Kết quả bóng đá trận Helsinki B (W) vs TPS Turku (W), 22:30 ngày 24/06/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 22:30 ngày 24/06/2026
Helsinki B (W) 4 Kết thúc HT 2-0 1
TPS Turku (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Helsinki B (W) | Phút | |
| Seifulla N. 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Oulasvirta O. 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 2-0 | ||
| Sara Varis 3 - 0 ⚽ | 81' | |
| 86' | ||
| Seifulla N. 4 - 0 ⚽ | 88' | |
| 90+4' | ⚽ 4 - 1 Sinisalo J. | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 19 | 17 |
| Điểm | 2 | 5 | 17 | 13 |
Chủ = Helsinki B (W) · Khách = TPS Turku (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Helsinki B (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Helsinki B (W) 4 (57%)Hòa 1 (14%)TPS Turku (W) 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/26 | TPS Turku (W) | 1-1 (0-1) | Helsinki B (W) | +0.75 | 3.25 | H |
| 04/06/25 | TPS Turku (W) | 1-0 (0-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 09/05/25 | Helsinki B (W) | 5-2 (3-1) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 11/10/24 | Helsinki B (W) | 3-1 (2-0) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 26/09/24 | TPS Turku (W) | 0-1 (0-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 29/06/24 | Helsinki B (W) | 2-0 (1-0) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 12/04/24 | TPS Turku (W) | 4-2 (1-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Helsinki B (W)
TBTBTBTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/26 | KTP Kotka (W) | 2-4 (0-3) | Helsinki B (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | EBK Espoo (W) | 4-0 (1-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | Helsinki B (W) | 4-1 (1-1) | Lahti s (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | HJS Akatemia W | 3-2 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Helsinki B (W) | 5-1 (3-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | ONS (W) | 2-0 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Helsinki B (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | 0 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Helsinki B (W) | 4-0 (4-0) | KTP Kotka (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Helsinki B (W) | 1-1 (1-0) | EBK Espoo (W) | - | - | H |
| 25/03/26 | TPS Turku (W) | 1-1 (0-1) | Helsinki B (W) | +0.75 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Lahti s (W) | 3-2 (1-1) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Helsinki B (W) | 5-0 (0-0) | KTP Kotka (W) | - | - | T |
| 06/03/26 | PK-35 Vantaa (W) | 8-0 (4-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 01/03/26 | Honka Espoo (W) | 1-2 (0-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | EBK Espoo (W) | 3-1 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Helsinki B (W) | 1-4 (0-2) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | PK-35 RY (W) | 1-0 (0-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Helsinki B (W) | 3-2 (2-0) | KTP Kotka (W) | - | - | T |
| 24/09/25 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 2-2 (1-1) | Helsinki B (W) | - | - | H |
| 19/09/25 | Helsinki B (W) | 0-1 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — TPS Turku (W)
THHBBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/26 | TPS Turku (W) | 2-0 (1-0) | EBK Espoo (W) | -2.25 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | TPS Turku (W) | 0-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | ONS (W) | 1-1 (0-0) | TPS Turku (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | KTP Kotka (W) | 2-1 (0-0) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 3-1 (1-1) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | TPS Turku (W) | 4-4 (4-0) | Lahti s (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 4-0 (0-1) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 20/04/26 | TPS Turku (W) | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia W | -0.75 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | EBK Espoo (W) | 3-1 (1-0) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Honka Espoo (W) | 4-0 (1-0) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 25/03/26 | TPS Turku (W) | 1-1 (0-1) | Helsinki B (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | TPS Turku (W) | 0-0 (0-0) | ONS (W) | - | - | H |
| 24/01/26 | Honka Espoo (W) | 1-1 (0-1) | TPS Turku (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | Rovaniemi (W) | 1-6 (1-2) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 10/10/25 | TPS Turku (W) | 2-1 (1-0) | Lahti s (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | TPS Turku (W) | 0-2 (0-1) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | ONS (W) | 2-1 (2-1) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 24/09/25 | TPS Turku (W) | 0-0 (0-0) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | H |
| 20/09/25 | TPS Turku (W) | 2-0 (2-0) | Rovaniemi (W) | - | - | T |
| 12/09/25 | Lahti s (W) | 3-2 (1-0) | TPS Turku (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
137
Sút cầu môn
94
Tấn công
5661
Tấn công nguy hiểm
5428
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Helsinki B (W) (21 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
TPS Turku (W) (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Helsinki B (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
TPS Turku (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Helsinki B (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.90 | 3.45 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.