Kết quả bóng đá trận Herediano U20 vs Puntarenas U20, 00:00 ngày 26/07/2026

Giải VĐQG U20 Costa Rica · 00:00 ngày 26/07/2026
Herediano U20
5 Kết thúc HT 4-0 2
Puntarenas U20
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4

Diễn biến trận đấu

Herediano U20 Phút Puntarenas U20
1 - 0 6'
2 - 0 32'
3 - 0 41'
4 - 0 45+3'
HT 4-0
50' 4 - 1
71' 4 - 2
5 - 2 79'
90+1'
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 83
Thắng 20 50
Hòa 00 00
Bại 13 33
Ghi bàn 102 242
Mất bàn 513 1313
Điểm 60 150

Chủ = Herediano U20 · Khách = Puntarenas U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Herediano U20 (8)Hiệp 1 / Cả trậnPuntarenas U20 (3)
5 (63%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (25%)Hòa/Bại1 (33%)
1 (13%)Bại/Bại2 (67%)

Thành tích gần đây — Herediano U20

TBBTTTBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRC U2013/05/23Herediano U205-1 (2-1)Santos de Guapiles U2010-6--T
CRC U2021/04/23Herediano U200-2 (0-0)Guadalupe FC U209-4--B
CRC U2031/03/23AD San Carlos U203-2 (2-0)Herediano U209-5--B
CRC U2010/03/23Herediano U203-1 (2-0)Deportivo Saprissa U203-6--T
CRC U2003/03/23Herediano U203-1 (2-0)AD San Carlos U205-3--T
CRC U2011/02/23Herediano U205-1 (4-0)AD Guanacasteca U202-1--T
CRC U2005/02/23Saprissa de Corazon U202-1 (0-0)Herediano U204-0--B
CRC U2025/11/22Herediano U201-3 (0-2)Santos de Guapiles U206-4--B
CRC U2019/11/22Santos de Guapiles U201-1 (0-1)Herediano U208-2--H
CRC U2012/11/22Herediano U201-2 (0-1)Alajuelense U2013-4--B
CRC U2029/10/22Herediano U202-1 (1-1)Santos de Guapiles U204-9--T
CRC U2024/09/22Guadalupe FC U201-0 (1-0)Herediano U203-8--B
CRC U2020/05/22Santos de Guapiles U201-2 (1-1)Herediano U208-6--T
CRC U2017/05/22Herediano U201-1 (1-0)AD Guanacasteca U208-5--H
CRC U2007/05/22Alajuelense U202-0 (1-0)Herediano U205-6--B
CRC U2024/04/22ADR Jicaral U201-1 (1-1)Herediano U204-1--H
CRC U2012/03/22Herediano U202-1 (1-1)AD San Carlos U204-6--T
CRC U2007/03/22ADR Jicaral U202-4 (1-3)Herediano U204-8--T
CRC U2026/02/22Herediano U203-0 (1-0)AD Guanacasteca U204-5--T
CRC U2019/02/22AD Grecia U200-3 (0-3)Herediano U209-3--T

Thành tích gần đây — Puntarenas U20

BBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (100%)
Ghi/Mất: 6/23 (6 trận) Châu Á: 0/0/6 T/X: 6/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRC U2015/04/23Guadalupe FC U204-0 (0-0)Puntarenas U203-8--B
CRC U2018/03/23Guadalupe FC U204-0 (1-0)Puntarenas U200-5--B
CRC U2026/11/22Deportivo Saprissa U207-2 (4-1)Puntarenas U205-4--B
CRC U2019/11/22Puntarenas U200-2 (0-1)Saprissa de Corazon U204-7--B
CRC U2011/11/22AD Grecia U202-1 (1-1)Puntarenas U207-8--B
CRC U2029/08/22Saprissa de Corazon U204-3 (1-2)Puntarenas U204-5--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
11
6
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
80
68
Tấn công nguy hiểm
73
62
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

85 15
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Herediano U20 (8 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Puntarenas U20 (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 4.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Herediano U20Puntarenas U20

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Herediano U20Puntarenas U20

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

70
Thắng 2+
30
Thắng 1
30
Hòa
42
Thua 1
34
Thua 2+
Herediano U20Puntarenas U20

Thông tin đội bóng

Herediano U20 Thông tin Puntarenas U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm1.624.253.900.783.000.86---
Live1.01 ↓9.65 ↑67.13 ↑1.87 ↑7.500.33 ↓---
18BetSớm1.684.003.800.923.250.730.820.750.82
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.50 ↑7.500.14 ↓0.46 ↓0.001.43 ↑
1xBetSớm1.694.003.820.502.501.500.900.750.90
Live1.02 ↓19.00 ↑34.00 ↑3.87 ↑7.500.18 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm1.674.003.751.003.250.800.900.750.90
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.80 ↑7.500.11 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.