Kết quả bóng đá trận Hellenic AC vs Palmerston, 16:00 ngày 23/07/2026

Darwin Ngoại hạng Úc · 16:00 ngày 23/07/2026
Hellenic AC
2 Kết thúc HT 1-0 1
Palmerston
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Hellenic AC Phút Palmerston
1 - 0 41'
HT 1-0
59' 1 - 1
2 - 1 72'
3 - 1 73'
77'
83'
90+4'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 00 11
Bại 22 75
Ghi bàn 49 1322
Mất bàn 79 3239
Điểm 33 713

Chủ = Hellenic AC · Khách = Palmerston

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hellenic AC (17)Hiệp 1 / Cả trậnPalmerston (17)
2 (12%)Thắng/Thắng2 (12%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (12%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (18%)
1 (6%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (12%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (59%)Bại/Bại8 (47%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Hellenic AC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Palmerston 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS DPL09/05/26Palmerston1-0 (0-0)Hellenic AC5-7--B

Thành tích gần đây — Hellenic AC

BBTBHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/31 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS DPL18/07/26Darwin Hearts2-1 (1-0)Hellenic AC1-3--B
AUS DPL03/07/26Hellenic AC1-3 (0-1)Mindil Aces7-7-2.754.5B
AUS DPL20/06/26Garuda FC0-2 (0-1)Hellenic AC3-5--T
AUS DPL14/06/26Hellenic AC1-5 (0-1)University Azzurri FC0-6-3.255B
AUS DPL02/06/26Hellenic AC2-2 (0-0)Darwin Olympics5-4-1.253.75H
AUS DPL29/05/26Casuarina FC5-1 (3-0)Hellenic AC2-8-0.253.5B
AUS DPL24/05/26Hellenic AC2-6 (0-1)Port Darwin FC6-7--B
AUS DPL16/05/26Mindil Aces4-0 (3-0)Hellenic AC3-2-1.53.75B
AUS DPL12/05/26Hellenic AC2-3 (1-2)Darwin Hearts4-5-0.753.75B
AUS DPL09/05/26Palmerston1-0 (0-0)Hellenic AC5-7--B
AUS DPL23/04/26Hellenic AC4-4 (1-2)Garuda FC6-4+24.25H
AUS DPL18/04/26University Azzurri FC7-2 (3-2)Hellenic AC10-4-0.753.25B
AUS DPL14/04/26Darwin Olympics1-2 (1-0)Hellenic AC12-5-13.25T
AUS DPL29/03/26Hellenic AC1-1 (0-1)Casuarina FC4-3+0.53.25H
AUS DPL21/03/26Port Darwin FC1-0 (1-0)Hellenic AC6-2--B
AUS DPL06/09/25Hellenic AC3-0 (0-0)Garuda FC3-2+2.254.25T
AUS DPL29/08/25Port Darwin FC1-1 (1-0)Hellenic AC5-2+0.53.25H
AUS DPL22/08/25Hellenic AC2-0 (1-0)Casuarina FC4-1+1.253T
AUS DPL15/08/25Hellenic AC1-2 (0-1)Darwin Olympics6-203.25B
AUS DPL09/08/25Darwin Hearts2-0 (0-0)Hellenic AC3-3-0.253.5B

Thành tích gần đây — Palmerston

BHTBBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/44 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS DPL17/07/26Darwin Olympics7-1 (6-1)Palmerston11-1-2.755.25B
AUS DPL02/07/26Palmerston2-2 (2-0)Garuda FC9-5--H
AUS DPL27/06/26Palmerston3-2 (1-1)Casuarina FC3-4--T
AUS DPL24/06/26Palmerston1-6 (1-0)Mindil Aces8-3-5.757.5B
AUS DPL20/06/26Port Darwin FC10-0 (6-0)Palmerston14-2--B
AUS DPL06/06/26University Azzurri FC6-1 (3-1)Palmerston6-4-3.254.5B
AUS DPL31/05/26Darwin Hearts3-4 (1-4)Palmerston5-5-24.25T
AUS DPL17/05/26Garuda FC1-2 (1-1)Palmerston1-6+0.254.25T
AUS DPL09/05/26Palmerston1-0 (0-0)Hellenic AC5-7--T
AUS DPL01/05/26Palmerston2-7 (0-6)Darwin Olympics4-8--B
AUS DPL25/04/26Casuarina FC3-2 (1-2)Palmerston6-8-1.253.75B
AUS DPL22/04/26Palmerston3-5 (2-2)Port Darwin FC1-5-2.754.25B
AUS DPL17/04/26Mindil Aces5-0 (1-0)Palmerston4-6-1.53.75B
AUS DPL11/04/26Palmerston0-3 (0-2)University Azzurri FC---B
AUS DPL27/03/26Palmerston2-5 (1-2)Darwin Hearts1-8--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
8
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
81
79
Tấn công nguy hiểm
39
40
Sút ngoài cầu môn
4
6
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hellenic AC (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.94 bàn/trận
Palmerston (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 3.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hellenic AC (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Palmerston (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (78%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
43
1 Bàn
42
2 Bàn
01
3 Bàn
11
4+ Bàn
412
B.thắng H1
122
B.thắng H2
Hellenic ACPalmerston

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
02
T/B
01
H/T
10
H/H
01
H/B
10
B/T
20
B/H
64
B/B
Hellenic ACPalmerston

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

30
Thắng 2+
14
Thắng 1
41
Hòa
51
Thua 1
79
Thua 2+
Hellenic ACPalmerston

Thông tin đội bóng

Hellenic AC Thông tin Palmerston
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.664.303.600.914.250.810.860.750.93
Live1.04 ↓13.00 ↑51.00 ↑4.40 ↑3.500.02 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.654.603.700.914.250.900.840.750.96
Live1.01 ↓10.00 ↑201.00 ↑1.23 ↑3.500.66 ↓2.25 ↑0.250.30 ↓
Mansion88Sớm1.644.153.700.904.250.840.790.750.95
Live1.02 ↓7.40 ↑150.00 ↑2.70 ↑3.500.19 ↓0.16 ↓0.003.12 ↑
InterwettenSớm1.704.303.651.054.500.65---
Live1.04 ↓11.00 ↑100.00 ↑2.20 ↑3.500.25 ↓---
10BETSớm1.574.703.750.914.250.73---
Live1.03 ↓11.27 ↑100.00 ↑1.99 ↑3.500.30 ↓---
12betSớm1.644.153.700.904.250.840.790.750.95
Live1.02 ↓7.40 ↑150.00 ↑2.63 ↑3.500.20 ↓0.16 ↓0.003.12 ↑
CrownSớm1.614.603.550.924.250.780.750.750.95
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑2.43 ↑3.500.21 ↓2.00 ↑0.250.32 ↓
SbobetSớm1.664.293.470.974.250.850.890.750.95
Live1.02 ↓7.30 ↑255.00 ↑2.63 ↑3.500.24 ↓2.00 ↑0.250.34 ↓
WewbetSớm1.684.613.510.874.250.890.830.750.95
Live1.03 ↓6.15 ↑34.00 ↑2.22 ↑3.500.29 ↓1.61 ↑0.250.44 ↓
LadbrokesSớm1.674.203.500.483.501.50---
Live2.05 ↑1.75 ↓13.00 ↑0.80 ↑2.500.83 ↓---
18BetSớm1.644.303.450.714.500.810.710.750.81
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑6.65 ↑3.500.03 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.534.673.820.854.250.860.811.000.90
Live1.08 ↓7.24 ↑30.57 ↑2.47 ↑3.500.25 ↓2.21 ↑0.250.28 ↓
BwinSớm1.664.203.501.054.500.68---
Live2.15 ↑1.68 ↓15.00 ↑0.90 ↓2.500.75 ↑---
1xBetSớm1.694.333.560.202.503.330.830.750.98
Live1.03 ↓15.00 ↑67.00 ↑4.76 ↑3.500.14 ↓0.35 ↓0.002.21 ↑
Bet 365Sớm1.674.333.500.954.250.850.830.750.98
Live1.03 ↓13.00 ↑51.00 ↑4.90 ↑3.500.13 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.654.003.701.054.500.65---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.