Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Dalian Zhixing, 18:35 ngày 31/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 31/07/2026
Henan Football Club 1 Kết thúc HT 1-0 1
Dalian Zhixing
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Zhengzhou Hanghai Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Henan Football Club
Dalian Zhixing
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Zhen Wei
🎯 Dứt điểm - Bruno Nazario (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Luo Jing (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yihao Zhong (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yihao Zhong (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique da Silva Sousa (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Luo Jing (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wang Shangyuan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chao He (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique da Silva Sousa (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Henrique da Silva Sousa 1-0, kiến tạo: Yihao Zhong
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique da Silva Sousa (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Chao He
43'
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (đánh đầu) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Bruno Nazario
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Isnik Alimi
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique da Silva Sousa (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Lu Peng, ra Zhang Huachen
46'
🔁 Thay người: vào Yang Mingrui, ra Frank Acheampong
46'
🔁 Thay người: vào Pedro Delgado, ra Luo Jing
51'
⛳ Phạt góc
53'
⚽ BÀN THẮNG - Yang Mingrui 1-1, kiến tạo: Nicolae Stanciu
53'
🎯 Dứt điểm - Yang Mingrui (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bruno Nazario (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Nazario (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Oliver Gerbig
61'
⛳ Phạt góc
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Bi Jinhao (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Nebijan Muhmet, ra Yixin Liu
🔁 Thay người: vào Lucas Maia, ra Chao He
🎯 Dứt điểm - Bruno Nazario (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique da Silva Sousa (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Pedro Delgado (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oliver Gerbig (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Wang Shangyuan
90'
🔁 Thay người: vào Mamadou Traoré, ra Bi Jinhao
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Delgado
🎯 Dứt điểm - Pedro Henryque Pereira dos Santos (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🔁 Thay người: vào Pengyu Zhu, ra Cephas Malele
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Henan Football Club | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| Gustavo Henrique da Silva Sousa(Assists:Yihao Zhong) (Kiến tạo: Yihao Zhong) 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| Chao He | 43' | |
| Bruno Nazario | 45' | |
| 45+1' | Isnik Alimi | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lu Peng ▼ Zhang Huachen | |
| 46' ⇄ | ▲ Yang Mingrui ▼ Frank Acheampong | |
| 46' ⇄ | ▲ Pedro Delgado ▼ Luo Jing | |
| 53' | ⚽ 1 - 2 Yang Mingrui(Assists:Nicolae Stanciu) (Kiến tạo: Nicolae Stanciu) | |
| 56' | ⚽ 1 - 3 | |
| Oliver Gerbig | 58' | |
| ▲ Nebijan Muhmet ▼ Yixin Liu | 67' ⇄ | |
| ▲ Lucas Maia ▼ Chao He | 68' ⇄ | |
| Wang Shangyuan | 88' | |
| 90' ⇄ | ▲ Mamadou Traoré ▼ Bi Jinhao | |
| 90+1' | Pedro Delgado | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Pengyu Zhu ▼ Cephas Malele | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 5 | 2 | 17 | 13 |
Chủ = Henan Football Club · Khách = Dalian Zhixing
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Henan Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 8 (32%) |
Bảng xếp hạng
Henan Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 26 | 25 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 12 | 14 | 14 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 13 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Dalian Zhixing
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 2 | 9 | 31 | 36 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 19 | 14 | 21 | 2 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 22 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Henan Football Club 1 (25%)Hòa 1 (25%)Dalian Zhixing 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Dalian Zhixing | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | B |
| 24/08/25 | Henan Football Club | 4-0 (4-0) | Dalian Zhixing | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/04/25 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Henan Football Club
THTBBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-2) | Henan Football Club | -0.5 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Henan Football Club | 5-1 (2-0) | Qingdao Manatee | +1 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Yunnan Yukun | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | Henan Football Club | 1-2 (1-1) | Shanghai Port | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Henan Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Henan Football Club | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Beijing Guoan | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | -0.75 | 3 | T |
| 19/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 3-0 (1-0) | Henan Football Club | -1 | 3 | B |
| 05/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Henan Football Club | 4-0 (2-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Dalian Zhixing | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Qingdao Manatee | 1-0 (0-0) | Henan Football Club | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Henan Football Club | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Henan Football Club | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Dalian Zhixing
BHTTBHBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Dalian Zhixing | 3-1 (2-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Dalian Zhixing | 3-2 (1-2) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Dalian Zhixing | 1-4 (1-2) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | +1.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Dalian Zhixing | 2-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | 0 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (2-0) | Dalian Zhixing | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.75 | 3 | B |
| 01/05/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Dalian Zhixing | 1-3 (0-3) | Yunnan Yukun | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Dalian Zhixing | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Dalian Zhixing | 3-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-1) | Dalian Zhixing | -1 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 3 | T |
| 13/03/26 | Wuhan Three Towns | 4-1 (2-1) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Henan Football Club
Dalian Zhixing
18Wang Guoming2Iago Justen Maidana Martins3Oliver Gerbig22Huang Ruifeng27Yixin Liu6CWang Shangyuan21Chao He7Yihao Zhong8Pedro Henryque Pereira dos Santos10Bruno Nazario9Gustavo Henrique da Silva Sousa20Liu Weiguo6Song Yue22Weijie Mao24Bi Jinhao38Zhuoyi Lu4Isnik Alimi8Zhang Huachen7Luo Jing10CNicolae Stanciu30Frank Acheampong11Cephas Malele
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Iago Justen Maidana Martins7
- 3Oliver Gerbig🟨 Thẻ vàng 58'6.7
- 6Wang Shangyuan C🟨 Thẻ vàng 88'7.5
- 7Yihao Zhong🎯 Kiến tạo 27'6.8
- 8Pedro Henryque Pereira dos Santos7
- 9Gustavo Henrique da Silva Sousa⚽ Ghi bàn 27'8
- 10Bruno Nazario🟨 Thẻ vàng 45'7.1
- 18Wang Guoming6.7
- 21Chao He🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 68'6.7
- 22Huang Ruifeng6.5
- 27Yixin Liu▼ Rời sân 67'6.4
Khách · 4231
- 4Isnik Alimi🟨 Thẻ vàng 45+1'7.4
- 6Song Yue6.5
- 7Luo Jing▼ Rời sân 46'6.1
- 8Zhang Huachen▼ Rời sân 46'6.3
- 10Nicolae Stanciu C🎯 Kiến tạo 53'7.7
- 11Cephas Malele▼ Rời sân 90+5'6.9
- 20Liu Weiguo6.3
- 22Weijie Mao5.7
- 24Bi Jinhao▼ Rời sân 90'6.7
- 30Frank Acheampong▼ Rời sân 46'6.5
- 38Zhuoyi Lu6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
42
Sút bóng
159
Sút cầu môn
35
Tấn công
11456
Tấn công nguy hiểm
6032
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1617
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
415296
TL chuyền bóng thành công
83%76%
Phạm lỗi
1716
Việt vị
14
Cứu thua
42
Tắc bóng
34
Quả ném biên
2316
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2618
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.870.8
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Henan Football Club (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Dalian Zhixing (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Henan Football Club (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 4 (21%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOUV
Dalian Zhixing (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Henan Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Gustavo Henrique da Silva Sousa Tiền đạo | 8 | 1 | 5/2 | 13/22 | 0 | ||
| 6Wang Shangyuan Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 59/63 | 1 | 🟨 | ||
| 10Bruno Nazario Tiền vệ | 7.1 | 4/0 | 37/46 | 0 | 🟨 | ||
| 2Iago Justen Maidana Martins Hậu vệ | 7 | 0/0 | 42/46 | 0 | |||
| 8Pedro Henryque Pereira dos Santos Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/1 | 26/30 | 2 | |||
| 7Yihao Zhong Tiền đạo | 6.8 | 1 | 2/0 | 18/26 | 1 | ||
| 18Wang Guoming Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 21Chao He Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 32/36 | 4 | 🟨 | ||
| 3Oliver Gerbig Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 43/46 | 1 | 🟨 | ||
| 22Huang Ruifeng Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 21/27 | 6 | |||
| 27Yixin Liu Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 20/29 | 1 | |||
| 23Lucas Maia (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 11Nebijan Muhmet (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 10/16 | 1 |
Dalian Zhixing
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Nicolae Stanciu Tiền vệ | 7.7 | 1 | 2/1 | 25/32 | 0 | ||
| 4Isnik Alimi Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 32/42 | 6 | 🟨 | ||
| 11Cephas Malele Tiền đạo | 6.9 | 2/2 | 10/16 | 1 | |||
| 24Bi Jinhao Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 25/31 | 0 | |||
| 30Frank Acheampong Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 6Song Yue Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 30/36 | 1 | |||
| 38Zhuoyi Lu Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 18/25 | 6 | |||
| 20Liu Weiguo Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 8Zhang Huachen Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 7Luo Jing Tiền vệ | 6.1 | 2/1 | 2/3 | 0 | |||
| 22Weijie Mao Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 17/23 | 2 | |||
| 27Yang Mingrui (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 1/1 | 8/9 | 0 | ||
| 21Lu Peng (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 16/17 | 4 | |||
| 9Pedro Delgado (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 4/9 | 1 | 🟨 | ||
| 2Mamadou Traoré (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Henan Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-8-27 | Thành lập | |
| Zhengzhou Hanghai Stadium | Sân nhà | Dalian Suoyuwan Football Stadium |
| 29000 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Antonio Lopes Ramos | HLV | Guoxu Li |
| Zhengzhou, Henan Province | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.75 | 3.41 | 3.15 | 0.84 | 3.00 | 0.78 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.41 | 2.90 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.90 | 0.94 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 27.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.70 | 0.88 | 3.00 | 0.89 | 0.78 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 1.91 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.65 | 3.55 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.75 | 0.77 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 10.85 ↑ | 1.07 ↓ | 17.99 ↑ | 6.03 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.65 | 3.55 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.85 | 3.45 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 3.39 | 3.33 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.14 ↓ | 9.60 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.53 | 3.50 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 13.20 ↑ | 1.05 ↓ | 18.50 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.60 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.60 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 9.13 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.79 | 4.08 | 0.97 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 8.19 ↑ | 1.16 ↓ | 11.20 ↑ | 3.79 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.70 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.82 | 4.02 | 0.70 | 2.50 | 1.18 | 0.41 | 0.00 | 1.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 5.28 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.90 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Henan Football Club | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Dalian Zhixing | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).