Kết quả bóng đá trận Hebburn Town vs Hartlepool United, 01:00 ngày 22/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 22/07/2026
Hebburn Town
2 Kết thúc HT 1-1 3
Hartlepool United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Hebburn Town Phút Hartlepool United
18' 0 - 1 Luke Charman
Kian Foreman 1 - 1 36'
HT 1-1
60' 1 - 2 Maxim Kouogun
66' 1 - 3 Chris Popov
Jake Charles 2 - 3 89'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 65
Hòa 20 22
Bại 11 23
Ghi bàn 75 2716
Mất bàn 86 1618
Điểm 26 2017

Chủ = Hebburn Town · Khách = Hartlepool United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hebburn Town (49)Hiệp 1 / Cả trậnHartlepool United (53)
17 (35%)Thắng/Thắng10 (19%)
1 (2%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (10%)Hòa/Thắng10 (19%)
8 (16%)Hòa/Hòa10 (19%)
5 (10%)Hòa/Bại6 (11%)
4 (8%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (6%)Bại/Hòa3 (6%)
5 (10%)Bại/Bại11 (21%)

Thành tích gần đây — Hebburn Town

HHBTTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Morpeth Town2-2 (1-1)Hebburn Town3-3+0.752.75H
INT CF15/07/26Hebburn Town3-3 (0-1)Gateshead0-3-0.753.5H
INT CF08/07/26Hebburn Town2-4 (1-2)Heaton Stannington---B
INT CF04/07/26Hebburn Town5-0 (3-0)Warrington Rylands10-2+0.52.75T
ENG-N PR25/04/26Hebburn Town2-0 (1-0)Rushall Olympic6-0--T
ENG-N PR18/04/26Bamber Bridge1-2 (0-0)Hebburn Town9-3--T
ENG-N PR11/04/26Cleethorpes Town2-4 (0-2)Hebburn Town---T
ENG-N PR06/04/26Hebburn Town1-0 (1-0)Stockton Town---T
ENG-N PR28/03/26Hebburn Town4-1 (0-1)Lancaster City---T
ENG-N PR21/03/26Hebburn Town0-0 (0-0)Prescot Cables9-4--H
ENG-N PR14/03/26Warrington Town AFC0-0 (0-0)Hebburn Town5-3--H
ENG-N PR07/03/26Hebburn Town2-1 (2-1)Gainsborough Trinity1-4--T
ENG-N PR04/03/26Hebburn Town3-0 (1-0)Stocksbridge Park Steels1-4--T
ENG-N PR28/02/26Ilkeston Town3-2 (1-1)Hebburn Town---B
ENG-N PR21/02/26leek Town0-0 (0-0)Hebburn Town---H
ENG-N PR14/02/26Hebburn Town1-1 (1-1)FC United of Manchester3-6--H
ENG-N PR11/02/26Hednesford Town1-1 (1-0)Hebburn Town7-4--H
ENG-N PR07/02/26Warrington Rylands1-1 (0-0)Hebburn Town---H
ENG-N PR24/01/26Workington0-1 (0-1)Hebburn Town---T
ENG-N PR21/01/26Hebburn Town3-1 (0-1)Whitby Town4-4--T

Thành tích gần đây — Hartlepool United

TTBTTBHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Spennymoor United1-2 (0-0)Hartlepool United---T
INT CF15/07/26Redcar Athletic2-4 (1-2)Hartlepool United6-8+2.253.75T
ENG NL25/04/26Boston United3-1 (0-0)Hartlepool United4-3-0.252.5B
ENG NL22/04/26Hartlepool United4-3 (1-1)Southend United2-4-0.52.5T
ENG NL18/04/26Hartlepool United2-1 (2-0)Forest Green Rovers6-5-0.252.75T
ENG NL11/04/26Boreham Wood3-0 (0-0)Hartlepool United11-2-13.25B
ENG NL06/04/26Hartlepool United0-0 (0-0)Rochdale5-4-0.52.5H
ENG NL03/04/26Scunthorpe United0-0 (0-0)Hartlepool United11-1-0.52.75H
ENG NL01/04/26Wealdstone FC7-0 (5-0)Hartlepool United5-3-0.252.5B
ENG NL26/03/26Morecambe2-3 (1-1)Hartlepool United7-6+0.253T
ENG NL21/03/26Hartlepool United1-0 (1-0)Eastleigh10-3+0.752.75T
ENG NL14/03/26Truro City0-1 (0-0)Hartlepool United3-3+0.52.5T
ENG NL07/03/26Hartlepool United0-1 (0-0)Halifax Town5-1+0.52.5B
ENG NL04/03/26Hartlepool United0-2 (0-0)Sutton United2-6+0.52.75B
ENG NL26/02/26Hartlepool United3-1 (1-0)Carlisle United8-2-0.252.75T
ENG NL21/02/26Solihull Moors3-4 (2-2)Hartlepool United0-3-0.252.75T
ENG NL12/02/26York City3-2 (1-1)Hartlepool United6-6-1.53.25B
ENG NL07/02/26Tamworth1-1 (0-0)Hartlepool United6-3+0.252.5H
ENG NL31/01/26Hartlepool United0-3 (0-1)Aldershot Town5-3+0.53B
ENG NL24/01/26Brackley Town0-0 (0-0)Hartlepool United2-502.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
0
2
Sút bóng
8
14
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
83
87
Tấn công nguy hiểm
34
47
Sút ngoài cầu môn
5
8
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hebburn Town (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Hartlepool United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
11
4+ Bàn
42
B.thắng H1
62
B.thắng H2
Hebburn TownHartlepool United

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Hebburn TownHartlepool United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
47
Thắng 1
84
Hòa
12
Thua 1
15
Thua 2+
Hebburn TownHartlepool United

Thông tin đội bóng

Hebburn Town Thông tin Hartlepool United
Thành lập 1908
Sân nhà Victoria Park
0 Sức chứa 7630
HLV John Askey
Khu vực Hartlepool
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.903.701.730.892.750.940.99-0.500.84
Live151.00 ↑19.00 ↑1.04 ↓5.90 ↑5.500.02 ↓1.22 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm4.403.801.650.802.750.940.88-0.750.82
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.85 ↑4.500.22 ↓1.16 ↑0.000.61 ↓
Mansion88Sớm3.803.701.700.832.750.930.89-0.750.87
Live160.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓3.57 ↑4.500.16 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
10BETSớm5.804.301.480.953.000.77---
Live4.30 ↓3.85 ↓1.72 ↑0.77 ↓2.750.94 ↑---
12betSớm3.803.701.700.832.750.930.89-0.750.87
Live160.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓3.57 ↑4.500.16 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
CrownSớm4.103.951.660.802.750.960.91-0.750.85
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓2.77 ↑4.500.16 ↓1.14 ↑0.000.69 ↓
SbobetSớm4.003.481.630.862.750.900.88-0.750.88
Live13.00 ↑4.24 ↑1.23 ↓3.22 ↑4.500.17 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
WewbetSớm4.133.721.710.882.750.920.90-0.750.92
Live36.00 ↑6.80 ↑1.01 ↓3.22 ↑4.500.15 ↓1.38 ↑0.000.54 ↓
LadbrokesSớm5.254.201.480.572.501.25---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.40 ↓2.501.62 ↑---
PinnacleSớm3.324.221.700.812.750.910.83-0.750.88
Live13.58 ↑4.44 ↑1.23 ↓2.51 ↑4.500.26 ↓1.21 ↑0.000.60 ↓
BwinSớm5.254.101.460.582.501.20---
Live126.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.78 ↑4.500.85 ↓---
1xBetSớm5.724.201.480.602.501.200.57-1.501.25
Live144.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.79 ↑5.500.12 ↓1.17 ↑0.000.70 ↓
Bet 365Sớm5.254.101.481.003.000.801.00-1.000.80
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.25 ↑5.500.12 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm4.003.801.670.652.501.10---
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓3.75 ↑4.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.