Kết quả bóng đá trận HBTorshavn II vs B36 Torshavn II, 01:00 ngày 07/08/2026
Hạng 1 Quần đảo Faroe · 01:00 ngày 07/08/2026
HBTorshavn II 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
B36 Torshavn II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 11 | 17 |
| Điểm | 1 | 3 | 12 | 14 |
Chủ = HBTorshavn II · Khách = B36 Torshavn II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HBTorshavn II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
HBTorshavn II 5 (36%)Hòa 5 (36%)B36 Torshavn II 4 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 5 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/26 | HBTorshavn II | 1-1 (0-0) | B36 Torshavn II | - | - | H |
| 29/09/24 | HBTorshavn II | 1-4 (0-2) | B36 Torshavn II | - | - | B |
| 22/06/24 | HBTorshavn II | 0-4 (0-1) | B36 Torshavn II | - | - | B |
| 31/03/24 | B36 Torshavn II | 1-1 (0-1) | HBTorshavn II | - | - | H |
| 10/06/23 | HBTorshavn II | 3-1 (0-1) | B36 Torshavn II | - | - | T |
| 26/04/23 | HBTorshavn II | 4-4 (1-2) | B36 Torshavn II | - | - | H |
| 28/08/22 | B36 Torshavn II | 2-2 (1-0) | HBTorshavn II | - | - | H |
| 21/05/22 | HBTorshavn II | 1-1 (0-0) | B36 Torshavn II | - | - | H |
| 19/03/22 | B36 Torshavn II | 1-3 (0-1) | HBTorshavn II | - | - | T |
| 23/10/21 | B36 Torshavn II | 1-4 (1-3) | HBTorshavn II | - | - | T |
| 13/03/21 | B36 Torshavn II | 0-1 (0-1) | HBTorshavn II | - | - | T |
| 31/10/20 | HBTorshavn II | 1-4 (1-2) | B36 Torshavn II | - | - | B |
| 22/08/20 | B36 Torshavn II | 9-2 (4-0) | HBTorshavn II | - | - | B |
| 16/06/20 | HBTorshavn II | 6-1 (2-0) | B36 Torshavn II | - | - | T |
Thành tích gần đây — HBTorshavn II
BHBTHBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | HBTorshavn II | 1-3 (1-1) | TB/FCS/Royn | - | - | B |
| 04/07/26 | B71 Sandur | 2-2 (1-0) | HBTorshavn II | - | - | H |
| 20/06/26 | HBTorshavn II | 0-1 (0-0) | FC Hoyvik | - | - | B |
| 13/06/26 | HBTorshavn II | 2-0 (2-0) | FC Suduroy | - | - | T |
| 30/05/26 | EB/Streymur II | 1-1 (0-0) | HBTorshavn II | - | - | H |
| 09/05/26 | HBTorshavn II | 0-1 (0-1) | Vikingur Gota II | - | - | B |
| 02/05/26 | EB/Streymur II | 0-1 (0-1) | HBTorshavn II | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Hoyvik | 0-4 (0-1) | HBTorshavn II | - | - | T |
| 19/04/26 | HBTorshavn II | 1-2 (0-1) | B71 Sandur | - | - | B |
| 21/03/26 | HBTorshavn II | 1-1 (1-1) | NSI Runavik II | - | - | H |
| 16/03/26 | HBTorshavn II | 1-1 (0-0) | B36 Torshavn II | - | - | H |
| 29/09/24 | HBTorshavn II | 1-4 (0-2) | B36 Torshavn II | - | - | B |
| 31/08/24 | HBTorshavn II | 1-1 (1-1) | TB/FCS/Royn | - | - | H |
| 25/08/24 | B71 Sandur | 3-0 (0-0) | HBTorshavn II | - | - | B |
| 17/08/24 | HBTorshavn II | 1-1 (1-1) | FC Hoyvik | - | - | H |
| 10/08/24 | HBTorshavn II | 2-2 (1-2) | FC Suduroy | - | - | H |
| 04/08/24 | FC Hoyvik | 2-1 (1-1) | HBTorshavn II | - | - | B |
| 04/07/24 | HBTorshavn II | 4-6 (2-3) | FC Suduroy | - | - | B |
| 28/06/24 | NSI Runavik II | 1-3 (1-1) | HBTorshavn II | - | - | T |
| 22/06/24 | HBTorshavn II | 0-4 (0-1) | B36 Torshavn II | - | - | B |
Thành tích gần đây — B36 Torshavn II
TBBBTTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | NSI Runavik II | 0-1 (0-1) | B36 Torshavn II | - | - | T |
| 20/06/26 | B36 Torshavn II | 1-2 (1-1) | B71 Sandur | - | - | B |
| 13/06/26 | B36 Torshavn II | 0-4 (0-1) | IF Fuglafjordur | - | - | B |
| 16/05/26 | B36 Torshavn II | 1-2 (1-0) | EB/Streymur II | - | - | B |
| 10/05/26 | NSI Runavik II | 0-5 (0-1) | B36 Torshavn II | - | - | T |
| 02/05/26 | B36 Torshavn II | 5-1 (1-0) | IF Fuglafjordur | - | - | T |
| 19/04/26 | B36 Torshavn II | 3-3 (2-1) | FC Hoyvik | - | - | H |
| 11/04/26 | B36 Torshavn II | 1-0 (1-0) | TB/FCS/Royn | - | - | T |
| 21/03/26 | B36 Torshavn II | 0-4 (0-3) | B71 Sandur | - | - | B |
| 16/03/26 | HBTorshavn II | 1-1 (0-0) | B36 Torshavn II | - | - | H |
| 25/10/25 | B36 Torshavn II | 1-3 (1-0) | EB/Streymur II | - | - | B |
| 03/10/25 | B36 Torshavn II | 3-2 (1-1) | NSI Runavik II | - | - | T |
| 27/09/25 | B36 Torshavn II | 1-0 (1-0) | IF Fuglafjordur | - | - | T |
| 20/09/25 | AB Argir | 1-0 (1-0) | B36 Torshavn II | - | - | B |
| 11/09/25 | B36 Torshavn II | 1-0 (0-0) | 07 Vestur II | - | - | T |
| 23/08/25 | B36 Torshavn II | 1-4 (1-2) | Skala Itrottarfelag | - | - | B |
| 17/08/25 | B71 Sandur | 1-1 (0-0) | B36 Torshavn II | - | - | H |
| 09/08/25 | NSI Runavik II | 1-1 (1-0) | B36 Torshavn II | - | - | H |
| 03/07/25 | B36 Torshavn II | 2-0 (1-0) | KI Klaksvik II | - | - | T |
| 27/06/25 | Skala Itrottarfelag | 4-1 (1-0) | B36 Torshavn II | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B4T4 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HBTorshavn II (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
B36 Torshavn II (10 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HBTorshavn II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.00 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | 0.97 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 2.90 | 3.70 | 2.00 | 0.73 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.97 | -0.25 | 0.74 | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.55 | 0.63 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.30 ↓ | 2.00 ↑ | 0.72 ↑ | 3.25 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.83 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.50 ↓ | 2.25 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.74 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.45 ↓ | 2.16 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.71 | 4.16 | 1.65 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.92 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 2.76 ↓ | 3.78 ↓ | 2.04 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.92 | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.60 | 0.82 | 3.50 | 0.74 | 0.86 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.60 ↓ | 2.15 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.73 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.58 | 3.46 | 2.23 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.74 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.98 ↑ | 3.75 ↑ | 1.96 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.78 ↑ | -0.50 | 0.97 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 3.80 | 2.06 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 0.82 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 2.56 ↓ | 3.65 ↓ | 2.23 ↑ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.75 | 2.00 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 2.87 ↓ | 3.75 | 2.00 | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.98 ↓ | 0.95 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.25 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.50 | 2.05 ↓ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.