Kết quả bóng đá trận Heart of Midlothian vs Sturm Graz, 01:45 ngày 29/07/2026

UEFA Champions League · 01:45 ngày 29/07/2026
Heart of Midlothian
0 Kết thúc HT 0-0 2
Sturm Graz
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Tynecastle Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Heart of MidlothianSturm Graz
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andris Treimanis
Phạt góc
2'
4'
🎯 Dứt điểm - Jurgen Heil (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Blair Spittal (chân trái) — bị chặn
15'
🚩 Việt vị
16'
17'
🎯 Dứt điểm - Szymon Wlodarczyk (chân phải) — bị cản phá
20'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Blair Spittal (chân trái) — chệch khung thành
23'
24'
🎯 Dứt điểm - Seedy Jatta (chân trái) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Seedy Jatta (chân phải) — bị cản phá
26'
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Seedy Jatta
26'
🎯 Dứt điểm - Szymon Wlodarczyk (đánh đầu) — bị cản phá
37'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Szymon Wlodarczyk (đánh đầu) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Jurgen Heil (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Jon Gorenc Stankovic (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Jacob Hodl (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Stuart Findlay, ra Stephen Kingsley
45+2'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân phải) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Luca Weinhandl (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Harry Milne (chân trái) — bị chặn
45+4'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ryan Fosso, ra Luca Weinhandl
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (đánh đầu) — bị cản phá
47'
Phạt góc
49'
51'
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân phải) — chệch khung thành
52'
🚩 Việt vị
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Alexandros Kyziridis (chân phải) — bị cản phá
56'
56'
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân phải) — bị chặn
57'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Jeyland Mitchell (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Calvin Miller (chân trái) — bị cản phá
57'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Jordi Altena (chân phải) — chệch khung thành
58'
Phạt góc
59'
61'
🟨 Thẻ vàng - Albert Vallci
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Oisin McEntee (đánh đầu) — bị cản phá
63'
64'
BÀN THẮNG - Simon Seidl 0-1, kiến tạo: Jon Gorenc Stankovic
64'
🎯 Dứt điểm - Simon Seidl (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sabri Guendouz (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
68'
🎯 Dứt điểm - Emran Soglo (chân trái) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Emran Soglo (chân trái) — vào lưới
68'
BÀN THẮNG - Emran Soglo 0-2
🔁 Thay người: vào Pierre Kabore, ra Calvin Miller
69'
🔁 Thay người: vào Tom Renaud, ra Blair Spittal
69'
🔁 Thay người: vào Amadou Ba Sy, ra Sabri Guendouz
69'
72'
🔁 Thay người: vào Belmin Beganovic, ra Szymon Wlodarczyk
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân trái) — chệch khung thành
76'
76'
🔁 Thay người: vào Arjan Malic, ra Emran Soglo
77'
🔁 Thay người: vào Gizo Mamageishvili, ra Jacob Hodl
🔁 Thay người: vào Jamie McCarthy, ra Alexandros Kyziridis
80'
81'
🔁 Thay người: vào Julian Halwachs, ra Jon Gorenc Stankovic
🎯 Dứt điểm - Amadou Ba Sy (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Pierre Kabore (chân trái) — bị chặn
85'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Amadou Ba Sy (chân phải) — bị chặn
88'
🚩 Việt vị
90+1'
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Heart of Midlothian Phút Sturm Graz
26' 0 - 1 Seedy Jatta(Assists:Emran Soglo) (Kiến tạo: Emran Soglo)
28'📺 Seedy Jatta(Reason:Goal cancelled) VAR
▲ Stuart Findlay ▼ Stephen Kingsley45+2'
HT 0-0
46' ▲ Ryan Fosso ▼ Luca Weinhandl
61' Albert Vallci
64' 0 - 2 Simon Seidl(Assists:Jon Gorenc Stankovic) (Kiến tạo: Jon Gorenc Stankovic)
68' 0 - 3 Emran Soglo
▲ Pierre Kabore ▼ Calvin Miller69'
▲ Tom Renaud ▼ Blair Spittal69'
▲ Amadou Ba Sy ▼ Sabri Guendouz69'
72' ▲ Belmin Beganovic ▼ Szymon Wlodarczyk
76' ▲ Arjan Malic ▼ Emran Soglo
77' ▲ Gizo Mamageishvili ▼ Jacob Hodl
▲ Jamie McCarthy ▼ Alexandros Kyziridis80'
81' ▲ Julian Halwachs ▼ Jon Gorenc Stankovic
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 11 36
Hòa 01 12
Bại 21 42
Ghi bàn 23 824
Mất bàn 43 1313
Điểm 34 1020

Chủ = Heart of Midlothian · Khách = Sturm Graz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Heart of Midlothian (7)Hiệp 1 / Cả trậnSturm Graz (14)
2 (29%)Thắng/Thắng5 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng2 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (29%)
1 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại2 (14%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Heart of Midlothian 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sturm Graz 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL22/07/26Sturm Graz4-0 (1-0)Heart of Midlothian4-12-0.52.75B

Thành tích gần đây — Heart of Midlothian

TBTTBBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Raith Rovers0-1 (0-0)Heart of Midlothian---T
UEFA CL22/07/26Sturm Graz4-0 (1-0)Heart of Midlothian4-12-0.52.75B
INT CF18/07/26Heart of Midlothian2-1 (2-0)Rayo Vallecano8-3-0.252.5T
INT CF15/07/26Arbroath1-2 (0-1)Heart of Midlothian---T
INT CF11/07/26Livingston2-1 (2-1)Heart of Midlothian3-3+0.52.75B
SCO PR16/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Heart of Midlothian9-6-13B
SCO PR14/05/26Heart of Midlothian3-0 (2-0)Falkirk5-5+1.252.75T
SCO PR10/05/26Motherwell1-1 (1-1)Heart of Midlothian2-602.5H
SCO PR04/05/26Heart of Midlothian2-1 (0-1)Glasgow Rangers2-602.75T
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5T
SCO PR11/04/26Heart of Midlothian3-1 (0-0)Motherwell6-4+0.252.5T
SCO PR05/04/26Livingston2-2 (1-1)Heart of Midlothian5-5+12.75H
SCO PR21/03/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Dundee FC4-7+12.75T
SCO PR15/03/26Kilmarnock1-0 (1-0)Heart of Midlothian2-9+0.752.5B
SCO PR28/02/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Aberdeen7-4+1.252.75T
SCO PR21/02/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Falkirk8-4+12.75T
SCO PR15/02/26Glasgow Rangers4-2 (2-2)Heart of Midlothian7-3-0.52.5B
SCO PR11/02/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Hibernian4-8+0.752.5T
SCO PR04/02/26Saint Mirren1-0 (0-0)Heart of Midlothian7-2+0.52.5B
SCO PR01/02/26Dundee United0-3 (0-2)Heart of Midlothian0-6+0.752.75T

Thành tích gần đây — Sturm Graz

TTTTTHBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP25/07/26SV Seekirchen0-3 (0-1)Sturm Graz1-7--T
UEFA CL22/07/26Sturm Graz4-0 (1-0)Heart of Midlothian4-12+0.52.75T
INT CF15/07/26Sturm Graz1-0 (0-0)Pogon Szczecin-+0.53.25T
INT CF11/07/26Sturm Graz5-1 (2-0)Hiroshima Sanfrecce---T
INT CF08/07/26Sturm Graz4-1 (2-1)SC Kalsdorf---T
INT CF03/07/26Sturm Graz2-2 (1-1)FK Kosice10-3+13H
INT CF30/06/26Sturm Graz2-6 (1-4)LNZ Cherkasy1-6+13B
INT CF27/06/26Sturm Graz5-0 (2-0)NK Mura 0514-3+1.753.5T
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3+0.252.75T
AUT D110/05/26TSV Hartberg2-4 (1-3)Sturm Graz2-7+0.52.5T
AUT D103/05/26Red Bull Salzburg1-1 (1-0)Sturm Graz4-9-0.753H
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3+0.252.5H
AUT D123/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)LASK Linz7-502.75H
AUT D119/04/26LASK Linz1-1 (0-1)Sturm Graz7-2-0.252.75H
AUT D112/04/26Sturm Graz0-0 (0-0)TSV Hartberg5-8+0.752.5H
AUT D105/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)Sturm Graz5-802.5T
INT CF27/03/26Sturm Graz1-1 (1-1)First Wien 18942-6+1.53H
AUT D121/03/26Sturm Graz1-1 (1-1)Red Bull Salzburg4-1-0.252.75H
AUT D115/03/26Austria Wien2-5 (1-2)Sturm Graz7-3-0.252.25T
AUT D108/03/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rheindorf Altach6-3+0.52.25T

Đội hình

Heart of MidlothianSturm Graz
1Alexander Schwolow3CStephen Kingsley18Harry Milne23Jordi Altena64Malachi Walcott6Oisin McEntee16Blair Spittal19Sabri Guendouz7Calvin Miller10Claudio Braga89Alexandros Kyziridis53Daniil Khudyakov2Jeyland Mitchell5Albert Vallci18Emran Soglo28Jurgen Heil4CJon Gorenc Stankovic19Simon Seidl39Luca Weinhandl43Jacob Hodl17Szymon Wlodarczyk20Seedy Jatta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
15
17
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
122
109
Tấn công nguy hiểm
53
36
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
15
10
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
475
270
TL chuyền bóng thành công
80%
68%
Phạm lỗi
10
15
Việt vị
2
2
Cứu thua
7
3
Tắc bóng
5
14
Quả ném biên
33
24
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
35
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.64
2.39
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Heart of Midlothian (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Sturm Graz (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
01
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Heart of MidlothianSturm Graz

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Heart of MidlothianSturm Graz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

310
Thắng 2+
91
Thắng 1
28
Hòa
30
Thua 1
31
Thua 2+
Heart of MidlothianSturm Graz

Heart of Midlothian

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Alexander Schwolow
Thủ môn
9.70/025/340
3Stephen Kingsley
Hậu vệ trái
70/032/350
7Calvin Miller
Tiền đạo cánh trái
71/116/241
18Harry Milne
Hậu vệ trái
6.91/037/492
23Jordi Altena
Hậu vệ phải
6.91/059/714
6Oisin McEntee
Hậu vệ phải
6.81/117/252
16Blair Spittal
Tiền vệ trung tâm
6.72/032/432
89Alexandros Kyziridis
Tiền vệ trái
6.71/124/314
10Claudio Braga
Tiền đạo
6.54/117/241
64Malachi Walcott
Trung vệ
6.40/059/662
19Sabri Guendouz
Tiền vệ tấn công
6.41/019/220
5Jamie McCarthy (dự bị)
Trung vệ
6.70/06/80
12Tom Renaud (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/05/82
11Pierre Kabore (dự bị)
Tiền đạo
6.61/06/70
17Stuart Findlay (dự bị)
Trung vệ
6.30/022/240
77Amadou Ba Sy (dự bị)
Tiền đạo
6.32/03/41

Sturm Graz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Simon Seidl
Tiền vệ trung tâm
8.414/118/246
4Jon Gorenc Stankovic
Tiền vệ phòng ngự
7.911/124/303
53Daniil Khudyakov
Thủ môn
7.80/013/290
18Emran Soglo
Hậu vệ trái
7.812/213/205
17Szymon Wlodarczyk
Trung phong
7.53/38/130
5Albert Vallci
Trung vệ
7.40/015/243🟨
2Jeyland Mitchell
Trung vệ
71/023/272
28Jurgen Heil
Tiền vệ phải
6.92/019/354
39Luca Weinhandl
Tiền vệ trung tâm
6.81/09/110
43Jacob Hodl
Tiền vệ phải
6.71/110/172
20Seedy Jatta
Trung phong
5.92/19/120
23Arjan Malic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/06/71
80Ryan Fosso (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/09/91
40Julian Halwachs (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/03/73
15Gizo Mamageishvili (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/01/21
26Belmin Beganovic (dự bị)
Trung phong
6.50/03/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Heart of Midlothian Thông tin Sturm Graz
1874-1-1 Thành lập 1909-5-10
Tynecastle Stadium Sân nhà UPC-Arena
17590 Sức chứa 15322
Wouter Vrancken HLV Fabio Ingolitsch
EDINBURGH Khu vực Graz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.783.683.430.913.000.810.780.501.00
Live1.82 ↑3.60 ↓3.35 ↓1.38 ↑2.500.32 ↓0.50 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm1.823.703.600.933.000.850.790.500.98
Live87.00 ↑30.00 ↑1.03 ↓3.40 ↑2.500.06 ↓0.57 ↓0.001.35 ↑
VcbetSớm1.833.903.750.963.000.740.810.500.93
Live91.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑2.500.22 ↓0.53 ↓0.001.40 ↑
Mansion88Sớm1.803.553.550.953.000.850.780.501.02
Live250.00 ↑7.90 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.03 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
InterwettenSớm1.973.953.350.602.501.200.950.500.75
Live90.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑2.500.04 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm1.923.803.250.742.750.93---
Live100.00 ↑31.39 ↑1.01 ↓6.30 ↑2.500.04 ↓---
12betSớm1.803.553.550.953.000.850.780.501.02
Live250.00 ↑7.90 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm1.823.653.350.953.000.850.820.501.00
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.54 ↑2.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.823.373.390.963.000.840.820.501.00
Live55.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓5.26 ↑2.500.05 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
WewbetSớm1.963.603.230.772.750.990.960.500.82
Live41.00 ↑9.85 ↑1.05 ↓6.65 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.003.903.300.612.501.20---
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.903.903.300.782.750.940.870.500.85
Live301.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.993.493.231.003.000.771.000.500.78
Live10.81 ↑3.67 ↑1.43 ↓3.19 ↑2.500.23 ↓0.58 ↓0.001.38 ↑
HK Jockey ClubSớm1.773.703.400.692.751.041.110.750.69
Live200.00 ↑17.00 ↑1.00 ↓4.60 ↑2.750.09 ↓0.58 ↓-2.001.26 ↑
BwinSớm1.983.903.300.612.501.15---
Live276.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm1.973.903.350.632.501.220.510.001.48
Live135.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.62 ↑2.500.09 ↓0.58 ↑0.001.42 ↓
Bet 365Sớm1.953.903.250.802.751.000.980.500.83
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.10 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.913.603.250.602.501.200.910.500.80
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.04 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Heart of Midlothian+1/2001
Sturm Graz-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).