Kết quả bóng đá trận Heart of Midlothian vs Rayo Vallecano, 01:45 ngày 18/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 18/07/2026
Heart of Midlothian 2 Kết thúc HT 2-0 1
Rayo Vallecano
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Tynecastle Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Heart of Midlothian | Phút | |
| Amadou Ba Sy 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Amadou Ba Sy 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| 60' | ⚽ 2 - 1 Sergio Camello | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 11 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 16 |
Chủ = Heart of Midlothian · Khách = Rayo Vallecano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heart of Midlothian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 8 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 10 (23%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 10 (23%) |
Thành tích gần đây — Heart of Midlothian
TBBTHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Arbroath | 1-2 (0-1) | Heart of Midlothian | - | - | T |
| 11/07/26 | Livingston | 2-1 (2-1) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Heart of Midlothian | -1 | 3 | B |
| 14/05/26 | Heart of Midlothian | 3-0 (2-0) | Falkirk | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Motherwell | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (0-1) | Glasgow Rangers | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Hibernian | 1-2 (1-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-0) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Livingston | 2-2 (1-1) | Heart of Midlothian | +1 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Dundee FC | +1 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Kilmarnock | 1-0 (1-0) | Heart of Midlothian | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (1-0) | Aberdeen | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (1-0) | Falkirk | +1 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-2) | Heart of Midlothian | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Hibernian | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/02/26 | Saint Mirren | 1-0 (0-0) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/02/26 | Dundee United | 0-3 (0-2) | Heart of Midlothian | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Heart of Midlothian | 2-2 (0-1) | Celtic FC | 0 | 2.75 | H |
| 18/01/26 | Heart of Midlothian | 1-1 (0-0) | Falkirk | +1 | 2.75 | H |
| 15/01/26 | Heart of Midlothian | 2-0 (0-0) | Saint Mirren | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Rayo Vallecano
BTTHHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Crystal Palace | 1-0 (0-0) | Rayo Vallecano | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Alaves | 1-2 (1-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Rayo Vallecano | 2-0 (1-0) | Villarreal | 0 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Valencia | 1-1 (1-1) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Rayo Vallecano | 1-1 (0-0) | Girona | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Strasbourg | 0-1 (0-1) | Rayo Vallecano | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2 | T |
| 01/05/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | Strasbourg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Rayo Vallecano | 3-3 (1-1) | Real Sociedad | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | RCD Espanyol | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | AEK Athens | 3-1 (2-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Rayo Vallecano | 0 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Rayo Vallecano | 3-0 (2-0) | AEK Athens | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | Elche | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Rayo Vallecano | -1.75 | 3.5 | B |
| 20/03/26 | Rayo Vallecano | 0-1 (0-0) | Samsunspor | +0.75 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | Rayo Vallecano | 1-1 (0-1) | Levante | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Samsunspor | 1-3 (1-2) | Rayo Vallecano | 0 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Sevilla | 1-1 (1-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | Rayo Vallecano | 3-0 (1-0) | Real Oviedo | +0.75 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
62
Sút bóng
126
Sút cầu môn
54
Tấn công
9568
Tấn công nguy hiểm
4627
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heart of Midlothian (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Rayo Vallecano (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Heart of Midlothian | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1874-1-1 | Thành lập | 1924-5-29 |
| Tynecastle Stadium | Sân nhà | Campo Vallecas |
| 17590 | Sức chứa | 15500 |
| Wouter Vrancken | HLV | Benat San Jose |
| EDINBURGH | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.50 | 2.80 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.27 | 3.50 | 2.80 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.78 | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.40 ↑ | 2.70 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.80 | 0.95 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.34 ↑ | 3.60 ↑ | 2.75 ↓ | 0.95 | 2.75 | 0.76 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.50 | 2.80 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.66 | 3.35 | 2.17 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.66 | 3.35 | 2.17 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 3.68 | 1.83 | 1.33 | 3.50 | 0.51 | 1.02 | -1.50 | 0.68 |
| Live | 2.33 ↓ | 3.52 ↓ | 2.82 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.63 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.40 | 2.70 ↑ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.50 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.