Kết quả bóng đá trận Helenians vs Metropolitan FA, 00:30 ngày 29/07/2026
CONCACAF Caribbean Shield · 00:30 ngày 29/07/2026
Helenians 1 Kết thúc HT 1-0 2
Metropolitan FA
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Helenians | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ⚽ 1 - 1 | |
| 59' | ⚽ 1 - 2 | |
| 73' | ||
| 90' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 7 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Điểm | 6 | 7 | 6 | 16 |
Chủ = Helenians · Khách = Metropolitan FA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Helenians | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 1 (33%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — Helenians
TT
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 6/0 (2 trận) Châu Á: 2/0/0 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Baltimore SC | 0-3 (0-0) | Helenians | - | - | T |
| 25/07/26 | SLH St Pauls Utd | 0-3 (0-1) | Helenians | - | - | T |
Thành tích gần đây — Metropolitan FA
THTTTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Metropolitan FA | 4-0 (3-0) | N Leeward Predators | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Metropolitan FA | 0-0 (0-0) | Ponce FC | - | - | H |
| 14/05/26 | Metropolitan FA | 4-1 (0-0) | Ponce FC | - | - | T |
| 03/05/26 | DS Edusoccer | 0-6 (0-4) | Metropolitan FA | - | - | T |
| 19/04/26 | Metropolitan FA | 2-1 (2-0) | Puerto Rico Surf SC | - | - | T |
| 17/11/25 | Caguas Sporting | 3-2 (0-1) | Metropolitan FA | - | - | B |
| 29/09/25 | Metropolitan FA | 5-3 (3-1) | Academia Quintana | - | - | T |
| 25/09/25 | Puerto Rico Surf SC | 0-4 (0-2) | Metropolitan FA | - | - | T |
| 21/09/25 | Metropolitan FA | 2-0 (1-0) | Caguas Sporting | - | - | T |
| 15/09/25 | Metropolitan FA | 2-1 (1-1) | Ponce FC | - | - | T |
| 31/08/25 | Taurinos | 1-2 (1-2) | Metropolitan FA | - | - | T |
| 24/08/25 | Metropolitan FA | 6-0 (1-0) | DS Edusoccer | - | - | T |
| 15/06/25 | Metropolitan FA | 1-1 (0-0) | Academia Quintana | - | - | H |
| 01/06/25 | PR San Juan | 0-3 (0-0) | Metropolitan FA | - | - | T |
| 25/05/25 | Ponce FC | 0-2 (0-1) | Metropolitan FA | - | - | T |
| 18/05/25 | Puerto Rico Surf SC | 1-1 (0-0) | Metropolitan FA | - | - | H |
| 05/05/25 | DS Edusoccer | 0-3 (0-1) | Metropolitan FA | - | - | T |
| 14/04/25 | FC Mayaguez | 1-4 (0-1) | Metropolitan FA | - | - | T |
| 06/04/25 | Academia Quintana | 2-2 (0-1) | Metropolitan FA | - | - | H |
| 03/04/25 | Caguas Sporting | 1-5 (0-3) | Metropolitan FA | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
11
Sút bóng
77
Sút cầu môn
13
Tấn công
5775
Tấn công nguy hiểm
2635
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
10
Quả ném biên
1620
So Sánh Sức Mạnh
26 74
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Helenians (3 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Metropolitan FA (6 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Helenians | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.10 | 3.90 | 1.53 | 0.82 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.86 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.17 ↓ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.80 ↓ | -2.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 10.00 | 5.60 | 1.19 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 9.30 | 5.20 | 1.22 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 7.80 | 5.20 | 1.20 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 140.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.40 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.54 | 0.80 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.54 ↑ | 4.00 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.01 | 3.89 | 1.49 | 0.84 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 30.17 ↑ | 6.65 ↑ | 1.10 ↓ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.18 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.40 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.88 | 3.80 | 1.55 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | -1.25 | 1.11 |
| Live | 142.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.80 | 1.53 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.75 | 1.44 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.