Sporting San Jose | 1-1 (0-0) | Puntarenas | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | Puntarenas | 0-1 (0-1) | Municipal Liberia | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Guadalupe FC | 2-1 (0-0) | Puntarenas | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 3-2 (1-0) | Puntarenas | -0.25 | 2 | B |
| 05/03/26 | Puntarenas | 0-0 (0-0) | AD San Carlos | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Puntarenas | 2-0 (2-0) | Alajuelense | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Sporting San Jose | 1-2 (0-1) | Puntarenas | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/02/26 | Puntarenas | 1-0 (1-0) | Perez Zeledon | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/02/26 | Puntarenas | 3-0 (1-0) | Herediano | 0 | 2 | T |
| 07/02/26 | Municipal Liberia | 1-4 (0-0) | Puntarenas | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/02/26 | Herediano | 1-0 (0-0) | Puntarenas | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/01/26 | Herediano | 2-1 (2-0) | Puntarenas | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | Puntarenas | 0-0 (0-0) | Guadalupe FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/01/26 | AD San Carlos | 1-0 (0-0) | Puntarenas | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Herediano
Puntarenas
1Danny Carvajal Rodriguez5Haxzel Quiros16Darril Araya21Everardo Rubio99CKeyner Brown Blackwood10Elias Aguilar Vargas24Sergio Rodriguez25Emerson Bravo28Santiago Vargas37Keysher Fuller Spence11Ronaldo Araya97Adonis Pineda12Krisler Villalobos15Hiram Munoz17Wesly Decas25Kliver Gomez66Ismael Mairena98Ignacio Gomez5CYelstin Tejeda14Amferny Sinclair22Dariel Andrey Castrillo Obando30Ulises Segura Machado8José Adrián López Rojas10Raheem Giusseppe Cole Martinez21Doryan Rodriguez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 1Danny Carvajal Rodriguez
- 5Haxzel Quiros▼ Rời sân 46'
- 10Elias Aguilar Vargas
- 11Ronaldo Araya
- 16Darril Araya
- 21Everardo Rubio
- 24Sergio Rodriguez
- 25Emerson Bravo▼ Rời sân 46'
- 28Santiago Vargas⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 73'
- 37Keysher Fuller Spence▼ Rời sân 81'
- 99Keyner Brown Blackwood C
Khách · 442
- 5Yelstin Tejeda C▼ Rời sân 46'
- 8José Adrián López Rojas
- 10Raheem Giusseppe Cole Martinez⚽ Ghi bàn 30'
- 12Krisler Villalobos
- 14Amferny Sinclair🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 67'
- 15Hiram Munoz🟨 Thẻ vàng 85'
- 17Wesly Decas
- 21Doryan Rodriguez
- 22Dariel Andrey Castrillo Obando▼ Rời sân 46'
- 25Kliver Gomez
- 30Ulises Segura Machado▼ Rời sân 67'
- 66Ismael Mairena▼ Rời sân 81'
- 97Adonis Pineda
- 98Ignacio Gomez
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
166
Sút cầu môn
52
Tấn công
150101
Tấn công nguy hiểm
10668
Sút ngoài cầu môn
114
Đá phạt trực tiếp
168
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
816
So Sánh Sức Mạnh
62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Herediano (13 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Puntarenas (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Herediano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Danny Carvajal Rodriguez Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 28Santiago Vargas Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Puntarenas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Hiram Munoz Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Raheem Giusseppe Cole Martinez Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 14Amferny Sinclair Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Herediano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-6-12 | Thành lập | 2004-6-30 |
| Estadio Eladio Rosabal Cordero | Sân nhà | Estadio Lito Perez |
| 7321 | Sức chứa | 4105 |
| Pablo Salazar | HLV | Cesar Alpizar |
| Heredia | Khu vực | Puntarenas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 3.70 | 6.00 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.75 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 1.02 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.45 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.15 ↓ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.40 | 4.80 | 0.81 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 5.11 ↑ | 1.14 ↓ | 29.13 ↑ | 3.32 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.45 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.65 | 5.00 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.75 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.40 | 4.87 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.41 | 4.96 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 16.90 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.50 | 5.00 | 0.86 | 2.25 | 0.82 | 0.79 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.56 | 5.07 | 0.87 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 7.24 ↑ | 1.16 ↓ | 15.68 ↑ | 3.28 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.25 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 3.54 | 5.12 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 1.49 | 1.25 | 0.42 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 3.15 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.25 | 4.80 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.95 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.