Kết quả bóng đá trận Henan Wanxianshan (W) vs Qingdao West (W), 15:30 ngày 17/07/2026

Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 15:30 ngày 17/07/2026
Henan Wanxianshan (W)
1 Kết thúc HT 0-1 1
Qingdao West (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Henan Wanxianshan (W) Phút Qingdao West (W)
20'
33'
35' 0 - 1
41'
HT 0-1
1 - 1 73'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 87
Hòa 21 22
Bại 00 01
Ghi bàn 56 2320
Mất bàn 22 310
Điểm 57 2623

Chủ = Henan Wanxianshan (W) · Khách = Qingdao West (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Henan Wanxianshan (W) (21)Hiệp 1 / Cả trậnQingdao West (W) (18)
6 (29%)Thắng/Thắng4 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
8 (38%)Hòa/Thắng5 (28%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (10%)Hòa/Bại4 (22%)
2 (10%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (10%)Bại/Bại2 (11%)

Thành tích gần đây — Henan Wanxianshan (W)

BTBTBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CLW14/07/26Shanghai Shenhua W0-6 (0-5)Henan (W)5-7-0.252.25B
CLW20/06/26Henan (W)3-0 (0-0)Shandong Jinghua II W---T
CLW17/06/26Dalian Football School(w)0-2 (0-2)Henan (W)---B
CLW14/06/26Henan (W)2-1 (1-1)Tianjin Shengde (W)8-1--T
CLW11/06/26Zhanjiang Yuezhan (W)0-1 (0-0)Henan (W)---B
CLW14/05/26Henan (W)2-0 (1-0)Hebei Snow Ruyi W---T
CLW11/05/26Fujian Nanan (W)0-2 (0-1)Henan (W)---B
CLW08/05/26Henan (W)1-1 (1-1)Wuhan Three Towns Martial Arts (W)---H
CLW05/05/26Shanxi Xihua W0-3 (0-0)Henan (W)---B
CLW02/05/26Henan (W)1-0 (1-0)Shanghai Jiading Huilong B W---T
Chinese STU14/04/26Henan (W)0-2 (0-0)Guangxi Pingguo Beinong W---B
Chinese STU07/04/26Henan (W)2-0 (0-0)Shanghai Jiading Huilong B W---T
Chinese STU05/04/26Henan (W)1-5 (0-0)Shanghai RCB (W)---B
Chinese STU03/04/26ShanXi zhidan (W)1-2 (0-0)Henan (W)---B
CHN NGFW13/11/25Henan (W)1-1 (1-1)Inner Mongolia s (W)---H
CHN NGFW11/11/25Liaoning (W)1-0 (1-0)Henan (W)---T
CHN NGFW08/11/25Hubei (W)7-0 (5-0)Henan (W)---T
CHN NGFW06/11/25Henan (W)0-3 (0-1)Jiangsu (W)2-6--B
CHN NGFW04/11/25Shanxi (W)3-0 (0-0)Henan (W)---T
CHN WC02/10/25Guangdong Province (W)1-0 (0-0)Henan (W)---T

Thành tích gần đây — Qingdao West (W)

TBTTHTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CLW14/07/26Qingdao West (W)3-1 (2-0)Zhejiang Hangzhou B (W)8-0+1.752.75T
CLW20/06/26Qingdao West (W)0-3 (0-1)Shanghai Shenhua W6-6--B
CLW17/06/26Shandong Jinghua II W0-2 (0-2)Qingdao West (W)3-4--T
CLW11/06/26Tianjin Shengde (W)1-3 (0-0)Qingdao West (W)---T
CLW14/05/26Qingdao West (W)2-2 (1-2)Zhanjiang Yuezhan (W)11-0+23H
CLW11/05/26Hebei Snow Ruyi W0-2 (0-0)Qingdao West (W)--0.251.75T
CLW08/05/26Qingdao West (W)2-1 (1-0)Fujian Nanan (W)3-2--T
CLW05/05/26Wuhan Three Towns Martial Arts (W)0-0 (0-0)Qingdao West (W)---H
CLW02/05/26Qingdao West (W)1-0 (0-0)Shanxi Xihua W---T
Chinese STU07/04/26Qingdao West (W)0-1 (0-0)Hebei Snow Ruyi W---B
Chinese STU07/04/26Qingdao West (W)0-1 (0-0)Hebei (W)---B
Chinese STU05/04/26Qingdao West (W)1-3 (0-0)Beijing Yuhong Xiushan (W)---B
Chinese STU03/04/26Guangdong Province (W)8-0 (0-0)Qingdao West (W)---B
CHN WC14/03/26Changchun Masses Properties (W)2-1 (1-0)Qingdao West (W)---B
CHN WC10/03/26Qingdao West (W)6-0 (0-0)Wuhan Three Towns Martial Arts (W)---T
CLW20/10/25Qingdao West (W)2-0 (0-0)Guangdong Sports Lottery W---T
CLW17/10/25Shanxi Xihua W1-1 (0-1)Qingdao West (W)---H
CLW14/10/25Guangxi Pingguo Beinong W1-2 (1-1)Qingdao West (W)---T
CLW11/10/25Foshan Athletics (W)0-5 (0-2)Qingdao West (W)---T
CLW10/09/25Qingdao West (W)2-1 (1-0)Shanghai Shenhua W-02.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
9
5
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
79
71
Tấn công nguy hiểm
47
31
Sút ngoài cầu môn
4
2
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Henan Wanxianshan (W) (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Qingdao West (W) (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Henan Wanxianshan (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Qingdao West (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
02
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
53
B.thắng H1
14
B.thắng H2
Henan Wanxianshan (W)Qingdao West (W)

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Henan Wanxianshan (W)Qingdao West (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
44
Thắng 1
23
Hòa
23
Thua 1
73
Thua 2+
Henan Wanxianshan (W)Qingdao West (W)

Thông tin đội bóng

Henan Wanxianshan (W) Thông tin Qingdao West (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.543.905.200.982.750.780.931.000.83
Live1.32 ↓4.60 ↑8.00 ↑0.83 ↓2.750.93 ↑0.76 ↓1.250.96 ↑
VcbetSớm1.533.905.500.812.500.980.901.000.82
Live1.33 ↓4.50 ↑8.00 ↑0.87 ↑2.750.90 ↓0.76 ↓1.250.97 ↑
CrownSớm1.324.306.100.832.750.870.801.250.90
Live1.324.306.100.832.750.870.801.250.90
WewbetSớm1.503.634.680.952.750.730.881.000.80
Live1.31 ↓4.06 ↑6.75 ↑0.81 ↓2.750.87 ↑0.73 ↓1.250.95 ↑
18BetSớm1.513.704.900.802.750.840.771.250.87
Live1.38 ↓4.40 ↑6.75 ↑0.802.750.840.771.250.87
PinnacleSớm1.334.426.650.842.750.870.761.250.96
Live1.334.426.650.842.750.870.761.250.96
1xBetSớm1.543.805.610.952.500.761.481.500.47
Live1.29 ↓4.75 ↑8.65 ↑0.84 ↓2.750.84 ↑0.74 ↓1.250.95 ↑
Bet 365Sớm1.533.755.001.002.500.800.951.000.85
Live1.36 ↓4.33 ↑7.00 ↑0.85 ↓2.750.95 ↑1.00 ↑1.500.80 ↓
William HillSớm1.533.755.000.802.500.95---
Live1.29 ↓4.50 ↑8.50 ↑0.67 ↓2.501.10 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.