Kết quả bóng đá trận Hearst Neville vs Dulwich Hill SC, 17:00 ngày 17/07/2026
New South Wales Super League (Úc) · 17:00 ngày 17/07/2026
Hearst Neville 3 Kết thúc HT 1-0 1
Dulwich Hill SC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Hearst Neville | Phút | |
| Alessandro Lacalandra 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| Alessandro Lacalandra 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| 57' | ||
| 71' | ||
| 73' | ⚽ 2 - 1 Isaac Hovar | |
| 90+2' | Schmidt J. | |
| Michael Vakis 3 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 13 | 25 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 7 |
Chủ = Hearst Neville · Khách = Dulwich Hill SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hearst Neville | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 7 (27%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Hearst Neville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 6 | 10 | 39 | 40 | 33 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 4 | 4 | 21 | 18 | 22 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 18 | 22 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Dulwich Hill SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 6 | 8 | 11 | 31 | 47 | 26 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 6 | 4 | 18 | 26 | 15 | 12 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 21 | 11 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hearst Neville 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dulwich Hill SC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Dulwich Hill SC | 3-2 (1-2) | Hearst Neville | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Hearst Neville
HBTBHBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 1-1 (1-1) | Hearst Neville | -0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Hearst Neville | 1-2 (0-1) | Canterbury Bankstown FC | 0 | 3 | B |
| 27/06/26 | Hearst Neville | 2-1 (0-1) | Hills Brumbies | - | - | T |
| 20/06/26 | Bulls Academy | 4-1 (0-0) | Hearst Neville | - | - | B |
| 13/06/26 | Hearst Neville | 1-1 (0-0) | Western City Rangers FC | +0.5 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Inter Lions | 2-1 (0-0) | Hearst Neville | +0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Hearst Neville | 1-0 (1-0) | Rydalmere Lions FC | +0.25 | 3 | T |
| 23/05/26 | Newcastle Jets FC (Youth) | 0-1 (0-0) | Hearst Neville | -0.5 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Hearst Neville | 2-1 (1-0) | Prospect United Soccer Club | +0.5 | 3 | T |
| 08/05/26 | Hearst Neville | 2-2 (1-0) | Blacktown Spartans | -0.25 | 3 | H |
| 01/05/26 | Hearst Neville | 1-2 (0-0) | Central Coast Mariners (Youth) | 0 | 3 | B |
| 24/04/26 | Hearst Neville | 2-3 (0-0) | Bankstown City Lions | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Hearst Neville | 0-3 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | - | - | B |
| 18/04/26 | Northern Tigers | 1-0 (0-0) | Hearst Neville | -1 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Hearst Neville | 2-0 (1-0) | Macarthur Rams | -0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Dulwich Hill SC | 3-2 (1-2) | Hearst Neville | +0.25 | 3 | B |
| 27/03/26 | Hearst Neville | 1-1 (0-0) | Hake Ya Dong in Sydney City | +0.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | Canterbury Bankstown FC | 2-4 (2-1) | Hearst Neville | -0.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Hills Brumbies | 3-2 (2-1) | Hearst Neville | - | - | B |
| 06/03/26 | Hearst Neville | 2-4 (0-2) | Bulls Academy | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Dulwich Hill SC
BHBHHHBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Dulwich Hill SC | 3-5 (1-2) | Bulls Academy | - | - | B |
| 04/07/26 | Bankstown City Lions | 2-2 (2-1) | Dulwich Hill SC | - | - | H |
| 27/06/26 | Northern Tigers | 3-1 (2-0) | Dulwich Hill SC | - | - | B |
| 20/06/26 | Dulwich Hill SC | 1-1 (0-0) | Blacktown Spartans | - | - | H |
| 14/06/26 | Prospect United Soccer Club | 0-0 (0-0) | Dulwich Hill SC | +0.25 | 3 | H |
| 06/06/26 | Dulwich Hill SC | 1-1 (0-1) | Central Coast Mariners (Youth) | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Dulwich Hill SC | 0-6 (0-3) | Hills Brumbies | -0.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 4-2 (1-1) | Dulwich Hill SC | -0.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Dulwich Hill SC | 2-1 (1-0) | Rydalmere Lions FC | -0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Inter Lions | 2-0 (0-0) | Dulwich Hill SC | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Dulwich Hill SC | 1-1 (0-0) | Newcastle Jets FC (Youth) | -0.25 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Macarthur Rams | 0-2 (0-0) | Dulwich Hill SC | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Dulwich Hill SC | 0-0 (0-0) | Canterbury Bankstown FC | - | - | H |
| 14/04/26 | Marconi Stallions | 4-1 (2-1) | Dulwich Hill SC | -2.5 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Western City Rangers FC | 1-2 (0-2) | Dulwich Hill SC | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Dulwich Hill SC | 3-2 (1-2) | Hearst Neville | -0.25 | 3 | T |
| 28/03/26 | Bulls Academy | 0-1 (0-1) | Dulwich Hill SC | -1.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Dulwich Hill SC | 0-1 (0-0) | Bankstown City Lions | -1 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Dulwich Hill SC | 0-5 (0-2) | Northern Tigers | -1.25 | 3.25 | B |
| 06/03/26 | Blacktown Spartans | 2-1 (1-1) | Dulwich Hill SC | -1.5 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
98
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
77
Tấn công
102108
Tấn công nguy hiểm
7954
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hearst Neville (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Dulwich Hill SC (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hearst Neville (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 3 (16%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUVUU
Dulwich Hill SC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hearst Neville | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.30 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.70 ↑ | 3.40 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.25 | 3.13 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.30 ↑ | 3.13 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.25 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.90 | 3.50 | 3.25 | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.90 | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.65 | 3.40 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.70 ↑ | 3.40 | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.55 | 3.30 | 0.79 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↓ | 3.80 ↑ | 3.40 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.25 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.90 | 3.50 | 3.25 | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.90 | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.85 | 3.45 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.75 ↓ | 3.15 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.66 | 3.19 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.88 | 3.58 ↓ | 3.28 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.88 | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.20 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.60 | 3.40 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.35 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.80 ↑ | 3.35 | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.73 | 3.31 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.80 | 3.73 | 3.31 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.91 | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.20 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↓ | 3.60 | 3.40 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.58 | 3.39 | 1.02 | 3.25 | 0.70 | 0.66 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.66 ↑ | 3.47 ↑ | 1.08 ↑ | 3.25 | 0.60 ↓ | 0.63 ↓ | 0.25 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.25 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.83 | 3.80 | 3.25 | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.40 | 3.40 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.