Kết quả bóng đá trận Haverfordwest County vs Airbus UK Broughton, 20:30 ngày 01/08/2026

Ngoại hạng Wales · 20:30 ngày 01/08/2026
Haverfordwest County
0 Kết thúc HT 0-0 1
Airbus UK Broughton
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: New Bridge Meadow Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Haverfordwest County Phút Airbus UK Broughton
Ben Ahmun 33'
HT 0-0
1 - 0 62'
2 - 0 63'
▲ William Hughes ▼ Lewis Rees68'
▲ Harri Thomas ▼ Ben Ahmun68'
Corey Shephard 71'
75' ▲ James Hughes ▼ George Peers
▲ Jack Wilson ▼ Greg Walters82'
84' ▲ Jake Roberts ▼ Mason Blackwell-Jones
85' 2 - 1 Josh Stevenson
90+2' ▲ Ieuan Jones-Wellstead ▼ Kaiden Cooke
90+2' ▲ Evan Smith ▼ Joe Palmer
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 69
Hòa 00 10
Bại 10 31
Ghi bàn 107 2033
Mất bàn 23 98
Điểm 69 1927

Chủ = Haverfordwest County · Khách = Airbus UK Broughton

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Haverfordwest County (5)Hiệp 1 / Cả trậnAirbus UK Broughton (3)
1 (20%)Thắng/Thắng1 (33%)
2 (40%)Hòa/Thắng2 (67%)
1 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Haverfordwest County

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10802184481
Sân nhà5401123121
Sân khách540161121
6 gần6312128--

Airbus UK Broughton

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001037
Sân nhà000000012
Sân khách11001032
6 gần6501177--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Haverfordwest County 10 (50%)Hòa 1 (5%)Airbus UK Broughton 9 (45%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR22/04/23Airbus UK Broughton1-4 (1-1)Haverfordwest County3-5--T
Welsh PR18/03/23Haverfordwest County4-0 (1-0)Airbus UK Broughton9-2+2.253.25T
Welsh PR19/11/22Airbus UK Broughton1-2 (1-0)Haverfordwest County7-6+0.52.75T
Welsh PR27/08/22Haverfordwest County3-0 (1-0)Airbus UK Broughton-+0.752.75T
WALC25/09/21Airbus UK Broughton1-2 (1-1)Haverfordwest County7-7--T
Welsh PR19/12/15Haverfordwest County0-1 (0-0)Airbus UK Broughton--0.52.75B
WALC05/12/15Haverfordwest County0-2 (0-0)Airbus UK Broughton--0.753B
Welsh PR26/09/15Airbus UK Broughton2-1 (2-0)Haverfordwest County--1.753.25B
WALC29/11/14Airbus UK Broughton5-0 (2-0)Haverfordwest County---B
Welsh PR23/04/11Haverfordwest County0-2 (0-1)Airbus UK Broughton---B
Welsh PR20/03/11Airbus UK Broughton5-0 (4-0)Haverfordwest County--0.753B
Welsh PR11/12/10Airbus UK Broughton4-0 (1-0)Haverfordwest County--0.753B
Welsh PR25/09/10Haverfordwest County4-0 (2-0)Airbus UK Broughton---T
Welsh PR23/01/10Haverfordwest County1-1 (1-0)Airbus UK Broughton---H
Welsh PR06/09/09Airbus UK Broughton3-1 (0-0)Haverfordwest County---B
Welsh PR07/02/09Airbus UK Broughton2-4 (1-4)Haverfordwest County---T
Welsh PR20/09/08Haverfordwest County3-0 (1-0)Airbus UK Broughton---T
Welsh PR22/03/08Haverfordwest County4-0 (2-0)Airbus UK Broughton---T
Welsh PR18/11/07Airbus UK Broughton3-1 (1-0)Haverfordwest County---B
WAL WPC03/10/07Haverfordwest County3-1 (0-0)Airbus UK Broughton---T

Thành tích gần đây — Haverfordwest County

TTTBBHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Haverfordwest County8-0 (6-0)Llanelli5-3--T
INT CF22/07/26Haverfordwest County2-1 (0-0)Caerau Ely---T
INT CF18/07/26Gloucester City0-1 (0-0)Haverfordwest County2-3--T
INT CF04/07/26Haverfordwest County0-4 (0-2)Hamilton Academical2-2-0.252.5B
Welsh PR02/05/26Penybont FC2-0 (1-0)Haverfordwest County1-4--B
Welsh PR26/04/26Barry Town United1-1 (1-0)Haverfordwest County5-3-0.52.5H
Welsh PR18/04/26Haverfordwest County6-0 (3-0)Llanelli8-0+1.253T
Welsh PR03/04/26Flint Town0-1 (0-1)Haverfordwest County8-502.75T
Welsh PR28/03/26Haverfordwest County1-0 (0-0)Briton Ferry Athletic6-0+0.52.5T
Welsh PR22/03/26Bala Town F.C.1-0 (1-0)Haverfordwest County7-3+0.252.5B
Welsh PR14/03/26Haverfordwest County1-0 (0-0)UWIC Inter Cardiff7-2+0.252.25T
Welsh PR01/03/26Haverfordwest County1-3 (0-1)Flint Town5-4+0.252.75B
Welsh PR21/02/26Llanelli0-1 (0-1)Haverfordwest County3-6+1.52.75T
Welsh PR14/02/26Haverfordwest County3-0 (2-0)Bala Town F.C.5-1+0.752.5T
Welsh PR07/02/26Briton Ferry Athletic0-2 (0-0)Haverfordwest County4-803T
Welsh PR24/01/26UWIC Inter Cardiff0-2 (0-0)Haverfordwest County7-3-0.252.5T
Welsh PR14/01/26Haverfordwest County2-3 (0-3)Briton Ferry Athletic7-2+0.53B
Welsh PR31/12/25UWIC Inter Cardiff0-0 (0-0)Haverfordwest County3-302.25H
Welsh PR26/12/25Haverfordwest County3-0 (2-0)Llanelli3-4+1.753T
Welsh PR20/12/25Flint Town2-2 (1-0)Haverfordwest County1-7-0.252.75H

Thành tích gần đây — Airbus UK Broughton

TTTTTBTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 35/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Denbigh Town0-2 (0-1)Airbus UK Broughton4-7--T
INT CF01/07/26Mold Alexandra3-4 (2-2)Airbus UK Broughton3-6+1.753.5T
WAL FAWC18/04/26Airbus UK Broughton3-1 (1-0)Llandudno1-8--T
WAL FAWC03/04/26Holywell0-3 (0-1)Airbus UK Broughton---T
WAL FAWC28/03/26Airbus UK Broughton3-0 (0-0)Guilsfield5-2--T
WAL FAWC21/03/26Denbigh Town3-2 (2-0)Airbus UK Broughton10-8--B
WAL FAWC14/03/26Airbus UK Broughton8-0 (3-0)Mold Alexandra4-2--T
WAL FAWC11/03/26Brickfield Rangers0-5 (0-2)Airbus UK Broughton3-8--T
WAL FAWC07/03/26Caersws1-2 (1-1)Airbus UK Broughton5-5--T
WAL FAWC28/02/26Airbus UK Broughton3-0 (1-0)Buckley Town4-2--T
WAL FAWC26/02/26Ruthin Town FC0-4 (0-2)Airbus UK Broughton3-6--T
WAL FAWC14/02/26Rhyl FC1-3 (0-0)Airbus UK Broughton4-2--T
WAL FAWC31/01/26Airbus UK Broughton4-0 (2-0)Penrhyncoch8-6+2.253.75T
WAL FAWC24/01/26Airbus UK Broughton2-1 (0-1)Gresford9-4+2.53.75T
WAL FAWC10/01/26Holyhead0-2 (0-1)Airbus UK Broughton1-8--T
WAL FAWC01/01/26Airbus UK Broughton3-1 (1-0)Flint Mountain15-4+2.54T
WAL FAWC26/12/25Newtown AFC0-3 (0-2)Airbus UK Broughton0-4+0.253.25T
WAL FAWC29/11/25Mold Alexandra1-1 (1-0)Airbus UK Broughton3-10--H
WALC22/11/25Flint Town1-0 (0-0)Airbus UK Broughton---B
WAL FAWC15/11/25Airbus UK Broughton2-3 (2-1)Denbigh Town4-8+1.753.25B

Đội hình

Haverfordwest CountyAirbus UK Broughton
1Ifan Knott2CDylan Rees3Rhys Abbruzzese14Benjamin Phillips17Kyle McCarthy4Kyle Kenniford8Corey Shephard18Greg Walters9Lewis Rees10Daniel Hawkins28Ben Ahmun1Louie Fallon2Tyler McManus4Josh Stevenson4Josh Stevenson8Jordan Evans23Nathan Williams5Joe Palmer6Sam Rickett22Sean Moscrop7Mason Blackwell-Jones10Kaiden Cooke11George Peers

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4321
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
13
15
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
86
74
Tấn công nguy hiểm
66
42
Sút ngoài cầu môn
9
6
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T10 H1 B9
T9 H1 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B3
T3 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Haverfordwest County (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Airbus UK Broughton (30 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Haverfordwest CountyAirbus UK Broughton

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Haverfordwest CountyAirbus UK Broughton

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

613
Thắng 2+
63
Thắng 1
31
Hòa
23
Thua 1
30
Thua 2+
Haverfordwest CountyAirbus UK Broughton

Thông tin đội bóng

Haverfordwest County Thông tin Airbus UK Broughton
1899 Thành lập 1946
New Bridge Meadow Sân nhà The Airfield
3500 Sức chứa 1000
Tony Pennock HLV Steve OShaughnessy
Haverfordwest Khu vực Broughton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.494.205.000.863.000.870.871.000.91
Live81.00 ↑11.00 ↑1.07 ↓7.20 ↑1.500.01 ↓0.17 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm1.453.604.330.683.000.650.711.250.63
Live36.00 ↑4.75 ↑1.04 ↓1.72 ↑1.500.18 ↓0.23 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm1.574.404.200.502.501.300.600.501.10
Live1.40 ↓4.50 ↑6.25 ↑0.60 ↑2.501.10 ↓1.05 ↑1.500.65 ↓
10BETSớm1.574.304.200.813.000.82---
Live1.38 ↓4.50 ↑6.60 ↑0.92 ↑3.000.76 ↓---
CrownSớm1.474.154.950.772.750.990.831.000.93
Live23.00 ↑6.10 ↑1.09 ↓2.70 ↑1.500.19 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
SbobetSớm1.404.185.801.043.000.780.991.250.85
Live18.50 ↑4.26 ↑1.20 ↓2.27 ↑1.500.30 ↓1.75 ↑0.250.41 ↓
WewbetSớm1.594.044.530.873.000.890.991.000.79
Live39.00 ↑6.90 ↑1.04 ↓3.57 ↑1.500.08 ↓0.25 ↓0.002.32 ↑
LadbrokesSớm1.554.334.200.532.501.37---
Live1.40 ↓4.40 ↑6.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.564.304.700.863.000.860.861.000.86
Live57.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.554.225.110.933.000.870.901.000.92
Live30.28 ↑5.24 ↑1.19 ↓3.11 ↑1.500.23 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
BwinSớm1.554.334.101.353.500.52---
Live56.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓0.78 ↓0.500.82 ↑---
1xBetSớm1.574.604.550.682.751.071.181.250.61
Live27.00 ↑4.00 ↓1.25 ↓2.14 ↑1.500.36 ↓1.60 ↑0.250.50 ↓
Bet 365Sớm1.534.334.330.903.000.900.901.000.90
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑1.500.13 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.573.904.800.572.501.300.570.501.30
Live41.00 ↑5.80 ↑1.14 ↓2.80 ↑1.500.22 ↓0.88 ↑1.250.88 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.