Kết quả bóng đá trận Heidelberg United vs Caroline Springs George Cross, 16:30 ngày 24/07/2026
VIC Ngoại hạng · 16:30 ngày 24/07/2026
Heidelberg United 0 Kết thúc HT 0-0 0
Caroline Springs George Cross
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Heidelberg United | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 67' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 11 | 15 |
| Điểm | 5 | 5 | 13 | 14 |
Chủ = Heidelberg United · Khách = Caroline Springs George Cross
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heidelberg United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (34%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (31%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Heidelberg United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 26 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 12 | 16 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 14 | 18 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Caroline Springs George Cross
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 10 | 5 | 28 | 28 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 15 | 16 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 16 | 13 | 15 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Heidelberg United 1 (100%)Hòa 0 (0%)Caroline Springs George Cross 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Caroline Springs George Cross | 0-3 (0-0) | Heidelberg United | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Heidelberg United
THHHTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Cumberland United FC | 0-3 (0-2) | Heidelberg United | +2.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Altona Magic | 0-0 (0-0) | Heidelberg United | +1 | 3 | H |
| 11/07/26 | Melbourne Heart (Youth) | 2-2 (1-1) | Heidelberg United | +0.5 | 3.25 | H |
| 03/07/26 | Heidelberg United | 1-1 (1-0) | St Albans Saints | +1 | 2.75 | H |
| 30/06/26 | Brunswick Juventus | 0-2 (0-2) | Heidelberg United | +0.5 | 3.75 | T |
| 26/06/26 | Heidelberg United | 0-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Heidelberg United | 0-1 (0-0) | Preston Lions | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/06/26 | Dandenong City SC | 4-1 (2-0) | Heidelberg United | +1 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Heidelberg United | 4-2 (1-0) | Dandenong Thunder | +1 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Heidelberg United | 2-0 (2-0) | Bentleigh greens | +1.5 | 3 | T |
| 22/05/26 | Green Gully Cavaliers | 0-1 (0-1) | Heidelberg United | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Bentleigh greens | 2-2 (1-0) | Heidelberg United | +1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Altona East | 0-3 (0-0) | Heidelberg United | - | - | T |
| 08/05/26 | Heidelberg United | 4-0 (3-0) | South Melbourne | +2.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Hume City | 2-1 (1-0) | Heidelberg United | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Yarraville | 0-5 (0-4) | Heidelberg United | - | - | T |
| 24/04/26 | Heidelberg United | 2-1 (0-0) | Avondale FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Caroline Springs George Cross | 0-3 (0-0) | Heidelberg United | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Heidelberg United | 2-2 (1-1) | Altona Magic | +1.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | Malvern City | 0-5 (0-1) | Heidelberg United | +2.25 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Caroline Springs George Cross
THHBTTHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Caroline Springs George Cross | 1-0 (1-0) | Melbourne Heart (Youth) | -0.25 | 3 | T |
| 12/07/26 | St Albans Saints | 2-2 (1-1) | Caroline Springs George Cross | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Caroline Springs George Cross | 1-1 (0-1) | Oakleigh Cannons | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Caroline Springs George Cross | 0-2 (0-0) | Preston Lions | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Caroline Springs George Cross | 3-2 (3-0) | Dandenong City SC | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Dandenong Thunder | 2-3 (0-1) | Caroline Springs George Cross | 0 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Caroline Springs George Cross | 0-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | +1 | 3.25 | H |
| 27/05/26 | Preston Lions | 6-0 (2-0) | Caroline Springs George Cross | -1 | 3 | B |
| 22/05/26 | Bentleigh greens | 0-0 (0-0) | Caroline Springs George Cross | 0 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | South Melbourne | 0-4 (0-3) | Caroline Springs George Cross | +1 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Williamstown | 1-2 (1-0) | Caroline Springs George Cross | - | - | T |
| 09/05/26 | Caroline Springs George Cross | 2-4 (2-3) | Hume City | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Avondale FC | 5-2 (3-1) | Caroline Springs George Cross | -0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Caroline Springs George Cross | 1-1 (0-0) | Altona Magic | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/04/26 | Albion Rovers | 1-5 (0-2) | Caroline Springs George Cross | - | - | T |
| 18/04/26 | Caroline Springs George Cross | 0-3 (0-0) | Heidelberg United | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Melbourne Heart (Youth) | 1-1 (1-1) | Caroline Springs George Cross | -0.25 | 3 | H |
| 02/04/26 | South Springvale SC | 1-2 (0-1) | Caroline Springs George Cross | - | - | T |
| 28/03/26 | Caroline Springs George Cross | 2-1 (1-1) | St Albans Saints | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Oakleigh Cannons | 2-1 (1-1) | Caroline Springs George Cross | -1 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
159
Sút cầu môn
42
Tấn công
11086
Tấn công nguy hiểm
8661
Sút ngoài cầu môn
117
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heidelberg United (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Caroline Springs George Cross (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Heidelberg United (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 3 (14%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Caroline Springs George Cross (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 3 (14%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 2 (10%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Heidelberg United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.20 | 5.35 | 0.91 | 3.00 | 0.71 | 0.65 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.33 | 4.20 | 5.35 | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.82 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.60 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 1.00 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.75 | 0.91 | 3.00 | 0.87 | 0.78 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 2.15 ↑ | 0.50 | 0.35 ↓ | 1.86 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.00 | 5.30 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.06 ↓ | 24.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 1.25 ↓ | 17.00 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.20 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 4.48 ↑ | 1.22 ↓ | 14.24 ↑ | 2.32 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.00 | 5.30 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.06 ↓ | 24.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.50 | 5.30 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.93 | 5.00 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.84 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.32 | 5.45 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.75 | 0.79 | 3.00 | 0.90 | 0.72 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 7.71 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 11.85 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.90 | 6.72 | 0.92 | 3.00 | 0.83 | 0.77 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 6.54 ↑ | 1.15 ↓ | 15.92 ↑ | 2.98 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.71 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.35 | 4.50 | 5.90 | 0.70 | 2.75 | 1.02 | 0.97 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 20.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.75 | 0.10 ↓ | 1.65 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.40 | 5.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.95 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | 1.25 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 13.10 ↑ | 1.05 ↓ | 25.00 ↑ | 3.82 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 56.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.