Kết quả bóng đá trận Hellenic AC vs Mindil Aces, 15:30 ngày 26/07/2026

Darwin Ngoại hạng Úc · 15:30 ngày 26/07/2026
Hellenic AC
Sắp đá --:--:--
Mindil Aces
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 27
Hòa 00 11
Bại 20 72
Ghi bàn 412 1438
Mất bàn 62 3110
Điểm 39 722

Chủ = Hellenic AC · Khách = Mindil Aces

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hellenic AC (16)Hiệp 1 / Cả trậnMindil Aces (16)
2 (13%)Thắng/Thắng9 (56%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (6%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (6%)
2 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (56%)Bại/Bại2 (13%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hellenic AC 5 (25%)Hòa 4 (20%)Mindil Aces 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS DPL03/07/26Hellenic AC1-3 (0-1)Mindil Aces7-7-2.754.5B
AUS DPL16/05/26Mindil Aces4-0 (3-0)Hellenic AC3-2-1.53.75B
AUS DPL19/07/25Mindil Aces0-2 (0-2)Hellenic AC6-7+0.253.5T
AUS DPL17/05/25Hellenic AC0-2 (0-1)Mindil Aces6-5--B
AUS CUP29/04/25Mindil Aces2-2 (2-2)Hellenic AC3-7-0.754H
AUS DPL15/03/25Mindil Aces1-1 (1-1)Hellenic AC6-3-0.753.75H
AUS DPL28/09/24Mindil Aces1-0 (1-0)Hellenic AC12-1--B
AUS DPL14/09/24Mindil Aces4-2 (1-1)Hellenic AC4-3--B
AUS DPL06/09/24Mindil Aces4-2 (2-1)Hellenic AC5-4-1.254B
AUS DPL25/05/24Hellenic AC0-1 (0-0)Mindil Aces4-8--B
AUS DPL22/03/24Mindil Aces1-1 (0-0)Hellenic AC10-7--H
AUS DPL08/10/23Hellenic AC4-3 (1-2)Mindil Aces1-9--T
AUS DPL02/09/23Mindil Aces5-0 (5-0)Hellenic AC1-5--B
AUS DPL20/06/23Hellenic AC1-1 (1-1)Mindil Aces4-6--H
AUS DPL21/04/23Mindil Aces1-4 (1-2)Hellenic AC2-10--T
AUS DPL01/10/22Mindil Aces0-1 (0-0)Hellenic AC3-2--T
AUS DPL16/09/22Hellenic AC1-2 (0-1)Mindil Aces7-9--B
AUS DPL05/07/22Mindil Aces2-1 (1-1)Hellenic AC3-11--B
AUS CUP17/05/22Hellenic AC1-2 (0-1)Mindil Aces6-2+0.53.25B
AUS DPL06/05/22Hellenic AC2-0 (1-0)Mindil Aces7-3--T

Thành tích gần đây — Hellenic AC

TBBTBHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/31 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS DPL23/07/26Hellenic AC2-1 (1-0)Palmerston3-2+0.754.25T
AUS DPL18/07/26Darwin Hearts2-1 (1-0)Hellenic AC1-3--B
AUS DPL03/07/26Hellenic AC1-3 (0-1)Mindil Aces7-7-2.754.5B
AUS DPL20/06/26Garuda FC0-2 (0-1)Hellenic AC3-5--T
AUS DPL14/06/26Hellenic AC1-5 (0-1)University Azzurri FC0-6-3.255B
AUS DPL02/06/26Hellenic AC2-2 (0-0)Darwin Olympics5-4-1.253.75H
AUS DPL29/05/26Casuarina FC5-1 (3-0)Hellenic AC2-8-0.253.5B
AUS DPL24/05/26Hellenic AC2-6 (0-1)Port Darwin FC6-7--B
AUS DPL16/05/26Mindil Aces4-0 (3-0)Hellenic AC3-2-1.53.75B
AUS DPL12/05/26Hellenic AC2-3 (1-2)Darwin Hearts4-5-0.753.75B
AUS DPL09/05/26Palmerston1-0 (0-0)Hellenic AC5-7--B
AUS DPL23/04/26Hellenic AC4-4 (1-2)Garuda FC6-4+24.25H
AUS DPL18/04/26University Azzurri FC7-2 (3-2)Hellenic AC10-4-0.753.25B
AUS DPL14/04/26Darwin Olympics1-2 (1-0)Hellenic AC12-5-13.25T
AUS DPL29/03/26Hellenic AC1-1 (0-1)Casuarina FC4-3+0.53.25H
AUS DPL21/03/26Port Darwin FC1-0 (1-0)Hellenic AC6-2--B
AUS DPL06/09/25Hellenic AC3-0 (0-0)Garuda FC3-2+2.254.25T
AUS DPL29/08/25Port Darwin FC1-1 (1-0)Hellenic AC5-2+0.53.25H
AUS DPL22/08/25Hellenic AC2-0 (1-0)Casuarina FC4-1+1.253T
AUS DPL15/08/25Hellenic AC1-2 (0-1)Darwin Olympics6-203.25B

Thành tích gần đây — Mindil Aces

TTTBTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 38/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS DPL19/07/26Casuarina FC0-3 (0-1)Mindil Aces3-8+24.25T
AUS DPL03/07/26Hellenic AC1-3 (0-1)Mindil Aces7-7+2.754.5T
AUS DPL24/06/26Palmerston1-6 (1-0)Mindil Aces8-3+5.757.5T
AUS DPL19/06/26University Azzurri FC3-2 (1-1)Mindil Aces4-7--B
AUS DPL13/06/26Mindil Aces8-0 (4-0)Port Darwin FC5-7+14T
AUS DPL06/06/26Mindil Aces4-0 (3-0)Darwin Hearts3-6+0.754T
AUS DPL22/05/26Mindil Aces4-0 (2-0)Garuda FC5-3+2.754.25T
AUS DPL16/05/26Mindil Aces4-0 (3-0)Hellenic AC3-2+1.53.75T
AUS DPL09/05/26Darwin Olympics1-1 (0-1)Mindil Aces5-5-0.53.5H
AUS DPL03/05/26Mindil Aces3-4 (2-1)Casuarina FC3-4+1.753.75B
AUS DPL26/04/26Port Darwin FC1-3 (1-2)Mindil Aces2-5-0.253.25T
AUS DPL23/04/26Mindil Aces0-2 (0-1)University Azzurri FC4-403.25B
AUS DPL17/04/26Mindil Aces5-0 (1-0)Palmerston4-6+1.53.75T
AUS DPL12/04/26Darwin Hearts1-0 (0-0)Mindil Aces0-903.25B
AUS CUP24/03/26Darwin Hearts4-3 (3-1)Mindil Aces2-7--B
AUS DPL20/03/26Garuda FC0-4 (0-1)Mindil Aces0-11--T
AUS DPL13/09/25University Azzurri FC2-1 (1-1)Mindil Aces6-5-0.253B
AUS DPL06/09/25Mindil Aces2-1 (2-1)Darwin Hearts15-0-0.53.25T
AUS DPL29/08/25Garuda FC0-0 (0-0)Mindil Aces0-8+1.53.75H
AUS DPL22/08/25Mindil Aces1-1 (0-1)Port Darwin FC3-4+0.753.25H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11
T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B5
T5 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hellenic AC (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 2.88 bàn/trận
Mindil Aces (16 trận)
Ghi 3.31 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hellenic AC (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Mindil Aces (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
41
1 Bàn
50
2 Bàn
04
3 Bàn
16
4+ Bàn
520
B.thắng H1
1324
B.thắng H2
Hellenic ACMindil Aces

Chi tiết về HT/FT

18
T/T
01
T/H
01
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
11
B/T
20
B/H
61
B/B
Hellenic ACMindil Aces

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

310
Thắng 2+
21
Thắng 1
43
Hòa
55
Thua 1
61
Thua 2+
Hellenic ACMindil Aces

Thông tin đội bóng

Hellenic AC Thông tin Mindil Aces
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm9.807.501.150.804.250.880.88-2.250.88
Live8.00 ↓6.70 ↓1.22 ↑0.96 ↑4.500.81 ↓0.93 ↑-2.250.83 ↓
VcbetSớm17.009.001.080.884.250.930.84-2.750.95
Live10.50 ↓7.50 ↓1.15 ↑0.98 ↑4.500.84 ↓0.88 ↑-2.250.91 ↓
InterwettenSớm17.0010.001.070.954.500.70---
Live8.75 ↓6.00 ↓1.25 ↑0.90 ↓4.500.75 ↑---
10BETSớm15.008.801.060.774.250.87---
Live8.40 ↓5.80 ↓1.24 ↑0.774.250.91 ↑---
WewbetSớm22.008.601.070.924.500.840.87-3.000.91
Live8.60 ↓6.05 ↓1.22 ↑0.82 ↓4.250.98 ↑0.94 ↑-2.000.88 ↓
LadbrokesSớm12.008.001.110.443.501.60---
Live6.50 ↓7.00 ↓1.22 ↑0.40 ↓3.501.62 ↑---
18BetSớm16.009.501.030.764.750.760.76-3.000.76
Live9.00 ↓6.50 ↓1.18 ↑0.86 ↑4.500.75 ↓0.86 ↑-2.250.75 ↓
BwinSớm12.008.501.120.954.500.73---
Live6.75 ↓7.00 ↓1.22 ↑0.93 ↓4.500.75 ↑---
1xBetSớm29.008.901.070.904.500.800.67-3.251.07
Live7.55 ↓6.40 ↓1.23 ↑0.92 ↑4.500.77 ↓0.77 ↑-2.250.92 ↓
Bet 365Sớm15.009.001.100.954.500.850.88-3.000.93
Live9.00 ↓7.00 ↓1.22 ↑0.98 ↑4.500.83 ↓0.95 ↑-2.250.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.