Kết quả bóng đá trận Heidenheimer vs Ingolstadt, 20:30 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:30 ngày 01/08/2026
Heidenheimer
4 Kết thúc HT 2-0 1
Ingolstadt
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Heidenheimer Phút Ingolstadt
Adrian Beck 1 - 0 13'
Budu Zivzivadze 2 - 0 39'
HT 2-0
67' 2 - 1 Obed Chidindu Ugondu
3 - 1 84'
4 - 1 89'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 56
Hòa 10 20
Bại 12 34
Ghi bàn 62 2519
Mất bàn 55 1313
Điểm 43 1718

Chủ = Heidenheimer · Khách = Ingolstadt

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Heidenheimer (40)Hiệp 1 / Cả trậnIngolstadt (45)
6 (15%)Thắng/Thắng8 (18%)
4 (10%)Thắng/Hòa3 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại4 (9%)
1 (3%)Hòa/Thắng7 (16%)
4 (10%)Hòa/Hòa4 (9%)
9 (23%)Hòa/Bại7 (16%)
2 (5%)Bại/Thắng2 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (7%)
13 (33%)Bại/Bại7 (16%)

Thành tích đối đầu (18 trận)

Heidenheimer 7 (39%)Hòa 2 (11%)Ingolstadt 9 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/25Ingolstadt2-3 (1-2)Heidenheimer---T
INT CF22/07/23Ingolstadt1-1 (0-1)Heidenheimer---H
INT CF21/12/22Heidenheimer1-0 (1-0)Ingolstadt-+1.253.25T
GER D216/01/22Heidenheimer2-1 (1-0)Ingolstadt5-3+0.752.75T
GER D231/07/21Ingolstadt1-2 (0-0)Heidenheimer4-402.75T
GER D219/05/19Heidenheimer4-2 (2-0)Ingolstadt5-9-0.53T
GER D216/12/18Ingolstadt1-1 (1-0)Heidenheimer2-5-0.252.5H
GER D231/03/18Heidenheimer1-2 (0-0)Ingolstadt4-2-0.252.5B
GER D220/10/17Ingolstadt3-0 (1-0)Heidenheimer7-2-0.752.75B
INT CF07/01/17Ingolstadt3-0 (1-0)Heidenheimer5-1-0.752.5B
INT CF13/11/15Heidenheimer2-4 (1-1)Ingolstadt2-802.5B
GER D210/04/15Heidenheimer0-1 (0-1)Ingolstadt3-4-0.252.25B
GER D226/10/14Ingolstadt1-0 (1-0)Heidenheimer6-2-0.52.25B
INT CF12/10/12Heidenheimer1-2 (1-1)Ingolstadt--0.252.75B
INT CF14/01/12Ingolstadt2-3 (1-1)Heidenheimer---T
INT CF08/10/10Ingolstadt1-3 (0-1)Heidenheimer--0.252.75T
GER D315/04/10Ingolstadt4-3 (1-0)Heidenheimer--0.52.5B
GER D331/10/09Heidenheimer0-1 (0-0)Ingolstadt--0.252.5B

Thành tích gần đây — Heidenheimer

BHTBTBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Heidenheimer1-3 (0-1)Hamburger SV6-2-0.52.75B
INT CF22/07/26Bologna1-1 (1-1)Heidenheimer9-4-0.53H
INT CF15/07/26TSV Nördlingen0-9 (0-5)Heidenheimer---T
INT CF10/07/26Heidenheimer0-1 (0-0)Lugano7-3+0.253B
INT CF04/07/26Rheindorf Altach1-2 (0-1)Heidenheimer3-3+0.753T
GER D116/05/26Heidenheimer0-2 (0-2)FSV Mainz 056-3+0.53.25B
GER D110/05/26FC Koln1-3 (1-2)Heidenheimer6-4-0.753T
GER D102/05/26Bayern Munchen3-3 (1-2)Heidenheimer13-5-2.754H
GER D125/04/26Heidenheimer2-0 (1-0)St. Pauli6-602.5T
GER D119/04/26SC Freiburg2-1 (1-0)Heidenheimer5-4-0.752.75B
GER D111/04/26Heidenheimer3-1 (2-0)Union Berlin3-5-0.252.5T
GER D104/04/26Borussia Monchengladbach2-2 (1-1)Heidenheimer2-3-13H
GER D121/03/26Heidenheimer3-3 (0-2)Bayer Leverkusen2-5-13H
GER D114/03/26Eintracht Frankfurt1-0 (0-0)Heidenheimer5-4-13B
GER D107/03/26Heidenheimer2-4 (0-2)TSG Hoffenheim4-3-0.753B
GER D128/02/26Werder Bremen2-0 (0-0)Heidenheimer3-2-0.752.75B
GER D123/02/26Heidenheimer3-3 (2-2)VfB Stuttgart3-4-0.753H
GER D115/02/26Augsburg1-0 (0-0)Heidenheimer4-5-0.52.75B
GER D107/02/26Heidenheimer0-2 (0-1)Hamburger SV10-802.75B
GER D101/02/26Borussia Dortmund3-2 (1-1)Heidenheimer12-3-1.753.25B

Thành tích gần đây — Ingolstadt

BTTTTTBTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26RB Leipzig1-0 (1-0)Ingolstadt--23.5B
INT CF18/07/26Ingolstadt1-0 (0-0)Palermo2-7-0.252.75T
INT CF09/07/26Ingolstadt2-0 (1-0)LASK Linz---T
INT CF04/07/26VfB Eichstatt0-2 (0-1)Ingolstadt4-8+1.253.25T
GER D316/05/26Ingolstadt5-1 (2-0)SV Waldhof Mannheim7-5+0.253.25T
GER D309/05/26TSV 1860 Munchen1-2 (1-0)Ingolstadt6-4-0.253T
GER D304/05/26Ingolstadt3-5 (3-1)Erzgebirge Aue2-2+0.53B
GER D325/04/26TSG Hoffenheim (Youth)0-3 (0-3)Ingolstadt7-903.25T
GER D318/04/26Ingolstadt0-1 (0-0)VfL Osnabruck4-10-0.52.75B
GER D311/04/26Rot-Weiss Essen4-1 (1-1)Ingolstadt14-8-0.53.25B
GER D309/04/26Ingolstadt1-2 (0-2)FC Viktoria koln4-4+0.253B
GER D305/04/26Saarbrucken1-0 (1-0)Ingolstadt4-2-0.53B
INT CF25/03/26Ingolstadt1-2 (1-0)SSV Ulm 18469-2+0.53B
GER D321/03/26Ingolstadt1-2 (1-1)Alemannia Aachen3-13+0.253B
GER D316/03/26SSV Ulm 18461-3 (0-1)Ingolstadt4-203T
GER D309/03/26Ingolstadt1-2 (0-2)SC Verl3-4-0.253.25B
GER D305/03/26Ingolstadt0-0 (0-0)MSV Duisburg5-202.75H
GER D328/02/26SV Wehen Wiesbaden2-1 (1-0)Ingolstadt8-1-0.252.75B
GER D321/02/26Ingolstadt3-2 (0-1)Havelse8-3+0.753.25T
GER D316/02/26Schweinfurt 05 FC1-1 (1-0)Ingolstadt2-5+0.753H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
2
Sút bóng
8
6
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
105
103
Tấn công nguy hiểm
51
51
Sút ngoài cầu môn
4
5
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B9
T9 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B5
T5 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Heidenheimer (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Ingolstadt (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
22
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
22
B.thắng H2
HeidenheimerIngolstadt

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
01
T/B
01
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
HeidenheimerIngolstadt

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
13
Thắng 1
52
Hòa
58
Thua 1
52
Thua 2+
HeidenheimerIngolstadt

Thông tin đội bóng

Heidenheimer Thông tin Ingolstadt
1972-5-27 Thành lập 1881-7-16
Voith-Arena Sân nhà Audi Sportpark
13000 Sức chứa 15000
Frank Schmidt HLV Sabrina Wittmann
Heidenheim an der Brenz Khu vực Ingolstadt
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.724.203.800.803.251.000.850.750.87
Live1.08 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.90 ↑4.500.02 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm1.534.204.800.803.250.870.841.000.86
Live1.06 ↓7.00 ↑91.00 ↑3.15 ↑4.500.19 ↓0.35 ↓0.001.91 ↑
Mansion88Sớm1.753.803.500.833.500.930.920.750.84
Live1.07 ↓6.40 ↑107.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm1.554.404.800.953.500.70---
Live1.07 ↓8.00 ↑100.00 ↑6.50 ↑5.500.04 ↓---
10BETSớm1.564.504.900.793.250.92---
Live1.17 ↓4.85 ↑64.22 ↑0.89 ↑3.500.88 ↓---
12betSớm1.753.803.500.833.500.930.920.750.84
Live1.05 ↓6.90 ↑144.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓0.67 ↓0.001.29 ↑
CrownSớm1.694.153.450.813.500.950.870.750.89
Live1.06 ↓8.80 ↑41.00 ↑2.12 ↑3.500.33 ↓0.45 ↓0.001.75 ↑
SbobetSớm1.494.074.230.863.500.900.861.000.90
Live1.13 ↓5.30 ↑32.00 ↑5.88 ↑4.500.07 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
WewbetSớm1.754.133.540.893.500.910.950.750.87
Live1.03 ↓12.80 ↑50.00 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓0.66 ↓0.001.28 ↑
LadbrokesSớm1.554.204.400.402.501.75---
Live1.53 ↓4.33 ↑4.33 ↓0.44 ↑2.501.45 ↓---
18BetSớm1.574.404.500.813.250.910.871.000.85
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.95 ↑4.500.11 ↓0.52 ↓0.001.42 ↑
PinnacleSớm1.554.054.250.793.250.930.881.000.83
Live1.10 ↓6.33 ↑30.47 ↑2.46 ↑4.500.27 ↓0.52 ↓0.001.35 ↑
BwinSớm1.534.104.400.953.500.73---
Live1.01 ↓61.00 ↑276.00 ↑0.80 ↓3.500.83 ↑---
1xBetSớm1.574.304.521.003.500.711.301.500.54
Live1.11 ↓6.50 ↑34.00 ↑5.84 ↑4.500.09 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
Bet 365Sớm1.534.334.330.803.251.000.901.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑12.00 ↑4.750.04 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.674.003.751.053.500.67---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑3.60 ↑4.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.