Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Qingdao Manatee, 18:35 ngày 17/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 17/07/2026
Henan Football Club 5 Kết thúc HT 2-0 1
Qingdao Manatee
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Zhengzhou Hanghai Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Henan Football Club
Qingdao Manatee
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Memetjan Ahmat
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Luo Senwen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bruno Nazario (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Henryque Pereira dos Santos (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Liu XinYu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yihao Zhong (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Iago Justen Maidana Martins 1-0, kiến tạo: Bruno Nazario
🎯 Dứt điểm - Iago Justen Maidana Martins (đánh đầu) — vào lưới
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Suda Li (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Nazario 2-0, kiến tạo: Abraham Halik
🎯 Dứt điểm - Bruno Nazario (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique da Silva Sousa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yihao Zhong (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Maia (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Maia (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Iago Justen Maidana Martins (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Nazario (chân trái) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Suda Li (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique da Silva Sousa (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique da Silva Sousa (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Nazario (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Henrique da Silva Sousa 3-0
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique da Silva Sousa (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Abraham Halik (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Pedro Henryque Pereira dos Santos
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Bruno Nazario 4-0
🎯 Dứt điểm - Bruno Nazario (chân trái) — vào lưới
60'
🔁 Thay người: vào Song Long, ra Junshuai Liu
60'
🔁 Thay người: vào Ngan Chuck Pan, ra Hailong Li
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique da Silva Sousa (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Abdurasul Abudulam, ra Abraham Halik
🔁 Thay người: vào Osman Ekber, ra Yihao Zhong
66'
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân phải) — chệch khung thành
67'
⚽ BÀN THẮNG - Malcom Sylas Edjouma 4-1, kiến tạo: Luo Senwen
67'
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Pedro Henryque Pereira dos Santos (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Henrique da Silva Sousa 5-1, kiến tạo: Pedro Henryque Pereira dos Santos
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique da Silva Sousa (chân trái) — vào lưới
72'
🔁 Thay người: vào Chuanhui Zheng, ra Malcom Sylas Edjouma
73'
🎯 Dứt điểm - Carlos Strandberg (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pedro Henryque Pereira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Cong Yang (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Xulin Fan, ra Bruno Nazario
🔁 Thay người: vào Nebijan Muhmet, ra Huang Ruifeng
80'
🔁 Thay người: vào Qiao Wang, ra Sun Zheng Ao
80'
🔁 Thay người: vào Kuang Zhaolei, ra Cong Yang
82'
🎯 Dứt điểm - Luo Senwen (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Oliver Gerbig, ra Lucas Maia
🎯 Dứt điểm - Pedro Henryque Pereira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Song Long (chân trái) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Carlos Strandberg (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdurasul Abudulam (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Kuang Zhaolei (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (5-1)
Diễn biến trận đấu
| Henan Football Club | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Iago Justen Maidana Martins(Assists:Bruno Nazario) (Kiến tạo: Bruno Nazario) 3 - 0 ⚽ | 19' | |
| Bruno Nazario(Assists:Abraham Halik) (Kiến tạo: Abraham Halik) 4 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 2-0 | ||
| Gustavo Henrique da Silva Sousa 5 - 0 ⚽ | 50' | |
| Pedro Henryque Pereira dos Santos | 56' | |
| 60' ⇄ | ▲ Song Long ▼ Junshuai Liu | |
| 60' ⇄ | ▲ Ngan Chuck Pan ▼ Hailong Li | |
| Bruno Nazario 6 - 0 ⚽ | 60' | |
| ▲ Abdurasul Abudulam ▼ Abraham Halik | 64' ⇄ | |
| ▲ Osman Ekber ▼ Yihao Zhong | 64' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 6 - 1 Malcom Sylas Edjouma(Assists:Luo Senwen) (Kiến tạo: Luo Senwen) | |
| Gustavo Henrique da Silva Sousa(Assists:Pedro Henryque Pereira dos Santos) (Kiến tạo: Pedro Henryque Pereira dos Santos) 7 - 1 ⚽ | 70' | |
| 72' ⇄ | ▲ Chuanhui Zheng ▼ Malcom Sylas Edjouma | |
| ▲ Xulin Fan ▼ Bruno Nazario | 79' ⇄ | |
| ▲ Nebijan Muhmet ▼ Huang Ruifeng | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Qiao Wang ▼ Sun Zheng Ao | |
| 80' ⇄ | ▲ Kuang Zhaolei ▼ Cong Yang | |
| ▲ Oliver Gerbig ▼ Lucas Maia | 86' ⇄ | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 12 | 25 |
| Điểm | 5 | 0 | 17 | 5 |
Chủ = Henan Football Club · Khách = Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Henan Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 9 (36%) |
Bảng xếp hạng
Henan Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 26 | 25 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 12 | 14 | 14 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 13 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Qingdao Manatee
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 3 | 12 | 30 | 40 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 13 | 17 | 11 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 13 | 27 | 4 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Henan Football Club 9 (47%)Hòa 5 (26%)Qingdao Manatee 5 (26%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Qingdao Manatee | 1-0 (0-0) | Henan Football Club | +0.5 | 2.75 | B |
| 29/08/25 | Qingdao Manatee | 1-1 (1-0) | Henan Football Club | +0.5 | 2.75 | H |
| 20/04/25 | Henan Football Club | 3-1 (0-1) | Qingdao Manatee | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/08/24 | Qingdao Manatee | 0-2 (0-0) | Henan Football Club | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/04/24 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Qingdao Manatee | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/23 | Qingdao Manatee | 2-0 (1-0) | Henan Football Club | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/04/23 | Henan Football Club | 0-0 (0-0) | Qingdao Manatee | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/08/12 | Qingdao Manatee | 3-1 (1-1) | Henan Football Club | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/04/12 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Qingdao Manatee | - | - | T |
| 28/09/11 | Henan Football Club | 4-1 (3-0) | Qingdao Manatee | - | - | T |
| 18/06/11 | Qingdao Manatee | 1-1 (1-1) | Henan Football Club | - | - | H |
| 29/09/10 | Qingdao Manatee | 1-0 (0-0) | Henan Football Club | - | - | B |
| 26/05/10 | Henan Football Club | 2-2 (1-1) | Qingdao Manatee | - | - | H |
| 17/10/09 | Henan Football Club | 3-1 (1-0) | Qingdao Manatee | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/09 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | T |
| 22/10/08 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | -0.75 | 2.25 | H |
| 18/05/08 | Henan Football Club | 2-0 (2-0) | Qingdao Manatee | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/10/07 | Henan Football Club | 3-1 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2 | T |
| 19/05/07 | Qingdao Manatee | 2-1 (1-0) | Henan Football Club | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Henan Football Club
BBTBTTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Yunnan Yukun | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | Henan Football Club | 1-2 (1-1) | Shanghai Port | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Henan Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Henan Football Club | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Beijing Guoan | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | -0.75 | 3 | T |
| 19/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 3-0 (1-0) | Henan Football Club | -1 | 3 | B |
| 05/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Henan Football Club | 4-0 (2-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Dalian Zhixing | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Qingdao Manatee | 1-0 (0-0) | Henan Football Club | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Henan Football Club | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Henan Football Club | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Shanghai Port | 1-2 (1-2) | Henan Football Club | -1 | 3.25 | T |
| 08/02/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-2 (0-2) | Henan Football Club | - | - | T |
| 06/12/25 | Beijing Guoan | 3-0 (2-0) | Henan Football Club | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Qingdao Manatee
BHTHBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | -1 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Qingdao Manatee | 1-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (4-2) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | T |
| 20/06/26 | Wuxi Wugou | 2-2 (1-2) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (1-0) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Beijing Guoan | 4-2 (3-0) | Qingdao Manatee | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (2-0) | Dalian Zhixing | 0 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-3 (0-1) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (1-0) | Shanghai Port | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Qingdao Manatee | 4-1 (2-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Shanghai Shenhua | 2-0 (0-0) | Qingdao Manatee | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/04/26 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Tianjin Tigers | 1-1 (0-0) | Qingdao Manatee | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Qingdao Manatee | 1-0 (0-0) | Henan Football Club | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Qingdao Manatee | 1-4 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (0-0) | Qingdao Manatee | -1.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Yunnan Yukun | 3-1 (3-0) | Qingdao Manatee | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/01/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (0-0) | Suzhou Dongwu | - | - | T |
Đội hình
Henan Football Club
Qingdao Manatee
18Wang Guoming2Iago Justen Maidana Martins4Shinar Yeljan22Huang Ruifeng23Lucas Maia6CWang Shangyuan7Yihao Zhong8Pedro Henryque Pereira dos Santos15Abraham Halik9Gustavo Henrique da Silva Sousa10Bruno Nazario28CMu Pengfei3Junshuai Liu14Sun Zheng Ao16Hailong Li29Suda Li6Malcom Sylas Edjouma22Cong Yang31Luo Senwen37Zixian Wei9Liu XinYu10Carlos Strandberg
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Iago Justen Maidana Martins⚽ Ghi bàn 19'8
- 4Shinar Yeljan6.8
- 6Wang Shangyuan C6.8
- 7Yihao Zhong▼ Rời sân 64'6.9
- 8Pedro Henryque Pereira dos Santos🎯 Kiến tạo 70' · 🟨 Thẻ vàng 56'6.8
- 9Gustavo Henrique da Silva Sousa⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 70'8.8
- 10Bruno Nazario⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 60' · 🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 79'10
- 15Abraham Halik🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 64'6.9
- 18Wang Guoming6.4
- 22Huang Ruifeng▼ Rời sân 79'6.3
- 23Lucas Maia▼ Rời sân 86'7.2
Khách · 442
- 3Junshuai Liu▼ Rời sân 60'6
- 6Malcom Sylas Edjouma⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 72'7.5
- 9Liu XinYu6.5
- 10Carlos Strandberg7
- 14Sun Zheng Ao▼ Rời sân 80'5.4
- 16Hailong Li▼ Rời sân 60'5.9
- 22Cong Yang▼ Rời sân 80'5.9
- 28Mu Pengfei C5.3
- 29Suda Li6.1
- 31Luo Senwen🎯 Kiến tạo 67'5.5
- 37Zixian Wei6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2312
Sút cầu môn
104
Tấn công
98106
Tấn công nguy hiểm
4523
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
371332
TL chuyền bóng thành công
80%78%
Phạm lỗi
118
Việt vị
21
Cứu thua
35
Tắc bóng
59
Quả ném biên
2816
Cắt bóng
118
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2232
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.450.44
Cơ hội rõ rệt
80
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B5T5 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B0T0 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Henan Football Club (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Qingdao Manatee (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Henan Football Club (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 4 (24%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUVOU
Qingdao Manatee (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Henan Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Gustavo Henrique da Silva Sousa Tiền đạo | 8.8 | 2 | 6/2 | 12/21 | 1 | ||
| 2Iago Justen Maidana Martins Hậu vệ | 8 | 1 | 2/2 | 42/47 | 2 | ||
| 23Lucas Maia Hậu vệ | 7.2 | 2/1 | 49/52 | 2 | |||
| 7Yihao Zhong Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 16/19 | 4 | |||
| 15Abraham Halik Tiền vệ | 6.9 | 1 | 1/0 | 28/30 | 5 | ||
| 6Wang Shangyuan Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 39/48 | 2 | |||
| 4Shinar Yeljan Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 20/31 | 7 | |||
| 8Pedro Henryque Pereira dos Santos Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 4/2 | 9/14 | 2 | 🟨 | |
| 18Wang Guoming Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 22Huang Ruifeng Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 10Bruno Nazario Tiền vệ | 10 | 2 | 1 | 5/3 | 21/34 | 0 | |
| 3Oliver Gerbig (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 30Xulin Fan (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 39Osman Ekber (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 11Nebijan Muhmet (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 13Abdurasul Abudulam (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 12/13 | 1 |
Qingdao Manatee
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Malcom Sylas Edjouma Tiền vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 24/28 | 4 | ||
| 10Carlos Strandberg Tiền đạo | 7 | 2/1 | 8/9 | 0 | |||
| 9Liu XinYu Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 14/20 | 0 | |||
| 29Suda Li Hậu vệ | 6.1 | 2/1 | 24/32 | 1 | |||
| 37Zixian Wei Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 14/22 | 3 | |||
| 3Junshuai Liu Hậu vệ | 6 | 0/0 | 19/26 | 3 | |||
| 16Hailong Li Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 16/21 | 1 | |||
| 22Cong Yang Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 8/12 | 1 | |||
| 31Luo Senwen Tiền vệ | 5.5 | 1 | 2/0 | 48/54 | 3 | ||
| 14Sun Zheng Ao Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 23/23 | 1 | |||
| 28Mu Pengfei Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 19/34 | 0 | |||
| 17Qiao Wang (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 47Chuanhui Zheng (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 24Ngan Chuck Pan (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 23Song Long (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 18/20 | 1 | |||
| 27Kuang Zhaolei (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Henan Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-8-27 | Thành lập | 1994 |
| Zhengzhou Hanghai Stadium | Sân nhà | Qingdao Youth Football Stadium |
| 29000 | Sức chứa | 20525 |
| Daniel Antonio Lopes Ramos | HLV | Milan Ristic |
| Zhengzhou, Henan Province | Khu vực | Qingdao |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 4.50 | 6.90 | 0.66 | 2.75 | 0.96 | 0.63 | 1.25 | 1.07 |
| Live | 1.23 | 4.50 | 6.90 | 0.75 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.62 ↓ | 1.25 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.56 | 4.40 | 5.30 | 0.86 | 2.75 | 1.01 | 0.99 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.26 ↓ | 6.10 ↑ | 9.60 ↑ | 1.04 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.94 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.97 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.75 ↑ | 10.00 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.05 | 4.50 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.89 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.70 ↑ | 8.30 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 1.11 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.85 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.75 ↑ | 9.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.95 | 5.40 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 5.80 ↑ | 9.20 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.05 | 4.50 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.89 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.70 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 3.80 | 4.50 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.23 ↓ | 6.10 ↑ | 9.90 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.77 | 4.90 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.30 ↑ | 7.70 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 1.09 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.94 | 4.78 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.40 ↑ | 10.20 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.25 ↑ | 8.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.75 ↑ | 9.50 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.86 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.13 | 5.36 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.27 ↓ | 6.14 ↑ | 10.09 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.20 | 5.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 5.50 ↑ | 9.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.07 | 5.59 | 0.68 | 2.50 | 1.22 | 1.60 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.26 ↓ | 6.00 ↑ | 11.10 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.78 ↓ | 1.50 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.50 ↑ | 8.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.98 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.75 | 5.00 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.60 | 0.50 | 1.25 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.50 ↑ | 10.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Henan Football Club | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Qingdao Manatee | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).